(Top Banner Ad)
family
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

family

UK: /ˈfæməli/ • US: /ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình nhà hộ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group consisting of parents and children living together in a household.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My family is very important to me."

    "Gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi."

  • "She comes from a large family."

    "Cô ấy đến từ một gia đình lớn."

  • "We are a close-knit family."

    "Chúng tôi là một gia đình gắn bó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình, phù hợp với gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
English
family

Nguồn gốc từ 'familia'

Từ 'family' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'familia' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'familia' không chỉ có nghĩa là cha mẹ và con cái mà còn bao gồm tất cả những người sống trong một hộ gia đình, bao gồm người hầu, nô lệ và những người phụ thuộc. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa 'gia đình ruột thịt' mới trở nên phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Từ 'family' thường được dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân. Ngoài ra, 'family' còn có thể dùng để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm, sở thích hoặc mục tiêu, ví dụ như 'a family of languages' (một họ ngôn ngữ).

Prepositions

in of

‘In a family’: chỉ vị trí, vai trò của một người trong gia đình (ví dụ: ‘He is the oldest in his family’ – Anh ấy là con cả trong gia đình). ‘Of a family’: thường dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về một gia đình nào đó (ví dụ: ‘She is of the Smith family’ – Cô ấy thuộc gia đình Smith).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family
  • close close family
    (gia đình gần gũi, gắn bó)
  • nuclear nuclear family
    (gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái))
  • extended extended family
    (đại gia đình (gồm nhiều thế hệ, họ hàng))
  • single-parent single-parent family
    (gia đình đơn thân)
Verb + family
  • start start a family
    (lập gia đình, bắt đầu có con)
  • raise raise a family
    (nuôi dạy con cái, xây dựng gia đình)
  • support support a family
    (nuôi sống gia đình)
Family + Noun
  • family family values
    (giá trị gia đình)
  • family family tree
    (cây phả hệ, gia phả)
  • family family name
    (họ (tên họ))

Idioms

  • a family man

    người đàn ông của gia đình (luôn đặt gia đình lên hàng đầu)

    "He's a real family man; he always puts his children first."

    (Anh ấy đúng là người đàn ông của gia đình; anh ấy luôn đặt con cái lên hàng đầu.)

  • run in the family

    có tính di truyền, có trong dòng họ (đặc điểm, bệnh tật)

    "Musical talent seems to run in their family."

    (Tài năng âm nhạc dường như di truyền trong gia đình họ.)

  • family ties

    tình cảm gia đình, sự gắn kết gia đình

    "Despite living far apart, their family ties remained strong."

    (Dù sống xa nhau, tình cảm gia đình của họ vẫn bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.

"My family is very important to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family".

Gia đình hạt nhân ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mô hình 'gia đình hạt nhân' (nuclear family) gồm cha mẹ và con cái ruột thịt sống chung có xu hướng phổ biến hơn so với 'đại gia đình' (extended family) nhiều thế hệ sống cùng nhau. Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa Á Đông, nơi đại gia đình vẫn đóng vai trò trung tâm.

Tầm quan trọng của những buổi sum họp gia đình

Những buổi sum họp gia đình (family gatherings), đặc biệt là vào các dịp lễ tết như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn, là một nét văn hóa quan trọng ở phương Tây. Đây là thời gian để các thành viên gia đình từ khắp nơi tụ họp, chia sẻ bữa ăn và gắn kết tình cảm.