(Top Banner Ad)
lees
C1
noun C1 Ẩm thực, Sản xuất rượu

lees

UK: /liːz/ • US: /liːz/

Nghĩa tiếng Việt

cặn men cặn lắng trong rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sediment of dead yeast cells and other solids that accumulate at the bottom of a container of wine, beer, or other fermented beverage after fermentation.

Vietnamese Meaning

Cặn men: Lớp cặn bao gồm các tế bào men chết và các chất rắn khác tích tụ ở đáy thùng chứa rượu vang, bia hoặc đồ uống lên men khác sau khi lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Chardonnay was aged on its lees for six months, giving it a creamy texture."

    "Chai Chardonnay này đã được ủ trên cặn men trong sáu tháng, tạo cho nó một kết cấu sánh mịn."

  • "Leaving the wine on its lees can add complexity and richness to the flavor."

    "Để rượu tiếp xúc với cặn men có thể làm tăng độ phức tạp và hương vị đậm đà cho rượu."

  • "The lees are removed from the tank before bottling the beer."

    "Cặn men được loại bỏ khỏi thùng trước khi đóng chai bia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leavings Những thứ còn sót lại, cặn bã (những gì còn lại sau khi đã sử dụng hoặc loại bỏ cái gì đó) - những thứ bị bỏ đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sản xuất rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lizdaz
Old English
lies
Middle English
lees

Nguồn Gốc Của 'Lees'

Từ 'lees' bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ, ám chỉ phần cặn lắng xuống đáy thùng rượu hoặc bình chứa chất lỏng khác. Tưởng tượng những người làm rượu vang ngày xưa, sau khi ép nho, họ sẽ thấy một lớp cặn đọng lại. Đó chính là 'lees', và từ đó nó mang ý nghĩa là phần cặn bã, không còn giá trị sử dụng nữa.

Usage Note

Lees thường được chia thành 'gross lees' (cặn thô) và 'fine lees' (cặn mịn). Gross lees bao gồm các hạt lớn hơn và thường được loại bỏ sớm trong quá trình sản xuất. Fine lees là các hạt nhỏ hơn và có thể được để lại tiếp xúc với chất lỏng trong một khoảng thời gian, một quá trình được gọi là 'sur lie' (trên cặn men), giúp tăng thêm độ phức tạp và hương vị cho đồ uống.

Prepositions

on in from

‘On’ được sử dụng khi nói về tác động của cặn men lên hương vị: 'The wine was aged on the lees.'
‘In’ được sử dụng khi nói về việc rượu nằm trong thùng chứa cặn men: 'The wine is aged in lees.'
‘From’ được sử dụng khi nói về nguồn gốc của cặn men: 'The sediment from the fermentation process is known as lees.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lees
  • sedimentary sedimentary lees
    (cặn lắng đọng)
  • wine wine lees
    (cặn rượu)
Verb + lees
  • clear clear the lees
    (lọc cặn)
  • stir stir the lees
    (khuấy cặn (trong quá trình làm rượu để tăng hương vị))

Idioms

  • drink/drain the cup to the lees

    chịu đựng hết mọi khó khăn, nếm trải hết mọi cay đắng

    "He had to drink the cup to the lees after his business failed."

    (Anh ấy phải nếm trải mọi cay đắng sau khi việc kinh doanh thất bại.)

  • the lees of society

    những thành phần thấp kém nhất của xã hội, cặn bã xã hội

    "The police were investigating the lees of society for the crime."

    (Cảnh sát đang điều tra những thành phần cặn bã của xã hội về vụ án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lees

noun
Lật mặt

Cặn men: Lớp cặn bao gồm các tế bào men chết và các chất rắn khác tích tụ ở đáy thùng chứa rượu vang, bia hoặc đồ uống lên men khác sau khi lên men.

"The Chardonnay was aged on its lees for six months, giving it a creamy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lees".

Sản Xuất Rượu Vang

Trong quá trình sản xuất rượu vang, 'lees' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương vị đặc trưng. Việc khuấy 'lees' (bâtonnage) có thể giúp tăng thêm độ phức tạp và cấu trúc cho rượu, đặc biệt là rượu vang trắng.