(Top Banner Ad)
oil rig
B2
noun B2 Kỹ thuật Dầu khí

oil rig

UK: /ˈɔɪl rɪɡ/ • US: /ˈɔɪl rɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khoan dầu cụm khoan dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure with equipment for drilling an oil well, especially offshore.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc với thiết bị để khoan giếng dầu, đặc biệt là ngoài khơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works on an oil rig in the Gulf of Mexico."

    "Anh ấy làm việc trên một giàn khoan dầu ở Vịnh Mexico."

  • "The oil rig was damaged by the hurricane."

    "Giàn khoan dầu bị hư hại bởi cơn bão."

  • "Working on an oil rig is a dangerous job."

    "Làm việc trên giàn khoan dầu là một công việc nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu mỏ, dầu thô
Adjective oily Có dầu, nhờn
Verb drill Khoan (dầu)
Noun drilling Hoạt động khoan dầu
Noun petroleum Dầu khí, dầu mỏ
Noun derrick Tháp khoan (một phần cấu trúc của giàn khoan)
Adjective/Adverb offshore Ngoài khơi (liên quan đến vị trí của giàn khoan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil (c. 1200)
Old Norse/Low German
rigga / riggen
English
rig (c. 1400, naval context)
English
oil rig (20th Century, compound)

Nguồn gốc từ ghép "oil rig"

Từ 'oil rig' là một từ ghép tương đối hiện đại, ra đời khi ngành công nghiệp dầu mỏ phát triển mạnh mẽ. Từ 'oil' (dầu) có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. Trong khi đó, từ 'rig' (dàn, thiết bị) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 15, vốn liên quan đến việc trang bị hoặc lắp đặt tàu thuyền. Đến thế kỷ 20, khi nhu cầu khai thác dầu từ lòng đất và dưới đáy biển tăng cao, hai từ này được kết hợp để tạo thành 'oil rig', mô tả một cấu trúc lớn dùng để khoan và khai thác dầu.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cơ sở hạ tầng phức tạp được sử dụng để khai thác dầu từ lòng đất hoặc đáy biển. 'Offshore oil rig' đặc biệt nhấn mạnh vị trí ngoài khơi.

Prepositions

on at

'On an oil rig' thường dùng để chỉ vị trí làm việc hoặc sinh sống. 'At an oil rig' dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn hoặc khi nói về việc đến một giàn khoan dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil rig
  • offshore offshore oil rig
    (giàn khoan dầu ngoài khơi)
  • drilling drilling oil rig
    (giàn khoan dầu đang hoạt động)
  • abandoned abandoned oil rig
    (giàn khoan dầu bị bỏ hoang)
  • massive massive oil rig
    (giàn khoan dầu khổng lồ)
Verb + oil rig
  • operate operate an oil rig
    (vận hành một giàn khoan dầu)
  • work on work on an oil rig
    (làm việc trên giàn khoan dầu)
  • build build an oil rig
    (xây dựng một giàn khoan dầu)
  • dismantle dismantle an oil rig
    (tháo dỡ một giàn khoan dầu)
Noun + of/on + oil rig
  • crew crew of an oil rig
    (đội ngũ nhân viên/thủy thủ đoàn của giàn khoan dầu)
  • platform platform of an oil rig
    (nền tảng/sàn của giàn khoan dầu)
  • accident accident on an oil rig
    (tai nạn trên giàn khoan dầu)

Idioms

  • life on an oil rig

    Cuộc sống trên giàn khoan dầu (thường ám chỉ cuộc sống khó khăn, xa nhà, biệt lập và đầy thử thách của những người làm việc trên giàn khoan)

    "Life on an oil rig can be challenging due to long shifts and isolation from family."

    (Cuộc sống trên giàn khoan dầu có thể đầy thử thách do những ca làm việc dài và sự cô lập với gia đình.)

  • oil rig worker

    Công nhân giàn khoan dầu (người làm việc trên giàn khoan, thường gắn liền với hình ảnh dũng cảm, chịu khó và đối mặt với nguy hiểm)

    "Many oil rig workers spend months away from their families to ensure global energy supply."

    (Nhiều công nhân giàn khoan dầu phải xa gia đình hàng tháng để đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng toàn cầu.)

  • offshore oil rig drilling

    Hoạt động khoan dầu ngoài khơi (cụm từ mô tả quá trình khai thác dầu từ đáy biển, thường đi kèm với những lo ngại về môi trường)

    "Environmental groups often protest against offshore oil rig drilling due to the risk of spills."

    (Các nhóm môi trường thường phản đối hoạt động khoan dầu ngoài khơi vì nguy cơ tràn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil rig

noun
Lật mặt

Một cấu trúc với thiết bị để khoan giếng dầu, đặc biệt là ngoài khơi.

"He works on an oil rig in the Gulf of Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids working on an oil rig because of the dangers.
Anh ấy tránh làm việc trên giàn khoan dầu vì những nguy hiểm.
Phủ định
She doesn't mind inspecting an oil rig if the pay is good.
Cô ấy không ngại kiểm tra giàn khoan dầu nếu lương cao.
Nghi vấn
Do you enjoy learning about the construction of an oil rig?
Bạn có thích tìm hiểu về cấu trúc của một giàn khoan dầu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil rig is a complex structure used for drilling offshore oil wells.
Giàn khoan dầu là một cấu trúc phức tạp được sử dụng để khoan các giếng dầu ngoài khơi.
Phủ định
That oil rig isn't operating due to maintenance issues.
Giàn khoan dầu đó không hoạt động do các vấn đề bảo trì.
Nghi vấn
Where does the oil rig transport the extracted oil?
Giàn khoan dầu vận chuyển dầu đã khai thác đến đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be working on the oil rig tomorrow.
Đội xây dựng sẽ đang làm việc trên giàn khoan dầu vào ngày mai.
Phủ định
They won't be inspecting the oil rig during the storm.
Họ sẽ không kiểm tra giàn khoan dầu trong cơn bão.
Nghi vấn
Will the engineers be maintaining the oil rig next month?
Liệu các kỹ sư có đang bảo trì giàn khoan dầu vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil rig".

Cuộc sống khắc nghiệt và nguy hiểm

Làm việc trên giàn khoan dầu được biết đến là một trong những nghề nghiệp đòi hỏi sự hy sinh lớn. Công nhân phải sống và làm việc trong môi trường biệt lập, xa đất liền và gia đình trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Ngoài ra, họ còn phải đối mặt với các nguy hiểm tiềm ẩn như thời tiết khắc nghiệt trên biển, sự cố kỹ thuật, cháy nổ hoặc tràn dầu. Những người làm việc trên giàn khoan thường được ca ngợi về sự dũng cảm, kiên cường và tinh thần thép.

Tác động môi trường và tranh cãi

Giàn khoan dầu là biểu tượng của ngành công nghiệp năng lượng toàn cầu, nhưng cũng là tâm điểm của nhiều tranh cãi về môi trường. Các sự cố tràn dầu từ giàn khoan có thể gây ra thảm họa sinh thái nghiêm trọng, hủy hoại hệ sinh thái biển, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và các cộng đồng ven biển trong nhiều thập kỷ. Do đó, việc khai thác dầu ngoài khơi thường đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức bảo vệ môi trường và công chúng, những người lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm.