household income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total gross income of all members of a household.
Vietnamese Meaning
Tổng thu nhập gộp của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The median household income in the US has remained relatively stagnant in recent years."
"Thu nhập trung bình của hộ gia đình ở Hoa Kỳ vẫn tương đối trì trệ trong những năm gần đây."
-
"The government uses household income data to assess the effectiveness of its social programs."
"Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập hộ gia đình để đánh giá hiệu quả của các chương trình xã hội."
-
"High housing costs can significantly impact a household's disposable income."
"Chi phí nhà ở cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập khả dụng của một hộ gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | householder | Chủ hộ gia đình |
| Adjective | income | Thu nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'household income' bao gồm tất cả các nguồn thu nhập của các cá nhân sống cùng trong một hộ gia đình, bất kể mối quan hệ của họ là gì. Nó là một thước đo quan trọng về tình hình tài chính của một hộ gia đình và thường được sử dụng trong các nghiên cứu kinh tế và xã hội, cũng như trong việc xác định điều kiện hưởng các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Cần phân biệt 'household income' với 'personal income' (thu nhập cá nhân) và 'family income' (thu nhập gia đình). Thu nhập gia đình chỉ tính các cá nhân có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, trong khi thu nhập hộ gia đình tính tất cả những người sống chung.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về household income 'in' a particular region or demographic (ví dụ: household income in rural areas). Khi sử dụng 'for', ta thường nói về household income 'for' a particular year or period (ví dụ: household income for 2023).
Collocations (Từ đi kèm)
-
median median household income (Thu nhập trung bình của hộ gia đình)
-
average average household income (Thu nhập trung bình của hộ gia đình)
-
disposable disposable household income (Thu nhập khả dụng của hộ gia đình)
-
increase increase household income (Tăng thu nhập hộ gia đình)
-
boost boost household income (Thúc đẩy thu nhập hộ gia đình)
-
calculate calculate household income (Tính toán thu nhập hộ gia đình)
Idioms
-
living within your means (based on household income)
Sống tằn tiện, chi tiêu phù hợp với thu nhập
"They are living within their means by carefully managing their household income."
(Họ đang sống tằn tiện bằng cách quản lý cẩn thận thu nhập hộ gia đình của mình.)
-
make ends meet (with the household income)
Kiếm đủ sống, xoay sở đủ chi tiêu
"It's difficult to make ends meet with such a low household income."
(Rất khó để xoay sở đủ chi tiêu với mức thu nhập hộ gia đình thấp như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
household income
danh từTổng thu nhập gộp của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.
"The median household income in the US has remained relatively stagnant in recent years."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, his household income will have increased significantly. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, thu nhập hộ gia đình của anh ấy sẽ tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | By next year, their household income won't have reached the level they were hoping for. |
Đến năm sau, thu nhập hộ gia đình của họ sẽ không đạt đến mức họ mong muốn. |
| Nghi vấn | Will their household income have doubled by the end of the decade? |
Liệu thu nhập hộ gia đình của họ có tăng gấp đôi vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The household income has increased significantly since the new policy was implemented. |
Thu nhập hộ gia đình đã tăng đáng kể kể từ khi chính sách mới được thực hiện. |
| Phủ định | The household income has not reached the target set by the government. |
Thu nhập hộ gia đình vẫn chưa đạt được mục tiêu mà chính phủ đã đề ra. |
| Nghi vấn | Has the household income improved in the rural areas this year? |
Thu nhập hộ gia đình đã được cải thiện ở các vùng nông thôn năm nay chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their household income is as high as the national average. |
Thu nhập hộ gia đình của họ cao bằng mức trung bình quốc gia. |
| Phủ định | Our household income is not less important than our children's education. |
Thu nhập hộ gia đình của chúng tôi không kém phần quan trọng so với việc giáo dục con cái. |
| Nghi vấn | Is her household income higher than it was last year? |
Thu nhập hộ gia đình của cô ấy có cao hơn năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household income".
