dung (for 'droppings')
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The excrement of animals; manure.
Vietnamese Meaning
Phân của động vật; phân bón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer spread the cow dung on the field."
"Người nông dân rải phân bò lên cánh đồng."
-
"Elephant dung is used to make paper in some regions."
"Phân voi được sử dụng để làm giấy ở một số vùng."
-
"The dung beetles rolled the dung into a ball."
"Những con bọ hung lăn phân thành một quả bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dung' thường được dùng để chỉ phân khô, thường là của động vật ăn cỏ lớn như bò, ngựa, voi. Nó có thể được sử dụng như một từ trung lập hoặc đôi khi hơi thô tục, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'excrement' (phân) mang tính khoa học hơn, 'manure' (phân bón) nhấn mạnh mục đích sử dụng của phân, 'feces' (phân) mang tính y học, và 'droppings' (chất thải) thường chỉ phân của động vật nhỏ như chim hoặc thỏ.
Prepositions
'Dung on the field' (phân trên cánh đồng) chỉ vị trí của phân. 'Dung in the soil' (phân trong đất) chỉ việc phân được trộn vào đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
animal animal dung (phân động vật)
-
fresh fresh dung (phân tươi)
-
dried dried dung (phân khô)
-
cattle cattle dung (phân bò)
-
spread spread dung (rải phân)
-
collect collect dung (thu gom phân)
-
clear clear dung (dọn phân)
-
pile a pile of dung (một đống phân)
-
heap a heap of dung (một đống phân)
Idioms
-
dung beetle
bọ hung (loài bọ ăn phân và lăn phân thành viên)
"The children were fascinated by the dung beetle rolling its ball of dung."
(Lũ trẻ bị cuốn hút bởi con bọ hung đang lăn cục phân của nó.)
-
dung heap
đống phân
"The farm had a large dung heap next to the barn."
(Trang trại có một đống phân lớn bên cạnh chuồng bò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dung (for 'droppings')
danh từPhân của động vật; phân bón.
"The farmer spread the cow dung on the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dung (for 'droppings')".
