(Top Banner Ad)
bleakness
C1
Noun C1 Văn học, Tâm lý học, Địa lý

bleakness

UK: /ˈbliːknəs/ • US: /ˈbliːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ảm đạm sự tiêu điều sự hoang vắng nỗi hiu quạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being bleak; desolation, dreariness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự hoang vắng, tiêu điều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bleakness of the landscape was overwhelming."

    "Sự tiêu điều của cảnh quan thật choáng ngợp."

  • "She couldn't shake off the bleakness that enveloped her after the bad news."

    "Cô ấy không thể rũ bỏ sự ảm đạm bao trùm lấy mình sau tin xấu."

  • "The economic bleakness of the region led to widespread unemployment."

    "Sự ảm đạm kinh tế của khu vực dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bleakness sự ảm đạm, cảnh hoang vắng, nỗi buồn chán, sự thất vọng
Adjective bleak ảm đạm, lạnh lẽo, hoang vắng; u ám, vô vọng (tương lai, tình hình)
Adverb bleakly một cách ảm đạm, thê lương, bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*blaikaz
Old Norse
bleikr
Middle English
bleik
Modern English
bleak -> bleakness

Từ 'Trắng Bệch' đến 'Ảm Đạm'

Gốc của từ 'bleak' trong tiếng Na Uy cổ 'bleikr' có nghĩa là 'nhợt nhạt, trắng bệch'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả một cảnh vật không có màu sắc, trơ trụi, như một ngọn đồi lộng gió vào mùa đông. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để diễn tả một cảm giác trống rỗng, vô vọng và lạnh lẽo trong tâm hồn, giống như chính cảnh vật 'trắng bệch' không sức sống đó.

Một Ánh Sáng Lạnh Lẽo

Thật thú vị, 'bleak' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu *bʰel- nghĩa là 'tỏa sáng'. Tuy nhiên, nó không phát triển thành một từ chỉ ánh sáng ấm áp như 'blaze' (ngọn lửa). Thay vào đó, nó mang ý nghĩa của một thứ ánh sáng lạnh lẽo, yếu ớt, như ánh sáng của mặt trời mùa đông hoặc bề mặt của băng. Chính 'ánh sáng' thiếu hơi ấm này đã tạo nên cảm giác ảm đạm, bi quan mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Bleakness nhấn mạnh sự thiếu sức sống, sự trống rỗng và thường mang tính chất khắc nghiệt, lạnh lẽo về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Khác với 'sadness' (buồn bã) là một cảm xúc chủ quan, 'bleakness' thường mang tính khách quan, mô tả một tình trạng, hoàn cảnh.

Prepositions

of in

* **bleakness of**: Thường đi kèm với một địa điểm, tình huống, hoặc thời tiết, nhấn mạnh sự ảm đạm của nó. Ví dụ: 'the bleakness of winter'. * **in bleakness**: Mô tả trạng thái mà một người hoặc một vật đang trải qua sự ảm đạm. Ví dụ: 'living in bleakness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bleakness
  • utter bleakness
    (sự ảm đạm tột cùng)
  • stark bleakness
    (sự ảm đạm trần trụi, rõ rệt)
  • emotional bleakness
    (sự trống rỗng về mặt cảm xúc)
  • wintry bleakness
    (sự lạnh lẽo ảm đạm như mùa đông)
Verb + bleakness
  • convey the bleakness
    (truyền tải sự ảm đạm)
  • capture the bleakness
    (nắm bắt, ghi lại được sự ảm đạm)
  • feel the bleakness
    (cảm nhận sự ảm đạm)
  • face the bleakness
    (đối mặt với sự u ám, bi quan)
bleakness of + Noun
  • bleakness of the landscape
    (sự hoang vắng của phong cảnh)
  • bleakness of winter
    (sự ảm đạm của mùa đông)
  • bleakness of the future
    (sự mịt mờ, u ám của tương lai)
  • bleakness of his expression
    (vẻ u ám trên nét mặt anh ấy)

Idioms

  • a sense of bleakness

    một cảm giác ảm đạm, bi quan, vô vọng

    "After the factory closed, a sense of bleakness fell over the small town."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, một cảm giác ảm đạm bao trùm lên thị trấn nhỏ.)

  • the sheer bleakness of it all

    sự ảm đạm/tuyệt vọng đến cùng cực của toàn bộ sự việc

    "Looking at the ruins of her home, she was overwhelmed by the sheer bleakness of it all."

    (Nhìn vào đống đổ nát của ngôi nhà mình, cô bị choáng ngợp bởi sự thê lương đến tột cùng của tất cả.)

  • to be lost in the bleakness

    chìm đắm trong sự u ám, tuyệt vọng

    "For months after his loss, he was lost in the bleakness of his own grief."

    (Trong nhiều tháng sau mất mát, anh đã chìm đắm trong sự u ám của nỗi đau của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleakness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự hoang vắng, tiêu điều.

"The bleakness of the landscape was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape reflected the general mood: bleak, desolate, and utterly devoid of hope.
Phong cảnh phản ánh tâm trạng chung: ảm đạm, hoang vắng và hoàn toàn không có hy vọng.
Phủ định
The future isn't necessarily bleak: there's still time to turn things around.
Tương lai không nhất thiết phải ảm đạm: vẫn còn thời gian để thay đổi mọi thứ.
Nghi vấn
Does the bleakness of the economic forecast reflect a deeper societal malaise: a loss of faith in progress and innovation?
Liệu sự ảm đạm của dự báo kinh tế có phản ánh một sự khó chịu xã hội sâu sắc hơn: một sự mất niềm tin vào sự tiến bộ và đổi mới?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is gray, the bleakness of the landscape intensifies.
Nếu bầu trời xám xịt, sự ảm đạm của cảnh quan tăng lên.
Phủ định
When the sun shines, the bleakness doesn't feel so overwhelming.
Khi mặt trời chiếu sáng, sự ảm đạm không còn cảm thấy quá sức nữa.
Nghi vấn
If the wind is strong, does the bleakness of the area become more apparent?
Nếu gió mạnh, sự ảm đạm của khu vực có trở nên rõ ràng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleakness".

Văn học Gothic và Sự Ảm đạm

Trong văn học Gothic phương Tây (như trong các tác phẩm của Edgar Allan Poe hay chị em nhà Brontë), 'bleakness' là một yếu tố chủ chốt. Nó không chỉ miêu tả những cảnh quan hoang vắng, tiêu điều như những khu đầm lầy hay lâu đài đổ nát, mà còn phản chiếu sự hỗn loạn và tuyệt vọng trong nội tâm nhân vật, tạo ra một không khí sợ hãi và bi kịch.

Thẩm mỹ Phản địa đàng (Dystopian Aesthetic)

Nhiều bộ phim và tiểu thuyết khoa học viễn tưởng hiện đại về một tương lai đen tối (dystopia) như 'Blade Runner' hay 'The Road' thường sử dụng một bối cảnh đầy 'bleakness'. Các thành phố xám xịt, công nghệ lạnh lẽo và môi trường bị hủy hoại tạo nên một sự ảm đạm về thị giác, nhấn mạnh sự mất mát hy vọng, nhân tính và tự do của con người.