(Top Banner Ad)
drummer
B1
noun B1 Âm nhạc

drummer

UK: /ˈdrʌmə/ • US: /ˈdrʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi trống tay trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays a drum or a set of drums.

Vietnamese Meaning

Người chơi trống hoặc một bộ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer was amazing and kept the rhythm going all night."

    "Người chơi trống rất tuyệt vời và giữ nhịp suốt cả đêm."

  • "He's been a drummer since he was ten years old."

    "Anh ấy đã là một người chơi trống từ khi còn mười tuổi."

  • "The band is looking for a new drummer."

    "Ban nhạc đang tìm kiếm một người chơi trống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum trống; tiếng trống
Verb drum đánh trống; gõ nhịp (bằng ngón tay)
Noun drumming sự đánh trống; tiếng trống dồn dập
Noun drumstick dùi trống; đùi gà
Noun drum kit bộ trống (gồm nhiều loại trống và chũm chọe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
tromme
English (16th Century)
drum
Modern English
drummer

Nguồn gốc của 'drummer'

Từ 'drummer' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động) vào danh từ 'drum' (trống). Bản thân từ 'drum' có nguồn gốc từ 'tromme' trong tiếng Hà Lan trung đại hoặc các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức, xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ người chơi trống trong quân đội hoặc các buổi lễ.

Usage Note

Từ 'drummer' chỉ người chơi trống. Nó thường được dùng để chỉ thành viên của một ban nhạc hoặc dàn nhạc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai chơi trống, dù là nghiệp dư hay chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'percussionist', người chơi các nhạc cụ gõ nói chung, bao gồm cả trống.

Prepositions

in for of

- 'Drummer in': Chỉ người chơi trống trong một ban nhạc, dàn nhạc.
- 'Drummer for': Chỉ người chơi trống cho một ban nhạc, nghệ sĩ cụ thể.
- 'Drummer of': Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ đặc điểm, ví dụ: 'the drummer of the band'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drummer
  • great great drummer
    (một tay trống cừ khôi/xuất sắc)
  • talented talented drummer
    (một tay trống tài năng)
  • session session drummer
    (tay trống đánh thuê (chỉ tham gia ghi âm hoặc biểu diễn tạm thời))
  • rock rock drummer
    (tay trống nhạc rock)
  • professional professional drummer
    (tay trống chuyên nghiệp)
Verb + drummer
  • hire a hire a drummer
    (thuê một tay trống)
  • find a find a drummer
    (tìm một tay trống)
  • feature a feature a drummer
    (giới thiệu/tôn vinh một tay trống (trong buổi biểu diễn))

Idioms

  • march to the beat of a different drummer

    Sống theo cách riêng của mình, không theo số đông; có những suy nghĩ, quan điểm khác biệt.

    "She always marched to the beat of a different drummer, pursuing her own unique artistic vision."

    (Cô ấy luôn sống theo cách riêng của mình, theo đuổi tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của riêng mình.)

  • drummer boy

    Cậu bé đánh trống (trong quân đội hoặc ban nhạc, thường là trong lịch sử); ám chỉ người trẻ tuổi làm nhiệm vụ đánh trống.

    "The drummer boy played a steady rhythm to keep the soldiers marching."

    (Cậu bé đánh trống giữ nhịp ổn định để lính hành quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drummer

noun
Lật mặt

Người chơi trống hoặc một bộ trống.

"The drummer was amazing and kept the rhythm going all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the drummer will have been practicing for six hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, người chơi trống sẽ đã luyện tập trong sáu tiếng.
Phủ định
He won't have been drumming for very long when the band takes a break.
Anh ấy sẽ không chơi trống được lâu khi ban nhạc nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Will the drummer have been playing that complicated rhythm for long before the end of the song?
Liệu người chơi trống đã chơi nhịp điệu phức tạp đó lâu chưa trước khi kết thúc bài hát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drummer".

Trái tim của ban nhạc

Trong một ban nhạc, tay trống (drummer) thường được coi là 'trái tim' hoặc 'xương sống' vì họ tạo ra nhịp điệu và giữ cho cả nhóm chơi đồng bộ. Một tay trống giỏi có thể nâng tầm cả ban nhạc, trong khi một tay trống tệ có thể phá hỏng buổi biểu diễn.

Vai trò lịch sử của trống

Trong lịch sử, trống và người đánh trống không chỉ dùng trong âm nhạc mà còn có vai trò quan trọng trong quân đội và các nghi lễ. Trống được dùng để truyền tín hiệu, hiệu lệnh hành quân, tập hợp quân lính, và tạo ra không khí hùng tráng trong các trận chiến hoặc diễu hành.