(Top Banner Ad)
wry
C1
adjective C1 Giao tiếp, Cảm xúc

wry

UK: /raɪ/ • US: /raɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chua chát mỉa mai khô khan (hài hước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or expressing dry, especially mocking, humor.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc thể hiện sự hài hước khô khan, đặc biệt là sự hài hước chế nhạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a wry smile as he admitted defeat."

    "Anh ấy nở một nụ cười chua chát khi thừa nhận thất bại."

  • "His wry comments always made us laugh."

    "Những bình luận hài hước nhưng chua chát của anh ấy luôn khiến chúng tôi cười."

  • "The documentary offered a wry perspective on modern society."

    "Bộ phim tài liệu mang đến một góc nhìn hài hước nhưng có phần chua cay về xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb wryly Một cách châm biếm, mỉa mai (một cách tinh tế) - một cách chua chát nhưng hài hước. (Một cách châm biếm, mỉa mai (một cách tinh tế) - một cách chua chát nhưng hài hước.)
Noun wryness Tính chất châm biếm, mỉa mai (một cách tinh tế) - sự chua chát nhưng hài hước. (Tính chất châm biếm, mỉa mai (một cách tinh tế) - sự chua chát nhưng hài hước.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrigian (to turn, twist)
Middle English
wryen (to turn aside)

Nguồn Gốc Của 'Wry'

Từ 'wry' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wrigian,' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'vặn.' Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự vặn vẹo về mặt thể chất, nhưng theo thời gian, nó phát triển để mô tả một biểu cảm khuôn mặt hoặc một kiểu hài hước châm biếm một cách tinh tế.

Usage Note

Từ 'wry' thường được dùng để miêu tả một loại hài hước thông minh nhưng có phần cay đắng, mỉa mai hoặc châm biếm. Nó khác với sự hài hước vui vẻ, hồn nhiên. 'Wry' có thể biểu thị một cái nhìn thực tế nhưng có phần thất vọng về cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wry
  • slight a slight wry smile
    (một nụ cười mỉm nhẹ)
  • rather a rather wry observation
    (một nhận xét khá châm biếm)
  • dry a dry, wry humor
    (một kiểu hài hước khô khan và châm biếm)
Verb + wry
  • smile smile wryly
    (cười mỉm một cách châm biếm)
  • comment comment wryly
    (bình luận một cách châm biếm)
  • observe observe wryly
    (nhận xét một cách châm biếm)

Idioms

  • to look at something with a wry expression

    nhìn cái gì đó với vẻ mặt châm biếm, có chút thất vọng hoặc không hài lòng

    "He looked at the broken vase with a wry expression."

    (Anh ấy nhìn cái bình vỡ với vẻ mặt châm biếm.)

  • a wry sense of humor

    một khiếu hài hước châm biếm, thường là về những điều không vui

    "She has a wry sense of humor, finding amusement in the absurdities of life."

    (Cô ấy có một khiếu hài hước châm biếm, tìm thấy sự thú vị trong những điều vô lý của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wry

adjective
Lật mặt

Sử dụng hoặc thể hiện sự hài hước khô khan, đặc biệt là sự hài hước chế nhạo.

"He gave a wry smile as he admitted defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave a wry smile when he realized his mistake.
Anh ấy nở một nụ cười méo mó khi nhận ra lỗi của mình.
Phủ định
She wasn't being wry; she was genuinely disappointed.
Cô ấy không hề tỏ ra chua chát; cô ấy thực sự thất vọng.
Nghi vấn
Was that a wry comment directed at me?
Đó có phải là một bình luận mỉa mai nhắm vào tôi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave a wry smile when I told her the bad news.
Cô ấy nở một nụ cười méo mó khi tôi kể cho cô ấy tin xấu.
Phủ định
He didn't make a wry comment about the situation.
Anh ấy đã không đưa ra một bình luận mỉa mai nào về tình huống này.
Nghi vấn
Did he give a wry look when you mentioned the mistake?
Anh ấy có liếc nhìn mỉa mai khi bạn đề cập đến lỗi sai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wry about the situation.
Anh ấy tỏ ra chua chát về tình huống này.
Phủ định
Isn't she wry when she talks about her ex?
Cô ấy không tỏ ra chua chát khi nói về người yêu cũ sao?
Nghi vấn
Is he wry because of the bad news?
Có phải anh ấy tỏ ra chua chát vì tin xấu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to give a wry smile when she hears the news.
Cô ấy sẽ nở một nụ cười gượng gạo khi nghe tin này.
Phủ định
They are not going to find his wry sense of humor amusing.
Họ sẽ không thấy khiếu hài hước châm biếm của anh ấy buồn cười đâu.
Nghi vấn
Is he going to make a wry comment about the situation?
Anh ấy có định đưa ra một bình luận mỉa mai về tình hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wry".

Sự Hài Hước Châm Biếm Trong Văn Hóa Phương Tây

Sự hài hước châm biếm (wry humor) thường được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Nó thể hiện một cách nhìn tinh tế và thông minh về những điều khó khăn hoặc bất hạnh trong cuộc sống, thường được sử dụng để giảm bớt căng thẳng hoặc bày tỏ sự bất bình một cách kín đáo.