(Top Banner Ad)
dregs
C1
noun C1 Ẩm thực/Chính trị/Xã hội

dregs

UK: /drɛɡz/ • US: /drɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã phần tử xấu xa cặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The remnants of a liquid left in a container, together with any sediment or grounds.

Vietnamese Meaning

Cặn, bã (phần còn lại của chất lỏng trong vật chứa, cùng với cặn hoặc bã). Nghĩa bóng: những phần tử xấu nhất, thấp kém nhất của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dregs of society often end up in prison."

    "Những phần tử cặn bã của xã hội thường kết thúc trong tù."

  • "He drank the coffee down to the dregs."

    "Anh ta uống cạn cốc cà phê, đến cả cặn."

  • "They are the dregs of humanity."

    "Họ là những cặn bã của nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dregs cặn, bã, phần lắng đọng không giá trị ở đáy chất lỏng; phần tệ nhất, vô giá trị nhất của một cái gì đó (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective dreggy có cặn, có bã; vẩn đục, bẩn (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dragjō
Old Norse
dreggjar
Middle English
dregge
Modern English
dregs

Nguồn gốc của 'Dregs'

Từ 'dregs' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'dreggjar', dạng số nhiều của 'dregg', có nghĩa là cặn lắng, phần còn lại ở đáy chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả phần vật lý còn sót lại. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, mang ý nghĩa bóng để chỉ phần ít giá trị nhất, khó chịu nhất của một thứ gì đó, hoặc tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội.

Usage Note

Từ 'dregs' thường được dùng để chỉ phần cặn lắng đọng ở đáy cốc, chai, hoặc thùng chứa các loại chất lỏng như cà phê, rượu, bia, v.v. Về mặt nghĩa bóng, 'dregs' chỉ những thành phần tồi tệ nhất, đáng khinh nhất của một nhóm người, xã hội, hoặc tổ chức. Sắc thái tiêu cực rất mạnh.

Prepositions

of

'Dregs of' được sử dụng để chỉ 'cặn của' hoặc 'những thành phần tồi tệ nhất của'. Ví dụ: 'the dregs of society' (những thành phần cặn bã của xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dregs
  • bitter the bitter dregs
    (những cặn đắng (thường dùng bóng để chỉ những trải nghiệm tồi tệ, đau khổ còn sót lại))
  • last the last dregs of hope/patience
    (tia hy vọng/chút kiên nhẫn cuối cùng còn sót lại)
Verb + dregs
  • drink drink the dregs
    (uống cặn (chịu đựng phần tồi tệ nhất, cay đắng nhất))
  • reach reach the dregs of something
    (đạt đến giới hạn cuối cùng; dùng hết phần tệ nhất của cái gì đó (ví dụ: cạn kiệt nguồn lực))
Noun + of + dregs
  • society the dregs of society
    (tầng lớp cặn bã của xã hội; những người bị coi là vô giá trị, thấp kém nhất)

Idioms

  • the dregs of society

    tầng lớp cặn bã, những người vô giá trị, bị xã hội ruồng bỏ hoặc coi thường nhất.

    "The novel portrays the lives of people living among the dregs of society."

    (Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của những người sống trong tầng lớp cặn bã của xã hội.)

  • drink the dregs of something

    trải qua phần tồi tệ nhất, khó chịu nhất của một trải nghiệm hoặc tình huống; nếm trải cay đắng cùng cực.

    "After the economic crisis, many families had to drink the dregs of poverty."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải nếm trải sự cùng cực của nghèo đói.)

  • the last dregs of hope/patience

    tia hy vọng/chút kiên nhẫn cuối cùng còn sót lại.

    "He clung to the last dregs of hope that his lost dog would return."

    (Anh ấy bám víu vào tia hy vọng cuối cùng rằng con chó bị lạc của mình sẽ trở về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dregs

noun
Lật mặt

Cặn, bã (phần còn lại của chất lỏng trong vật chứa, cùng với cặn hoặc bã). Nghĩa bóng: những phần tử xấu nhất, thấp kém nhất của xã hội.

"The dregs of society often end up in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you only drink the dregs of the coffee, you get a more bitter taste.
Nếu bạn chỉ uống cặn cà phê, bạn sẽ cảm thấy vị đắng hơn.
Phủ định
If the barrel isn't cleaned properly, the dregs don't settle to the bottom.
Nếu thùng không được làm sạch đúng cách, cặn bã sẽ không lắng xuống đáy.
Nghi vấn
If you filter the juice, do the dregs remain?
Nếu bạn lọc nước ép, cặn có còn lại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dregs of society often face many challenges.
Những cặn bã của xã hội thường phải đối mặt với nhiều thử thách.
Phủ định
Are there any dregs remaining in your coffee cup?
Có cặn bã nào còn sót lại trong tách cà phê của bạn không?
Nghi vấn
No, I didn't find any dregs in the bottom of the barrel.
Không, tôi không tìm thấy cặn bã nào ở đáy thùng.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't drunk the coffee, now I'm stuck with the bitter dregs.
Tôi ước tôi đã không uống cà phê, bây giờ tôi phải chịu đựng phần cặn đắng chát.
Phủ định
If only the workers hadn't left the dregs of the paint in the bucket; now it's ruined.
Giá mà công nhân không để lại cặn sơn trong xô; giờ thì nó hỏng rồi.
Nghi vấn
If only they wouldn't leave the dregs in the bottle every time, would they learn?
Giá mà họ không để lại cặn trong chai mỗi lần, liệu họ có học được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dregs".

Cặn trong đồ uống truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây với rượu vang và trà, 'dregs' (cặn) là phần còn lại ở đáy ly hoặc bình. Mặc dù ngày nay nhiều người cố gắng tránh cặn, trong quá khứ, cặn rượu vang (lees) đôi khi được dùng để tăng thêm hương vị hoặc để sản xuất các loại đồ uống khác. Cặn trà cũng là một phần không thể tránh khỏi và đôi khi được dùng trong việc đọc bói trà (tasseography).

Ẩn dụ xã hội: 'Cặn bã' của xã hội

Việc sử dụng 'dregs' để chỉ 'the dregs of society' (cặn bã của xã hội) phản ánh một thực tế đáng buồn về phân cấp xã hội. Nó ngụ ý rằng có những cá nhân hoặc nhóm người bị coi là vô giá trị, không đóng góp hoặc thậm chí là có hại cho cộng đồng. Cách diễn đạt này mang tính miệt thị và thể hiện sự kỳ thị đối với những người sống bên lề xã hội, những người gặp khó khăn hoặc những người bị gán mác tiêu cực.