lees
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sediment of dead yeast cells and other solids that accumulate at the bottom of a container of wine, beer, or other fermented beverage after fermentation.
Vietnamese Meaning
Cặn men: Lớp cặn bao gồm các tế bào men chết và các chất rắn khác tích tụ ở đáy thùng chứa rượu vang, bia hoặc đồ uống lên men khác sau khi lên men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Chardonnay was aged on its lees for six months, giving it a creamy texture."
"Chai Chardonnay này đã được ủ trên cặn men trong sáu tháng, tạo cho nó một kết cấu sánh mịn."
-
"Leaving the wine on its lees can add complexity and richness to the flavor."
"Để rượu tiếp xúc với cặn men có thể làm tăng độ phức tạp và hương vị đậm đà cho rượu."
-
"The lees are removed from the tank before bottling the beer."
"Cặn men được loại bỏ khỏi thùng trước khi đóng chai bia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leavings | Những thứ còn sót lại, cặn bã (những gì còn lại sau khi đã sử dụng hoặc loại bỏ cái gì đó) - những thứ bị bỏ đi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lees thường được chia thành 'gross lees' (cặn thô) và 'fine lees' (cặn mịn). Gross lees bao gồm các hạt lớn hơn và thường được loại bỏ sớm trong quá trình sản xuất. Fine lees là các hạt nhỏ hơn và có thể được để lại tiếp xúc với chất lỏng trong một khoảng thời gian, một quá trình được gọi là 'sur lie' (trên cặn men), giúp tăng thêm độ phức tạp và hương vị cho đồ uống.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về tác động của cặn men lên hương vị: 'The wine was aged on the lees.'
‘In’ được sử dụng khi nói về việc rượu nằm trong thùng chứa cặn men: 'The wine is aged in lees.'
‘From’ được sử dụng khi nói về nguồn gốc của cặn men: 'The sediment from the fermentation process is known as lees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sedimentary sedimentary lees (cặn lắng đọng)
-
wine wine lees (cặn rượu)
-
clear clear the lees (lọc cặn)
-
stir stir the lees (khuấy cặn (trong quá trình làm rượu để tăng hương vị))
Idioms
-
drink/drain the cup to the lees
chịu đựng hết mọi khó khăn, nếm trải hết mọi cay đắng
"He had to drink the cup to the lees after his business failed."
(Anh ấy phải nếm trải mọi cay đắng sau khi việc kinh doanh thất bại.)
-
the lees of society
những thành phần thấp kém nhất của xã hội, cặn bã xã hội
"The police were investigating the lees of society for the crime."
(Cảnh sát đang điều tra những thành phần cặn bã của xã hội về vụ án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lees
nounCặn men: Lớp cặn bao gồm các tế bào men chết và các chất rắn khác tích tụ ở đáy thùng chứa rượu vang, bia hoặc đồ uống lên men khác sau khi lên men.
"The Chardonnay was aged on its lees for six months, giving it a creamy texture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lees".
