(Top Banner Ad)
droll
C1
adjective C1 Văn học, Giao tiếp

droll

UK: /drəʊl/ • US: /droʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hài hước kiểu châm biếm hài hước thâm thúy hóm hỉnh hài hước tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Curious or unusual in a way that provokes dry amusement.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách gợi lên sự thích thú khô khan, hài hước một cách thâm thúy và tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His droll sense of humor often caught people off guard."

    "Khiếu hài hước droll của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ."

  • "The play's droll wit kept the audience entertained."

    "Sự hài hước droll của vở kịch đã khiến khán giả thích thú."

  • "He had a droll way of looking at life."

    "Anh ấy có một cách nhìn droll về cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drollery Sự khôi hài; lời nói hoặc hành động dí dỏm, buồn cười
Noun drollness Tính chất dí dỏm, khôi hài một cách độc đáo
Adverb drolly Một cách dí dỏm, khôi hài hoặc kỳ cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
drol
French
drôle
English
droll

Câu chuyện về 'droll'

Từ 'droll' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'drol', mang nghĩa là 'yêu tinh' hoặc 'người lạ lùng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp thành 'drôle', dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó hài hước, kỳ cục. Cuối cùng, nó đến với tiếng Anh với nghĩa tương tự, mô tả sự hài hước theo kiểu dí dỏm, khô khan và hơi quái lạ, thường không ồn ào nhưng lại rất tinh tế và độc đáo.

Usage Note

Droll thường dùng để miêu tả những sự việc, tình huống hoặc người có vẻ ngoài nghiêm túc nhưng lại có cách thể hiện hài hước, thường là kiểu hài hước châm biếm, mỉa mai hoặc trào phúng. Khác với 'funny' (vui vẻ, gây cười trực tiếp) hay 'humorous' (hài hước một cách chung chung), 'droll' mang sắc thái tinh tế và cần người nghe/đọc có sự hiểu biết nhất định để nắm bắt được sự hài hước đó. Nó không hướng đến sự gây cười ồn ào mà tạo ra một nụ cười thầm kín, mang tính suy ngẫm.

Collocations (Từ đi kèm)

droll + Noun
  • humor droll humor
    (khiếu hài hước dí dỏm/khôi hài (kiểu khô khan, tinh tế))
  • remark droll remark
    (lời nhận xét dí dỏm/khôi hài)
  • expression droll expression
    (vẻ mặt khôi hài/ngộ nghĩnh)
  • story droll story
    (câu chuyện dí dỏm/kỳ lạ)
Verb + droll
  • find find something droll
    (thấy điều gì đó dí dỏm/khôi hài)
  • be be rather droll
    (khá dí dỏm/khôi hài)

Idioms

  • a droll sense of humor

    một khiếu hài hước dí dỏm, khô khan và tinh tế

    "She has a rather droll sense of humor that often goes unnoticed by some."

    (Cô ấy có một khiếu hài hước khá dí dỏm mà đôi khi không phải ai cũng nhận ra.)

  • droll observations

    những quan sát dí dỏm, tinh tế (về cuộc sống, con người)

    "His droll observations about human nature always make me smile."

    (Những quan sát dí dỏm của anh ấy về bản chất con người luôn khiến tôi mỉm cười.)

  • a droll character

    một nhân vật/người dí dỏm, kỳ quặc một cách thú vị

    "The old professor was a droll character with many eccentric habits."

    (Ông giáo sư già là một nhân vật dí dỏm với nhiều thói quen lập dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

droll

adjective
Lật mặt

Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách gợi lên sự thích thú khô khan, hài hước một cách thâm thúy và tinh tế.

"His droll sense of humor often caught people off guard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a droll observation about the absurdity of modern art.
Anh ấy đưa ra một nhận xét hài hước về sự vô lý của nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
The comedian's jokes weren't droll; they were simply offensive.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không hề buồn cười; chúng chỉ đơn giản là gây khó chịu.
Nghi vấn
Was his droll comment intended to be humorous or sarcastic?
Lời bình luận hài hước của anh ấy là có ý hài hước hay mỉa mai?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His droll humor always caught me off guard.
Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy luôn khiến tôi bất ngờ.
Phủ định
Wasn't his performance droll enough to make you laugh?
Màn trình diễn của anh ấy không đủ hài hước để khiến bạn cười sao?
Nghi vấn
Is she being droll, or is she serious?
Cô ấy đang hài hước một cách kỳ lạ, hay cô ấy nghiêm túc?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find his grandfather's droll jokes irritating, but now he appreciates them.
Anh ấy từng thấy những câu chuyện hài hước của ông mình thật khó chịu, nhưng giờ anh ấy trân trọng chúng.
Phủ định
She didn't use to appreciate his droll sense of humor; she found it odd.
Cô ấy đã không quen đánh giá cao khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy; cô ấy thấy nó kỳ quặc.
Nghi vấn
Did they use to find his droll commentary offensive?
Họ có từng thấy những bình luận hài hước của anh ta xúc phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "droll".

Droll: Nét hài hước tinh tế và khác biệt

Từ 'droll' dùng để mô tả một loại hài hước không ồn ào, không khoa trương mà thường mang tính tinh tế, khô khan, dí dỏm hoặc hơi quái lạ. Nó không phải là kiểu gây cười sảng khoái mà là kiểu khiến người nghe phải suy nghĩ một chút rồi mới nhận ra sự thú vị. Hài hước 'droll' thường liên quan đến sự châm biếm nhẹ nhàng, những quan sát tinh tế về cuộc sống và con người, hay những câu chuyện có vẻ mặt nghiêm túc nhưng nội dung lại rất buồn cười. Nó khác với những kiểu hài hước rõ ràng hơn như slapstick (hài kịch hình thể) hay puns (chơi chữ).