(Top Banner Ad)
drilling
B2
noun B2 Công nghiệp, Xây dựng, Quân sự, Giáo dục

drilling

UK: /ˈdrɪlɪŋ/ • US: /ˈdrɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoan sự khoan luyện tập huấn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a hole with a drill.

Vietnamese Meaning

Hành động khoan một lỗ bằng máy khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drilling for oil was successful."

    "Việc khoan dầu đã thành công."

  • "The drilling operation is expected to last several weeks."

    "Hoạt động khoan dự kiến sẽ kéo dài vài tuần."

  • "We need more drilling on grammar rules."

    "Chúng ta cần thực hành nhiều hơn về các quy tắc ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill Cái khoan, mũi khoan; cuộc diễn tập, bài tập
Verb drill Khoan; huấn luyện, diễn tập; dạy dỗ bằng cách lặp lại
Noun driller Thợ khoan; máy khoan
Adjective drilled Đã được khoan; được huấn luyện kỹ lưỡng
Noun drilling Sự khoan, việc khoan; sự luyện tập, diễn tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Xây dựng, Quân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
drillen
English
drill
English
drilling

Nguồn gốc của 'Drilling'

Từ 'drilling' có gốc từ động từ 'drill' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. 'Drill' lại bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'drillen', có nghĩa là 'khoan' hoặc 'quay nhanh'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ. Về sau, ý nghĩa của 'drill' và 'drilling' mở rộng thêm để chỉ sự luyện tập, diễn tập lặp đi lặp lại nhằm rèn luyện kỹ năng hoặc kỷ luật, giống như việc khoan cần sự chính xác và lặp lại.

Usage Note

‘Drilling’ ở dạng danh từ thường ám chỉ quá trình hoặc hoạt động khoan, đào để tạo lỗ, ví dụ như trong xây dựng, khai thác dầu mỏ, hoặc quân sự.

Prepositions

for in of

‘Drilling for’ dùng để chỉ việc khoan để tìm kiếm một cái gì đó (ví dụ: dầu). ‘Drilling in’ dùng để chỉ việc khoan vào một vật liệu cụ thể. ‘Drilling of’ thường được sử dụng để mô tả việc khoan một cái gì đó (ví dụ: Drilling of oil wells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drilling
  • oil oil drilling
    (khoan dầu)
  • deep deep drilling
    (khoan sâu)
  • exploratory exploratory drilling
    (khoan thăm dò)
  • offshore offshore drilling
    (khoan ngoài khơi)
  • intensive intensive drilling
    (diễn tập chuyên sâu, khoan chuyên sâu)
Verb + drilling
  • start start drilling
    (bắt đầu khoan)
  • stop stop drilling
    (ngừng khoan)
  • conduct conduct drilling
    (tiến hành khoan)
  • practice practice drilling
    (luyện tập khoan/diễn tập)
Drilling + Noun
  • drilling drilling rig
    (giàn khoan)
  • drilling drilling equipment
    (thiết bị khoan)
  • drilling drilling operation
    (hoạt động khoan)
  • drilling drilling fluid
    (dung dịch khoan)

Idioms

  • drill something into someone

    Dạy dỗ ai đó điều gì một cách lặp đi lặp lại nhiều lần (đến mức họ nhớ nằm lòng)

    "My parents drilled into me the importance of hard work."

    (Cha mẹ tôi đã khắc sâu vào tôi tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)

  • fire drill

    Buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy

    "We have a fire drill at school once a month."

    (Chúng tôi có một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy ở trường mỗi tháng một lần.)

  • drill down (into something)

    Tìm hiểu sâu, phân tích chi tiết điều gì

    "We need to drill down into the data to understand the root cause of the problem."

    (Chúng ta cần tìm hiểu sâu vào dữ liệu để hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drilling

noun
Lật mặt

Hành động khoan một lỗ bằng máy khoan.

"The drilling for oil was successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To drill for oil is a risky but potentially rewarding venture.
Việc khoan dầu là một hoạt động mạo hiểm nhưng có tiềm năng mang lại lợi nhuận.
Phủ định
It's important not to drill without proper safety measures.
Điều quan trọng là không khoan mà không có các biện pháp an toàn thích hợp.
Nghi vấn
Why did they decide to drill in that location?
Tại sao họ quyết định khoan ở địa điểm đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drilling".

Ngành công nghiệp dầu khí

Thuật ngữ 'drilling' rất phổ biến trong ngành công nghiệp dầu khí, nơi việc khoan là hoạt động cốt lõi để khai thác dầu và khí đốt từ lòng đất hoặc dưới đáy biển. Hoạt động này có ý nghĩa kinh tế toàn cầu nhưng cũng thường gây ra những tranh cãi về tác động môi trường.

Diễn tập và luyện tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'drilling' cũng được hiểu là các buổi diễn tập hoặc luyện tập có tính kỷ luật cao, đặc biệt trong quân đội, lực lượng cảnh sát, hoặc các tình huống khẩn cấp (như 'fire drill' - diễn tập chữa cháy). Nó nhấn mạnh sự lặp lại để xây dựng kỹ năng, phản xạ và sự chuẩn bị.