(Top Banner Ad)
context menu
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

context menu

Nghĩa tiếng Việt

menu ngữ cảnh thực đơn ngữ cảnh menu chuột phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A menu that appears when you right-click on an object or area in a graphical user interface (GUI), offering a set of options relevant to the specific context.

Vietnamese Meaning

Một menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng hoặc vùng trong giao diện người dùng đồ họa (GUI), cung cấp một tập hợp các tùy chọn liên quan đến ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can access the context menu by right-clicking on the file."

    "Bạn có thể truy cập menu ngữ cảnh bằng cách nhấp chuột phải vào tệp."

  • "The context menu provides options to copy, paste, and delete the selected text."

    "Menu ngữ cảnh cung cấp các tùy chọn để sao chép, dán và xóa văn bản đã chọn."

  • "Right-clicking on the desktop brings up a context menu with options for personalizing the display."

    "Nhấp chuột phải vào màn hình nền sẽ hiển thị một menu ngữ cảnh với các tùy chọn để cá nhân hóa màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context Bối cảnh, ngữ cảnh
Adjective contextual Thuộc về bối cảnh, theo ngữ cảnh
Verb contextualize Đặt vào bối cảnh, giải thích theo ngữ cảnh
Noun menu Thực đơn, danh sách tùy chọn
Noun submenu Thực đơn con, menu phụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contextus (joining together)
French
menu (small list/detailed)
English (Computing)
context menu (coined in the development of graphical user interfaces)

Sự ra đời của 'Menu chuột phải'

Cụm từ 'context menu' (menu ngữ cảnh) là một phát minh hiện đại, ra đời cùng với giao diện đồ họa người dùng (GUI) vào khoảng thập niên 1980. Nó kết hợp hai ý tưởng: 'context' (bối cảnh) và 'menu' (thực đơn). Mục đích là để cung cấp một danh sách các hành động (thực đơn) được điều chỉnh riêng biệt cho đối tượng hoặc vị trí mà người dùng đang nhấp chuột (bối cảnh), giúp thao tác máy tính trở nên nhanh chóng và trực quan hơn.

Tên gọi khác nhau

Mặc dù 'context menu' là thuật ngữ kỹ thuật chung, nhưng Microsoft thường gọi nó là 'shortcut menu' (thực đơn lối tắt), nhấn mạnh vào chức năng cung cấp các lệnh nhanh. Dù tên gọi khác nhau, chức năng cốt lõi vẫn là cung cấp các tùy chọn liên quan đến bối cảnh hiện tại của người dùng.

Usage Note

Context menu cung cấp các tùy chọn nhanh chóng và tiện lợi dựa trên vị trí và loại đối tượng được chọn. Nó giúp người dùng thực hiện các tác vụ phổ biến một cách dễ dàng mà không cần phải tìm kiếm trong các menu chính của ứng dụng.

Prepositions

in on within

‘in’ dùng để chỉ menu nằm trong ứng dụng/môi trường. ‘on’ dùng để chỉ menu xuất hiện trên một đối tượng cụ thể. ‘within’ dùng để chỉ menu là một phần của một cấu trúc lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + context menu
  • open open the context menu
    (mở menu ngữ cảnh)
  • display display the context menu
    (hiển thị menu ngữ cảnh)
  • access access the context menu
    (truy cập menu ngữ cảnh)
  • invoke invoke the context menu (formal)
    (gọi lên/kích hoạt menu ngữ cảnh)
Adjective + context menu
  • customized a customized context menu
    (một menu ngữ cảnh đã được tùy chỉnh)
  • missing a missing context menu
    (menu ngữ cảnh bị thiếu)
  • hidden a hidden context menu
    (menu ngữ cảnh bị ẩn)
context menu + Noun
  • option a context menu option
    (một tùy chọn trong menu ngữ cảnh)
  • entry a context menu entry
    (một mục (ghi) trong menu ngữ cảnh)
  • item the context menu item list
    (danh sách các mục trong menu ngữ cảnh)

Idioms

  • Bring up the context menu

    Kích hoạt hoặc làm xuất hiện menu ngữ cảnh (thường bằng cách nhấp chuột phải).

    "To copy the file, just bring up the context menu and select 'Copy'."

    (Để sao chép tập tin, chỉ cần gọi menu ngữ cảnh lên và chọn 'Sao chép'.)

  • Right-click for the context menu

    Hành động tiêu chuẩn để mở menu ngữ cảnh.

    "Right-click the desktop icon for the context menu to change properties."

    (Nhấp chuột phải vào biểu tượng màn hình để mở menu ngữ cảnh nhằm thay đổi thuộc tính.)

  • The context menu disappears

    Menu ngữ cảnh biến mất (thường khi nhấp ra ngoài hoặc chọn một tùy chọn).

    "Be quick to choose; the context menu disappears if you click elsewhere."

    (Hãy nhanh chóng chọn đi; menu ngữ cảnh sẽ biến mất nếu bạn nhấp chuột chỗ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

context menu

Danh từ
Lật mặt

Một menu xuất hiện khi bạn nhấp chuột phải vào một đối tượng hoặc vùng trong giao diện người dùng đồ họa (GUI), cung cấp một tập hợp các tùy chọn liên quan đến ngữ cảnh cụ thể.

"You can access the context menu by right-clicking on the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "context menu".

Sự thống trị của chuột phải

Trong lịch sử máy tính, các máy Mac ban đầu chỉ có chuột một nút. Sự ra đời và phổ biến của chuột hai nút (trên PC chạy Windows) đã biến việc 'nhấp chuột phải' thành một hành vi tiêu chuẩn toàn cầu để gọi lên 'context menu'. Nó là biểu tượng của sự hiệu quả trong thiết kế giao diện, cho phép người dùng thực hiện các thao tác nâng cao mà không làm phức tạp giao diện chính.

Context Menu và Khả năng tiếp cận

Mặc dù thường được kích hoạt bằng chuột phải, nhưng các nhà thiết kế giao diện luôn phải đảm bảo rằng 'context menu' cũng có thể được truy cập thông qua bàn phím (ví dụ: phím Menu hoặc tổ hợp phím Shift + F10) để hỗ trợ người dùng có vấn đề về khả năng vận động hoặc những người thích sử dụng bàn phím hơn.