bleakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being bleak; desolation, dreariness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự hoang vắng, tiêu điều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bleakness of the landscape was overwhelming."
"Sự tiêu điều của cảnh quan thật choáng ngợp."
-
"She couldn't shake off the bleakness that enveloped her after the bad news."
"Cô ấy không thể rũ bỏ sự ảm đạm bao trùm lấy mình sau tin xấu."
-
"The economic bleakness of the region led to widespread unemployment."
"Sự ảm đạm kinh tế của khu vực dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bleakness nhấn mạnh sự thiếu sức sống, sự trống rỗng và thường mang tính chất khắc nghiệt, lạnh lẽo về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'sadness' (buồn bã) là một cảm xúc chủ quan, 'bleakness' thường mang tính khách quan, mô tả một tình trạng, hoàn cảnh.
Prepositions
* **bleakness of**: Thường đi kèm với một địa điểm, tình huống, hoặc thời tiết, nhấn mạnh sự ảm đạm của nó. Ví dụ: 'the bleakness of winter'. * **in bleakness**: Mô tả trạng thái mà một người hoặc một vật đang trải qua sự ảm đạm. Ví dụ: 'living in bleakness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter bleakness (sự ảm đạm tột cùng)
-
stark bleakness (sự ảm đạm trần trụi, rõ rệt)
-
emotional bleakness (sự trống rỗng về mặt cảm xúc)
-
wintry bleakness (sự lạnh lẽo ảm đạm như mùa đông)
-
convey the bleakness (truyền tải sự ảm đạm)
-
capture the bleakness (nắm bắt, ghi lại được sự ảm đạm)
-
feel the bleakness (cảm nhận sự ảm đạm)
-
face the bleakness (đối mặt với sự u ám, bi quan)
-
bleakness of the landscape (sự hoang vắng của phong cảnh)
-
bleakness of winter (sự ảm đạm của mùa đông)
-
bleakness of the future (sự mịt mờ, u ám của tương lai)
-
bleakness of his expression (vẻ u ám trên nét mặt anh ấy)
Idioms
-
a sense of bleakness
một cảm giác ảm đạm, bi quan, vô vọng
"After the factory closed, a sense of bleakness fell over the small town."
(Sau khi nhà máy đóng cửa, một cảm giác ảm đạm bao trùm lên thị trấn nhỏ.)
-
the sheer bleakness of it all
sự ảm đạm/tuyệt vọng đến cùng cực của toàn bộ sự việc
"Looking at the ruins of her home, she was overwhelmed by the sheer bleakness of it all."
(Nhìn vào đống đổ nát của ngôi nhà mình, cô bị choáng ngợp bởi sự thê lương đến tột cùng của tất cả.)
-
to be lost in the bleakness
chìm đắm trong sự u ám, tuyệt vọng
"For months after his loss, he was lost in the bleakness of his own grief."
(Trong nhiều tháng sau mất mát, anh đã chìm đắm trong sự u ám của nỗi đau của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleakness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự hoang vắng, tiêu điều.
"The bleakness of the landscape was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape reflected the general mood: bleak, desolate, and utterly devoid of hope. |
Phong cảnh phản ánh tâm trạng chung: ảm đạm, hoang vắng và hoàn toàn không có hy vọng. |
| Phủ định | The future isn't necessarily bleak: there's still time to turn things around. |
Tương lai không nhất thiết phải ảm đạm: vẫn còn thời gian để thay đổi mọi thứ. |
| Nghi vấn | Does the bleakness of the economic forecast reflect a deeper societal malaise: a loss of faith in progress and innovation? |
Liệu sự ảm đạm của dự báo kinh tế có phản ánh một sự khó chịu xã hội sâu sắc hơn: một sự mất niềm tin vào sự tiến bộ và đổi mới? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky is gray, the bleakness of the landscape intensifies. |
Nếu bầu trời xám xịt, sự ảm đạm của cảnh quan tăng lên. |
| Phủ định | When the sun shines, the bleakness doesn't feel so overwhelming. |
Khi mặt trời chiếu sáng, sự ảm đạm không còn cảm thấy quá sức nữa. |
| Nghi vấn | If the wind is strong, does the bleakness of the area become more apparent? |
Nếu gió mạnh, sự ảm đạm của khu vực có trở nên rõ ràng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleakness".
