(Top Banner Ad)
dual-income family
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

dual-income family

UK: /ˈdjuːəl ˈɪnkʌm ˈfæməli/ • US: /ˈduːəl ˈɪnkʌm ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình có hai nguồn thu nhập gia đình song thu nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which both parents (or both partners) work and earn an income.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà cả hai bố mẹ (hoặc cả hai người bạn đời) đều làm việc và kiếm thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dual-income family is becoming increasingly common due to the rising cost of living."

    "Gia đình có hai nguồn thu nhập ngày càng trở nên phổ biến do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Many dual-income families struggle to balance work and family responsibilities."

    "Nhiều gia đình có hai nguồn thu nhập phải vật lộn để cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình."

  • "The dual-income family model has become the norm in many developed countries."

    "Mô hình gia đình có hai nguồn thu nhập đã trở thành tiêu chuẩn ở nhiều quốc gia phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dual-income household hộ gia đình có hai nguồn thu nhập
Adjective dual-income có hai nguồn thu nhập (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a dual-income couple)
Noun income thu nhập
Noun family gia đình

Synonyms

two-income family (gia đình hai nguồn thu nhập)

Antonyms

single-income family (gia đình một nguồn thu nhập)

Related Words

working parents (bố mẹ đi làm)household income (thu nhập hộ gia đình)

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dualis
Latin
duo
Old English
in
Old English
cuman
Latin
familia

Nguồn Gốc Của Thuật Ngữ "Gia Đình Hai Nguồn Thu Nhập"

Thuật ngữ 'dual-income family' (gia đình hai nguồn thu nhập) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác mà xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh sự thay đổi xã hội và kinh tế từ giữa thế kỷ 20 trở đi. Nó được ghép từ 'dual' (kép, đôi) có gốc Latin 'dualis' (của hai), 'income' (thu nhập) có gốc từ tiếng Anh cổ 'in-cuman' (đi vào, đến vào), và 'family' (gia đình) có gốc Latin 'familia' (hộ gia đình). Sự ra đời của khái niệm này gắn liền với việc ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động bên cạnh người đàn ông, thường là để cải thiện đời sống hoặc theo đuổi sự nghiệp cá nhân, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng từ mô hình gia đình truyền thống một trụ cột.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cấu trúc gia đình phổ biến trong xã hội hiện đại, nơi mà cả hai thành viên trụ cột đều đóng góp vào thu nhập của gia đình. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các gia đình truyền thống, nơi mà chỉ có một người (thường là người bố) làm việc để kiếm tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dual-income family
  • typical typical dual-income family
    (gia đình hai nguồn thu nhập điển hình)
  • modern modern dual-income family
    (gia đình hai nguồn thu nhập hiện đại)
  • struggling struggling dual-income family
    (gia đình hai nguồn thu nhập đang gặp khó khăn)
  • affluent affluent dual-income family
    (gia đình hai nguồn thu nhập khá giả/giàu có)
Động từ + dual-income family
  • support support a dual-income family
    (nuôi sống một gia đình hai nguồn thu nhập)
  • manage manage a dual-income family's budget
    (quản lý ngân sách của một gia đình hai nguồn thu nhập)
  • raise raise children in a dual-income family
    (nuôi dạy con cái trong một gia đình hai nguồn thu nhập)
Cụm danh từ với dual-income family
  • challenges the challenges of a dual-income family
    (những thách thức của một gia đình hai nguồn thu nhập)
  • benefits the benefits of a dual-income family
    (những lợi ích của một gia đình hai nguồn thu nhập)

Idioms

  • the rise of the dual-income family

    sự gia tăng/phổ biến của mô hình gia đình hai nguồn thu nhập

    "The 20th century saw the significant rise of the dual-income family in many Western countries."

    (Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của mô hình gia đình hai nguồn thu nhập ở nhiều nước phương Tây.)

  • balancing work and family life in a dual-income family

    cân bằng công việc và cuộc sống gia đình trong một gia đình hai nguồn thu nhập

    "Many parents in a dual-income family struggle with balancing work and family life."

    (Nhiều phụ huynh trong gia đình hai nguồn thu nhập phải vật lộn với việc cân bằng công việc và cuộc sống gia đình.)

  • navigating the demands of a dual-income family

    đối phó/xoay sở với những yêu cầu/áp lực của một gia đình hai nguồn thu nhập

    "Couples need strong communication skills for navigating the demands of a dual-income family."

    (Các cặp vợ chồng cần kỹ năng giao tiếp tốt để đối phó với những yêu cầu của một gia đình hai nguồn thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual-income family

Danh từ
Lật mặt

Một gia đình mà cả hai bố mẹ (hoặc cả hai người bạn đời) đều làm việc và kiếm thu nhập.

"The dual-income family is becoming increasingly common due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to be a single-income family, but now it's a dual-income family.
Gia đình tôi từng là gia đình một người làm, nhưng bây giờ là gia đình hai người làm.
Phủ định
They didn't use to need two incomes; it wasn't a dual-income family then.
Họ đã không cần hai nguồn thu nhập; đó không phải là một gia đình hai người làm vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the Joneses use to be a dual-income family, or was it always just Mr. Jones working?
Gia đình Jones đã từng là một gia đình hai người làm hay chỉ có ông Jones làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual-income family".

Sự Chuyển Mình Của Cấu Trúc Gia Đình

Trong nhiều thập kỷ qua, đặc biệt là ở các nước phương Tây, mô hình gia đình 'truyền thống' với người chồng là trụ cột tài chính duy nhất và người vợ nội trợ đã dần nhường chỗ cho gia đình hai nguồn thu nhập. Sự chuyển đổi này bắt nguồn từ nhiều yếu tố: nhu cầu kinh tế gia tăng, mong muốn bình đẳng giới, và việc phụ nữ ngày càng tham gia sâu rộng vào thị trường lao động. Nó phản ánh một sự tiến bộ xã hội đáng kể và mở rộng các vai trò giới truyền thống.

Thách Thức và Cơ Hội

Mặc dù gia đình hai nguồn thu nhập mang lại nhiều lợi ích về tài chính và cơ hội phát triển sự nghiệp cá nhân cho cả vợ và chồng, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Các cặp đôi phải đối mặt với việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sắp xếp việc chăm sóc con cái, và phân chia công việc nhà một cách công bằng. Chủ đề này thường xuyên được thảo luận trong xã hội phương Tây như một phần của cuộc sống hiện đại.