(Top Banner Ad)
household income
B2
danh từ B2 Kinh tế

household income

UK: /ˈhaʊshəʊld ˈɪnkʌm/ • US: /ˈhaʊshoʊld ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập hộ gia đình tổng thu nhập hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total gross income of all members of a household.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập gộp của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median household income in the US has remained relatively stagnant in recent years."

    "Thu nhập trung bình của hộ gia đình ở Hoa Kỳ vẫn tương đối trì trệ trong những năm gần đây."

  • "The government uses household income data to assess the effectiveness of its social programs."

    "Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập hộ gia đình để đánh giá hiệu quả của các chương trình xã hội."

  • "High housing costs can significantly impact a household's disposable income."

    "Chi phí nhà ở cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập khả dụng của một hộ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun householder Chủ hộ gia đình
Adjective income Thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūshold
English
household
English
income

Nguồn gốc của 'household'

Từ 'household' bắt nguồn từ thời Anglo-Saxon, kết hợp giữa 'hūs' (nhà) và 'hold' (sở hữu, giữ gìn). Ban đầu, nó chỉ những người sống chung trong một nhà và cùng nhau quản lý tài sản. Sau đó, nó mở rộng để chỉ cả gia đình và những người phục vụ họ. 'Income' đến từ 'income' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'lợi tức'.

Usage Note

Khái niệm 'household income' bao gồm tất cả các nguồn thu nhập của các cá nhân sống cùng trong một hộ gia đình, bất kể mối quan hệ của họ là gì. Nó là một thước đo quan trọng về tình hình tài chính của một hộ gia đình và thường được sử dụng trong các nghiên cứu kinh tế và xã hội, cũng như trong việc xác định điều kiện hưởng các chương trình hỗ trợ của chính phủ. Cần phân biệt 'household income' với 'personal income' (thu nhập cá nhân) và 'family income' (thu nhập gia đình). Thu nhập gia đình chỉ tính các cá nhân có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, trong khi thu nhập hộ gia đình tính tất cả những người sống chung.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về household income 'in' a particular region or demographic (ví dụ: household income in rural areas). Khi sử dụng 'for', ta thường nói về household income 'for' a particular year or period (ví dụ: household income for 2023).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + household income
  • median median household income
    (Thu nhập trung bình của hộ gia đình)
  • average average household income
    (Thu nhập trung bình của hộ gia đình)
  • disposable disposable household income
    (Thu nhập khả dụng của hộ gia đình)
Verb + household income
  • increase increase household income
    (Tăng thu nhập hộ gia đình)
  • boost boost household income
    (Thúc đẩy thu nhập hộ gia đình)
  • calculate calculate household income
    (Tính toán thu nhập hộ gia đình)

Idioms

  • living within your means (based on household income)

    Sống tằn tiện, chi tiêu phù hợp với thu nhập

    "They are living within their means by carefully managing their household income."

    (Họ đang sống tằn tiện bằng cách quản lý cẩn thận thu nhập hộ gia đình của mình.)

  • make ends meet (with the household income)

    Kiếm đủ sống, xoay sở đủ chi tiêu

    "It's difficult to make ends meet with such a low household income."

    (Rất khó để xoay sở đủ chi tiêu với mức thu nhập hộ gia đình thấp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

household income

danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập gộp của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.

"The median household income in the US has remained relatively stagnant in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, his household income will have increased significantly.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, thu nhập hộ gia đình của anh ấy sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
By next year, their household income won't have reached the level they were hoping for.
Đến năm sau, thu nhập hộ gia đình của họ sẽ không đạt đến mức họ mong muốn.
Nghi vấn
Will their household income have doubled by the end of the decade?
Liệu thu nhập hộ gia đình của họ có tăng gấp đôi vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The household income has increased significantly since the new policy was implemented.
Thu nhập hộ gia đình đã tăng đáng kể kể từ khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
The household income has not reached the target set by the government.
Thu nhập hộ gia đình vẫn chưa đạt được mục tiêu mà chính phủ đã đề ra.
Nghi vấn
Has the household income improved in the rural areas this year?
Thu nhập hộ gia đình đã được cải thiện ở các vùng nông thôn năm nay chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their household income is as high as the national average.
Thu nhập hộ gia đình của họ cao bằng mức trung bình quốc gia.
Phủ định
Our household income is not less important than our children's education.
Thu nhập hộ gia đình của chúng tôi không kém phần quan trọng so với việc giáo dục con cái.
Nghi vấn
Is her household income higher than it was last year?
Thu nhập hộ gia đình của cô ấy có cao hơn năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "household income".

Thu nhập hộ gia đình và tầng lớp xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, thu nhập hộ gia đình thường được sử dụng để xác định tầng lớp xã hội. Mức thu nhập ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và các cơ hội khác.

Ảnh hưởng của thuế

Thuế thu nhập là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng của hộ gia đình. Các chính sách thuế khác nhau có thể có tác động lớn đến mức sống của các gia đình.