dual-income family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family in which both parents (or both partners) work and earn an income.
Vietnamese Meaning
Một gia đình mà cả hai bố mẹ (hoặc cả hai người bạn đời) đều làm việc và kiếm thu nhập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dual-income family is becoming increasingly common due to the rising cost of living."
"Gia đình có hai nguồn thu nhập ngày càng trở nên phổ biến do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"Many dual-income families struggle to balance work and family responsibilities."
"Nhiều gia đình có hai nguồn thu nhập phải vật lộn để cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình."
-
"The dual-income family model has become the norm in many developed countries."
"Mô hình gia đình có hai nguồn thu nhập đã trở thành tiêu chuẩn ở nhiều quốc gia phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một cấu trúc gia đình phổ biến trong xã hội hiện đại, nơi mà cả hai thành viên trụ cột đều đóng góp vào thu nhập của gia đình. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các gia đình truyền thống, nơi mà chỉ có một người (thường là người bố) làm việc để kiếm tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical dual-income family (gia đình hai nguồn thu nhập điển hình)
-
modern modern dual-income family (gia đình hai nguồn thu nhập hiện đại)
-
struggling struggling dual-income family (gia đình hai nguồn thu nhập đang gặp khó khăn)
-
affluent affluent dual-income family (gia đình hai nguồn thu nhập khá giả/giàu có)
-
support support a dual-income family (nuôi sống một gia đình hai nguồn thu nhập)
-
manage manage a dual-income family's budget (quản lý ngân sách của một gia đình hai nguồn thu nhập)
-
raise raise children in a dual-income family (nuôi dạy con cái trong một gia đình hai nguồn thu nhập)
-
challenges the challenges of a dual-income family (những thách thức của một gia đình hai nguồn thu nhập)
-
benefits the benefits of a dual-income family (những lợi ích của một gia đình hai nguồn thu nhập)
Idioms
-
the rise of the dual-income family
sự gia tăng/phổ biến của mô hình gia đình hai nguồn thu nhập
"The 20th century saw the significant rise of the dual-income family in many Western countries."
(Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của mô hình gia đình hai nguồn thu nhập ở nhiều nước phương Tây.)
-
balancing work and family life in a dual-income family
cân bằng công việc và cuộc sống gia đình trong một gia đình hai nguồn thu nhập
"Many parents in a dual-income family struggle with balancing work and family life."
(Nhiều phụ huynh trong gia đình hai nguồn thu nhập phải vật lộn với việc cân bằng công việc và cuộc sống gia đình.)
-
navigating the demands of a dual-income family
đối phó/xoay sở với những yêu cầu/áp lực của một gia đình hai nguồn thu nhập
"Couples need strong communication skills for navigating the demands of a dual-income family."
(Các cặp vợ chồng cần kỹ năng giao tiếp tốt để đối phó với những yêu cầu của một gia đình hai nguồn thu nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dual-income family
Danh từMột gia đình mà cả hai bố mẹ (hoặc cả hai người bạn đời) đều làm việc và kiếm thu nhập.
"The dual-income family is becoming increasingly common due to the rising cost of living."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to be a single-income family, but now it's a dual-income family. |
Gia đình tôi từng là gia đình một người làm, nhưng bây giờ là gia đình hai người làm. |
| Phủ định | They didn't use to need two incomes; it wasn't a dual-income family then. |
Họ đã không cần hai nguồn thu nhập; đó không phải là một gia đình hai người làm vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Did the Joneses use to be a dual-income family, or was it always just Mr. Jones working? |
Gia đình Jones đã từng là một gia đình hai người làm hay chỉ có ông Jones làm việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual-income family".
