(Top Banner Ad)
organized crime
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Tội phạm học

organized crime

UK: /ˈɔːɡənaɪzd kraɪm/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm có tổ chức xã hội đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Criminal activities that are planned and controlled by powerful groups and carried out on a large scale.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động tội phạm được lên kế hoạch và kiểm soát bởi các nhóm quyền lực và được thực hiện trên quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is taking strong measures to combat organized crime."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để chống lại tội phạm có tổ chức."

  • "The FBI has been investigating organized crime in the city for years."

    "FBI đã điều tra tội phạm có tổ chức trong thành phố này nhiều năm nay."

  • "Organized crime is a serious threat to national security."

    "Tội phạm có tổ chức là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, cơ cấu, hội đoàn
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun crime tội phạm, tội ác
Noun/Adjective criminal tội phạm (người); liên quan đến tội phạm (tính từ)
Noun criminology tội phạm học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
organum (instrument, tool)
English
organize (from late 16th century)
Latin
crimen (charge, accusation, offense)
English
crime (from 13th century)
English
organized crime (compound phrase, from late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của 'organized crime'

Thuật ngữ 'organized crime' (tội phạm có tổ chức) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó xuất hiện để mô tả các nhóm tội phạm hoạt động có cấu trúc chặt chẽ, giống như một doanh nghiệp, với hệ thống phân cấp, quy tắc riêng và thường liên quan đến các hoạt động như buôn lậu, cờ bạc, và tống tiền. Giai đoạn cấm rượu (Prohibition) ở Mỹ (1920-1933) là thời kỳ mà các băng nhóm tội phạm này phát triển mạnh mẽ và trở nên khét tiếng, khi chúng kiểm soát việc sản xuất và phân phối rượu trái phép, từ đó củng cố quyền lực và tổ chức của mình.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một hệ thống phức tạp, có cấu trúc và phân cấp rõ ràng, thường liên quan đến các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy, rửa tiền, tống tiền, mại dâm và buôn người. Khác với các hành vi phạm tội đơn lẻ, 'organized crime' bao gồm một mạng lưới các cá nhân và tổ chức phối hợp với nhau để đạt được lợi nhuận bất hợp pháp.

Prepositions

in of against

<ul><li><b>in organized crime:</b> chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong tổ chức tội phạm. Ví dụ: He was deeply involved <i>in organized crime</i>.</li><li><b>of organized crime:</b> chỉ bản chất hoặc đặc điểm của tội phạm có tổ chức. Ví dụ: The threat <i>of organized crime</i> is increasing.</li><li><b>against organized crime:</b> chỉ hành động chống lại hoặc phòng ngừa tội phạm có tổ chức. Ví dụ: The police are working hard <i>against organized crime</i>.</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + organized crime
  • war on war on organized crime
    (cuộc chiến chống tội phạm có tổ chức)
  • groups of groups of organized crime
    (các nhóm tội phạm có tổ chức)
  • victims of victims of organized crime
    (nạn nhân của tội phạm có tổ chức)

Idioms

  • wage war on organized crime

    phát động cuộc chiến chống tội phạm có tổ chức

    "The government vowed to wage war on organized crime."

    (Chính phủ đã cam kết phát động cuộc chiến chống tội phạm có tổ chức.)

  • crack down on organized crime

    trấn áp mạnh mẽ tội phạm có tổ chức

    "Police are cracking down on organized crime in the city."

    (Cảnh sát đang trấn áp mạnh mẽ tội phạm có tổ chức trong thành phố.)

  • root out organized crime

    nhổ rễ tội phạm có tổ chức

    "It's difficult to root out organized crime completely."

    (Rất khó để nhổ rễ hoàn toàn tội phạm có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized crime

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động tội phạm được lên kế hoạch và kiểm soát bởi các nhóm quyền lực và được thực hiện trên quy mô lớn.

"The government is taking strong measures to combat organized crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organized crime is a serious problem: it undermines the rule of law and fuels corruption.
Tội phạm có tổ chức là một vấn đề nghiêm trọng: nó làm suy yếu pháp quyền và thúc đẩy tham nhũng.
Phủ định
The fight against organized crime is not easy: it requires international cooperation and strong law enforcement.
Cuộc chiến chống tội phạm có tổ chức không hề dễ dàng: nó đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và thực thi pháp luật mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is organized crime a major threat to society: does it impact the economy and citizen safety?
Liệu tội phạm có tổ chức có phải là một mối đe dọa lớn đối với xã hội không: nó có tác động đến nền kinh tế và sự an toàn của công dân không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organized crime is a serious threat to society.
Tội phạm có tổ chức là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với xã hội.
Phủ định
The police have not eradicated organized crime completely.
Cảnh sát vẫn chưa xóa bỏ hoàn toàn tội phạm có tổ chức.
Nghi vấn
Is organized crime increasing in this area?
Tội phạm có tổ chức có đang gia tăng ở khu vực này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had intervened sooner, the organized crime syndicate would be facing significantly less resistance now.
Nếu cảnh sát can thiệp sớm hơn, tập đoàn tội phạm có tổ chức sẽ phải đối mặt với sự kháng cự ít hơn đáng kể hiện nay.
Phủ định
If the witness hadn't cooperated with the investigation, the authorities would not be dismantling organized crime so effectively today.
Nếu nhân chứng không hợp tác với cuộc điều tra, các nhà chức trách sẽ không thể giải tán tội phạm có tổ chức một cách hiệu quả như vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the anti-corruption unit had not been established, would organized crime still be so prevalent in the city?
Nếu đơn vị chống tham nhũng không được thành lập, liệu tội phạm có tổ chức vẫn còn phổ biến như vậy ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized crime".

Mafia và 'Bố Già' (The Godfather)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, Mafia là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của tội phạm có tổ chức. Nguồn gốc từ Sicily (Ý), Mafia đã phát triển mạnh mẽ ở Mỹ vào thế kỷ 20, nổi tiếng với các hoạt động như bảo kê, cờ bạc và buôn lậu. Bộ phim 'Bố Già' (The Godfather) đã khắc họa một cách kinh điển hình ảnh các gia đình Mafia, ảnh hưởng sâu sắc đến cách công chúng nhìn nhận về thế giới ngầm này.

Thời kỳ cấm rượu (Prohibition Era) ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, giai đoạn cấm rượu (1920-1933) là thời kỳ vàng son cho sự phát triển của tội phạm có tổ chức. Với việc sản xuất và bán rượu bị cấm, các băng nhóm tội phạm đã lợi dụng cơ hội này để kiểm soát thị trường chợ đen, kiếm được khối tài sản khổng lồ. Điều này không chỉ củng cố quyền lực của chúng mà còn dẫn đến nhiều vụ thanh toán đẫm máu giữa các băng đảng để tranh giành địa bàn.