(Top Banner Ad)
symbol
B1
danh từ B1

symbol

UK: /ˈsɪm.bəl/ • US: /ˈsɪm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng ký hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a thing that represents or stands for something else, especially a material object representing something abstract.

Vietnamese Meaning

một vật, dấu hiệu, hoặc hình ảnh đại diện cho một cái gì đó khác, đặc biệt là một vật thể vật chất đại diện cho một khái niệm trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dove is a symbol of peace."

    "Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình."

  • "A red rose is often used as a symbol of love."

    "Một bông hồng đỏ thường được sử dụng như một biểu tượng của tình yêu."

  • "The company's logo is a symbol of quality."

    "Logo của công ty là một biểu tượng của chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb symbolize tượng trưng cho, biểu tượng hóa
Adjective symbolic có tính biểu tượng, mang tính tượng trưng
Adverb symbolically một cách tượng trưng, mang tính biểu tượng
Noun symbolism chủ nghĩa tượng trưng, biểu tượng học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύμβολον (súmbolon)
Latin
symbolum
Old French
symbole
Middle English
symbole
Modern English
symbol

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'symbol' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'súmbolon', được ghép từ 'syn-' (có nghĩa là 'cùng với') và 'ballein' (có nghĩa là 'ném'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một nửa của một miếng gốm hoặc kim loại được bẻ đôi, mỗi người giữ một nửa. Khi hai người gặp lại nhau, việc ghép hai nửa lại khớp chứng tỏ họ là người quen hoặc có giao ước với nhau, tạo nên một dấu hiệu nhận biết.

Usage Note

Từ 'symbol' mang ý nghĩa đại diện, thay thế cho một ý tưởng, khái niệm, hoặc vật thể khác. Khác với 'sign', 'sign' thường chỉ ra sự tồn tại hoặc hướng dẫn (ví dụ: biển báo giao thông), trong khi 'symbol' mang tính biểu tượng sâu sắc hơn, thường liên quan đến văn hóa, tôn giáo, hoặc niềm tin. So với 'icon', 'icon' thường là hình ảnh đại diện cho một ứng dụng, phần mềm hoặc một nhân vật nổi tiếng, trong khi 'symbol' có thể là bất cứ thứ gì, không nhất thiết là hình ảnh, và mang ý nghĩa rộng lớn hơn.

Prepositions

of for

'Symbol of' được sử dụng để chỉ cái gì đó là biểu tượng của cái gì. Ví dụ: 'The dove is a symbol of peace.' (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình). 'Symbol for' được sử dụng để chỉ cái gì đó được sử dụng để đại diện cho cái gì. Ví dụ: 'H is the symbol for hydrogen.' (H là ký hiệu cho hydro).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symbol
  • powerful powerful symbol
    (biểu tượng mạnh mẽ)
  • religious religious symbol
    (biểu tượng tôn giáo)
  • national national symbol
    (biểu tượng quốc gia)
  • cultural cultural symbol
    (biểu tượng văn hóa)
  • universal universal symbol
    (biểu tượng phổ quát)
  • eternal eternal symbol
    (biểu tượng vĩnh cửu)
Verb + symbol
  • represent represent a symbol
    (đại diện cho một biểu tượng)
  • serve as serve as a symbol
    (đóng vai trò là một biểu tượng)
  • become become a symbol
    (trở thành một biểu tượng)
  • adopt adopt a symbol
    (chọn (lấy) một biểu tượng)
Noun + of + symbol
  • symbol of a symbol of hope
    (một biểu tượng của hy vọng)
  • symbol of a symbol of peace
    (một biểu tượng của hòa bình)
  • symbol of a symbol of resistance
    (một biểu tượng của sự kháng cự)
  • symbol of a symbol of status
    (một biểu tượng địa vị)

Idioms

  • a symbol of something

    một biểu tượng của cái gì đó (thường là một giá trị, một trạng thái)

    "The dove is a universal symbol of peace."

    (Chim bồ câu là biểu tượng hòa bình phổ quát.)

  • to serve as a symbol for/of something

    đóng vai trò là biểu tượng cho/của cái gì đó

    "The national flag serves as a powerful symbol of unity."

    (Quốc kỳ đóng vai trò là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đoàn kết.)

  • in symbolic terms

    theo cách hiểu mang tính biểu tượng/tượng trưng

    "In symbolic terms, the ceremony represents a new beginning."

    (Về mặt biểu tượng, buổi lễ đại diện cho một khởi đầu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symbol

danh từ
Lật mặt

một vật, dấu hiệu, hoặc hình ảnh đại diện cho một cái gì đó khác, đặc biệt là một vật thể vật chất đại diện cho một khái niệm trừu tượng.

"The dove is a symbol of peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symbol".

Biểu tượng phổ quát

Nhiều biểu tượng có ý nghĩa được công nhận trên toàn thế giới. Ví dụ, trái tim (❤️) thường là biểu tượng của tình yêu, dấu thập (+) là biểu tượng của Cơ Đốc giáo, và biểu tượng hòa bình (☮️) được biết đến rộng rãi là đại diện cho hòa bình và chống chiến tranh.

Biểu tượng quốc gia và bản sắc

Các quốc gia thường có những biểu tượng riêng để thể hiện bản sắc và lịch sử của mình, như quốc kỳ, quốc ca, hoặc các loài động vật/thực vật đặc trưng. Những biểu tượng này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tinh thần đoàn kết và lòng tự hào dân tộc.