(Top Banner Ad)
drug cartel
C1
danh từ C1 Tội phạm học, Kinh tế

drug cartel

UK: /ˈdrʌɡ kɑːˈtel/ • US: /ˈdrʌɡ kɑːrˈtel/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn ma túy tổ chức buôn bán ma túy đường dây ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A criminal organization with the primary purpose of promoting and controlling drug trafficking operations.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tội phạm với mục đích chính là thúc đẩy và kiểm soát các hoạt động buôn bán ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug cartel controlled most of the cocaine trade in the region."

    "Tổ chức buôn bán ma túy đó kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán cocaine trong khu vực."

  • "The police launched a major operation against the drug cartel."

    "Cảnh sát đã phát động một chiến dịch lớn chống lại tổ chức buôn bán ma túy."

  • "The drug cartel's influence extended to all levels of government."

    "Ảnh hưởng của tổ chức buôn bán ma túy lan rộng đến mọi cấp chính quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Ma túy, thuốc (thành phần đầu tiên của 'drug cartel').
Noun cartel Tập đoàn, liên minh (thành phần thứ hai của 'drug cartel'), một nhóm tổ chức thỏa thuận để kiểm soát thị trường.
Noun druggist Dược sĩ (người pha chế hoặc bán thuốc); cũng có thể ám chỉ người bán ma túy (thường là tiếng lóng).
Verb drug Đánh thuốc mê, cho uống thuốc (khiến ai đó mất ý thức hoặc không thể tự vệ).
Verb cartelize Thành lập một tập đoàn (để kiểm soát thị trường hoặc giá cả).
Adjective drug-related Có liên quan đến ma túy (thường dùng để mô tả tội phạm, vấn đề).

Synonyms

drug syndicate (tổ chức buôn bán ma túy)criminal enterprise (tổ chức tội phạm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
German
Kartell
French
cartel
English
cartel
English
drug cartel

Nguồn gốc từ 'dược liệu khô'

Từ 'drug' (ma túy, thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng khô', 'gia vị' hoặc 'dược liệu'. Vào thời Trung Cổ, các loại thảo mộc và gia vị thường được dùng làm thuốc, nên ý nghĩa dần chuyển sang 'thuốc' và sau này là 'chất gây nghiện' hoặc 'ma túy'.

Liên minh ngầm từ tờ giấy

Từ 'cartel' (tập đoàn, liên minh) xuất phát từ tiếng Đức 'Kartell', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'carta' (tờ giấy, tài liệu) qua tiếng Ý 'cartello' (một thông báo, một lời thách đấu). Ban đầu, nó chỉ một thỏa thuận viết tay. Sau này, từ này được dùng để chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức làm ăn với nhau để kiểm soát giá cả hoặc thị trường, sau đó mở rộng sang các tổ chức tội phạm như 'drug cartel'.

Usage Note

Cụm từ 'drug cartel' mang ý nghĩa một tổ chức tội phạm lớn, có cấu trúc chặt chẽ, thường có ảnh hưởng lớn về mặt chính trị và kinh tế ở khu vực hoạt động. Nó khác với các nhóm buôn bán ma túy nhỏ lẻ, thiếu tổ chức hơn. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các tổ chức ở Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Mexico và Colombia.

Prepositions

within by

‘within’ thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc hoạt động diễn ra bên trong tổ chức: 'Corruption within the drug cartel was rampant'. ‘By’ thường được dùng để chỉ hành động do tổ chức đó thực hiện: 'The town was terrorized by the drug cartel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug cartel
  • powerful powerful drug cartel
    (tập đoàn ma túy hùng mạnh)
  • notorious notorious drug cartel
    (tập đoàn ma túy khét tiếng)
  • major major drug cartel
    (tập đoàn ma túy lớn)
  • international international drug cartel
    (tập đoàn ma túy quốc tế)
Verb + drug cartel
  • dismantle dismantle a drug cartel
    (giải tán một tập đoàn ma túy)
  • fight fight a drug cartel
    (chống lại một tập đoàn ma túy)
  • target target a drug cartel
    (nhắm mục tiêu vào một tập đoàn ma túy)
  • destroy destroy a drug cartel
    (tiêu diệt một tập đoàn ma túy)
Noun + drug cartel
  • leader of a leader of a drug cartel
    (thủ lĩnh của một tập đoàn ma túy)
  • members of a members of a drug cartel
    (thành viên của một tập đoàn ma túy)
  • violence of violence of drug cartels
    (bạo lực của các tập đoàn ma túy)

Idioms

  • The long arm of the drug cartel

    Ảnh hưởng sâu rộng của tập đoàn ma túy (ám chỉ quyền lực, sự kiểm soát mà các tập đoàn này có thể vươn tới rất xa).

    "Even across borders, people feared the long arm of the drug cartel."

    (Ngay cả qua biên giới, người ta vẫn sợ cánh tay dài của tập đoàn ma túy.)

  • To wage war on a drug cartel

    Phát động cuộc chiến chống lại một tập đoàn ma túy (ám chỉ nỗ lực quân sự hoặc pháp lý quy mô lớn để đánh bại chúng).

    "The government vowed to wage war on the powerful drug cartel."

    (Chính phủ thề sẽ phát động cuộc chiến chống lại tập đoàn ma túy hùng mạnh.)

  • To be at the mercy of a drug cartel

    Phó mặc số phận cho một tập đoàn ma túy (ở trong tình thế yếu kém, không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo ý muốn của tập đoàn ma túy).

    "Many small businesses in the region found themselves at the mercy of the local drug cartel."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ trong khu vực thấy mình phó mặc số phận cho tập đoàn ma túy địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug cartel

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức tội phạm với mục đích chính là thúc đẩy và kiểm soát các hoạt động buôn bán ma túy.

"The drug cartel controlled most of the cocaine trade in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the drug cartel's influence is crucial for a peaceful society.
Tránh ảnh hưởng của các băng đảng ma túy là rất quan trọng để có một xã hội hòa bình.
Phủ định
He doesn't enjoy investigating drug cartels because of the danger involved.
Anh ấy không thích điều tra các băng đảng ma túy vì sự nguy hiểm liên quan.
Nghi vấn
Is infiltrating the drug cartel your ultimate goal?
Thâm nhập vào băng đảng ma túy có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had investigated the drug cartel for years before they finally made an arrest.
Cảnh sát đã điều tra băng đảng ma túy trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng bắt giữ được.
Phủ định
The government had not realized the extent of the drug cartel's power until the scandal broke.
Chính phủ đã không nhận ra mức độ quyền lực của băng đảng ma túy cho đến khi vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Had the journalist known about the drug cartel's operations before publishing the article?
Nhà báo đã biết về các hoạt động của băng đảng ma túy trước khi xuất bản bài báo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug cartel".

Quyền lực và Bạo lực

Các tập đoàn ma túy thường nổi tiếng với việc sử dụng bạo lực cực đoan để duy trì quyền lực, kiểm soát lãnh thổ và thị trường buôn bán ma túy. Chúng tham gia vào các hoạt động như giết người, tống tiền, bắt cóc và hối lộ quan chức, gây ra bất ổn nghiêm trọng cho các quốc gia nơi chúng hoạt động, đặc biệt là ở Mỹ Latinh.

Chiến tranh Ma túy

Thuật ngữ 'chiến tranh ma túy' (war on drugs) thường được dùng để chỉ các chiến dịch quy mô lớn của chính phủ nhằm giảm hoặc loại bỏ việc buôn bán, sản xuất và tiêu thụ ma túy bất hợp pháp. Mặc dù cụm từ này không trực tiếp chứa 'drug cartel', nhưng các tập đoàn ma túy chính là đối tượng chính của các cuộc chiến này, và những cuộc chiến này đã có tác động sâu rộng đến chính trị, xã hội và kinh tế toàn cầu.