dregs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The remnants of a liquid left in a container, together with any sediment or grounds.
Vietnamese Meaning
Cặn, bã (phần còn lại của chất lỏng trong vật chứa, cùng với cặn hoặc bã). Nghĩa bóng: những phần tử xấu nhất, thấp kém nhất của xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dregs of society often end up in prison."
"Những phần tử cặn bã của xã hội thường kết thúc trong tù."
-
"He drank the coffee down to the dregs."
"Anh ta uống cạn cốc cà phê, đến cả cặn."
-
"They are the dregs of humanity."
"Họ là những cặn bã của nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dregs | cặn, bã, phần lắng đọng không giá trị ở đáy chất lỏng; phần tệ nhất, vô giá trị nhất của một cái gì đó (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Adjective | dreggy | có cặn, có bã; vẩn đục, bẩn (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dregs' thường được dùng để chỉ phần cặn lắng đọng ở đáy cốc, chai, hoặc thùng chứa các loại chất lỏng như cà phê, rượu, bia, v.v. Về mặt nghĩa bóng, 'dregs' chỉ những thành phần tồi tệ nhất, đáng khinh nhất của một nhóm người, xã hội, hoặc tổ chức. Sắc thái tiêu cực rất mạnh.
Prepositions
'Dregs of' được sử dụng để chỉ 'cặn của' hoặc 'những thành phần tồi tệ nhất của'. Ví dụ: 'the dregs of society' (những thành phần cặn bã của xã hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter the bitter dregs (những cặn đắng (thường dùng bóng để chỉ những trải nghiệm tồi tệ, đau khổ còn sót lại))
-
last the last dregs of hope/patience (tia hy vọng/chút kiên nhẫn cuối cùng còn sót lại)
-
drink drink the dregs (uống cặn (chịu đựng phần tồi tệ nhất, cay đắng nhất))
-
reach reach the dregs of something (đạt đến giới hạn cuối cùng; dùng hết phần tệ nhất của cái gì đó (ví dụ: cạn kiệt nguồn lực))
-
society the dregs of society (tầng lớp cặn bã của xã hội; những người bị coi là vô giá trị, thấp kém nhất)
Idioms
-
the dregs of society
tầng lớp cặn bã, những người vô giá trị, bị xã hội ruồng bỏ hoặc coi thường nhất.
"The novel portrays the lives of people living among the dregs of society."
(Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của những người sống trong tầng lớp cặn bã của xã hội.)
-
drink the dregs of something
trải qua phần tồi tệ nhất, khó chịu nhất của một trải nghiệm hoặc tình huống; nếm trải cay đắng cùng cực.
"After the economic crisis, many families had to drink the dregs of poverty."
(Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải nếm trải sự cùng cực của nghèo đói.)
-
the last dregs of hope/patience
tia hy vọng/chút kiên nhẫn cuối cùng còn sót lại.
"He clung to the last dregs of hope that his lost dog would return."
(Anh ấy bám víu vào tia hy vọng cuối cùng rằng con chó bị lạc của mình sẽ trở về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dregs
nounCặn, bã (phần còn lại của chất lỏng trong vật chứa, cùng với cặn hoặc bã). Nghĩa bóng: những phần tử xấu nhất, thấp kém nhất của xã hội.
"The dregs of society often end up in prison."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you only drink the dregs of the coffee, you get a more bitter taste. |
Nếu bạn chỉ uống cặn cà phê, bạn sẽ cảm thấy vị đắng hơn. |
| Phủ định | If the barrel isn't cleaned properly, the dregs don't settle to the bottom. |
Nếu thùng không được làm sạch đúng cách, cặn bã sẽ không lắng xuống đáy. |
| Nghi vấn | If you filter the juice, do the dregs remain? |
Nếu bạn lọc nước ép, cặn có còn lại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dregs of society often face many challenges. |
Những cặn bã của xã hội thường phải đối mặt với nhiều thử thách. |
| Phủ định | Are there any dregs remaining in your coffee cup? |
Có cặn bã nào còn sót lại trong tách cà phê của bạn không? |
| Nghi vấn | No, I didn't find any dregs in the bottom of the barrel. |
Không, tôi không tìm thấy cặn bã nào ở đáy thùng. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't drunk the coffee, now I'm stuck with the bitter dregs. |
Tôi ước tôi đã không uống cà phê, bây giờ tôi phải chịu đựng phần cặn đắng chát. |
| Phủ định | If only the workers hadn't left the dregs of the paint in the bucket; now it's ruined. |
Giá mà công nhân không để lại cặn sơn trong xô; giờ thì nó hỏng rồi. |
| Nghi vấn | If only they wouldn't leave the dregs in the bottle every time, would they learn? |
Giá mà họ không để lại cặn trong chai mỗi lần, liệu họ có học được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dregs".
