(Top Banner Ad)
drop-down menu
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

drop-down menu

UK: /ˈdrɒp.daʊn ˈmen.juː/ • US: /ˈdrɑːp.daʊn ˈmen.juː/

Nghĩa tiếng Việt

menu thả xuống danh sách thả xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of options that appears when you click on a word or symbol on a computer screen.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các tùy chọn xuất hiện khi bạn nhấp vào một từ hoặc biểu tượng trên màn hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Select your country from the drop-down menu."

    "Chọn quốc gia của bạn từ menu thả xuống."

  • "The website uses a drop-down menu for navigation."

    "Trang web sử dụng một menu thả xuống để điều hướng."

  • "I couldn't find the setting I needed in the drop-down menu."

    "Tôi không thể tìm thấy cài đặt tôi cần trong menu thả xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop rơi, thả, làm rơi
Noun drop giọt, sự giảm xuống, sự rơi
Adverb down xuống, ở dưới
Adjective down hướng xuống, trầm cảm
Noun menu thực đơn, bảng chọn, danh sách lựa chọn
Adjective drop-down thả xuống (dùng để mô tả một loại danh sách, bảng chọn)
Noun drop-down list danh sách thả xuống (tương tự menu nhưng thường cho phép chọn một mục duy nhất)

Synonyms

pull-down menu (menu kéo xuống)

Related Words

context menu (menu ngữ cảnh (menu chuột phải))menu bar (thanh menu)combo box (hộp tổ hợp)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropa
English
drop
Old English
dūn
English
down
Latin
minutus
Old French
menu
French
menu
English
drop-down menu

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ "drop-down menu" xuất hiện cùng với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) trong máy tính. "Drop-down" mô tả hành động của menu khi nó xuất hiện bằng cách "rơi xuống" hoặc mở rộng từ một lựa chọn ban đầu, giống như một tấm màn được thả xuống. "Menu" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là danh sách các món ăn nhỏ, sau này mở rộng ý nghĩa thành danh sách các lựa chọn hoặc tùy chọn.

Usage Note

Drop-down menu thường được sử dụng trong giao diện người dùng đồ họa (GUI) để cung cấp cho người dùng một loạt các tùy chọn để lựa chọn. Nó giúp tiết kiệm không gian trên màn hình và tạo ra một giao diện người dùng gọn gàng hơn. Cần phân biệt với các loại menu khác như context menu (menu chuột phải) hoặc menu cố định (menu bar).

Prepositions

in on

* `in` được dùng để chỉ vị trí bên trong menu: 'Select the option in the drop-down menu.'
* `on` được dùng để chỉ hành động tác động lên menu: 'Click on the drop-down menu.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drop-down menu
  • click click the drop-down menu
    (nhấn vào menu thả xuống)
  • select from select an option from the drop-down menu
    (chọn một tùy chọn từ menu thả xuống)
  • open open the drop-down menu
    (mở menu thả xuống)
  • use use the drop-down menu
    (sử dụng menu thả xuống)
Adjective + drop-down menu
  • main main drop-down menu
    (menu thả xuống chính)
  • contextual contextual drop-down menu
    (menu thả xuống theo ngữ cảnh)
  • simple simple drop-down menu
    (menu thả xuống đơn giản)
Prepositional phrase + drop-down menu
  • in options in the drop-down menu
    (các tùy chọn trong menu thả xuống)
  • from choose from the drop-down menu
    (chọn từ menu thả xuống)

Idioms

  • navigate the drop-down menu

    điều hướng (duyệt) menu thả xuống (để tìm và chọn tùy chọn)

    "You need to navigate the drop-down menu to find the correct setting."

    (Bạn cần điều hướng menu thả xuống để tìm cài đặt chính xác.)

  • lost in the drop-down menu

    bị lạc trong menu thả xuống (khi có quá nhiều tùy chọn và khó tìm thấy cái mình cần)

    "I'm lost in the drop-down menu, there are just too many options!"

    (Tôi bị lạc trong menu thả xuống rồi, có quá nhiều tùy chọn!)

  • the power of the drop-down menu

    sức mạnh của menu thả xuống (ám chỉ khả năng tổ chức thông tin và cung cấp nhiều lựa chọn một cách gọn gàng)

    "Don't underestimate the power of the drop-down menu to keep an interface clean."

    (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của menu thả xuống trong việc giữ cho giao diện gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drop-down menu

noun
Lật mặt

Một danh sách các tùy chọn xuất hiện khi bạn nhấp vào một từ hoặc biểu tượng trên màn hình máy tính.

"Select your country from the drop-down menu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the update is complete, users will have been navigating the drop-down menu for several minutes.
Vào thời điểm bản cập nhật hoàn tất, người dùng sẽ đã điều hướng menu thả xuống trong vài phút.
Phủ định
She won't have been relying on the drop-down menu for finding specific products; she'll be using the search bar.
Cô ấy sẽ không dựa vào menu thả xuống để tìm các sản phẩm cụ thể; cô ấy sẽ sử dụng thanh tìm kiếm.
Nghi vấn
Will the developers have been optimizing the drop-down menu's performance for a week by the time of the release?
Liệu các nhà phát triển đã tối ưu hóa hiệu suất của menu thả xuống trong một tuần vào thời điểm phát hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drop-down menu".

Sự Phổ Biến trong Giao diện Người dùng

Menu thả xuống là một thành phần giao diện người dùng cơ bản và phổ biến rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng phần mềm, trang web và thiết bị điện tử hiện đại. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thông tin, cung cấp các lựa chọn mà không làm lộn xộn màn hình, giúp người dùng dễ dàng truy cập các chức năng hoặc cài đặt khác nhau một cách hiệu quả.

Quản lý Thông tin và Lựa chọn

Trong bối cảnh văn hóa số, menu thả xuống phản ánh một phương pháp thiết kế hướng đến việc quản lý lượng thông tin và lựa chọn ngày càng tăng. Mặc dù giúp sắp xếp, nếu một menu thả xuống có quá nhiều mục hoặc được tổ chức kém, nó có thể dẫn đến "choice overload" (quá tải lựa chọn) hoặc khó khăn cho người dùng trong việc tìm kiếm điều họ cần, điều này đã trở thành một thách thức trong thiết kế trải nghiệm người dùng hiện đại.