(Top Banner Ad)
dung (for 'droppings')
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học

dung (for 'droppings')

UK: /dʌŋ/ • US: /dʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân phân súc vật phân gia súc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excrement of animals; manure.

Vietnamese Meaning

Phân của động vật; phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer spread the cow dung on the field."

    "Người nông dân rải phân bò lên cánh đồng."

  • "Elephant dung is used to make paper in some regions."

    "Phân voi được sử dụng để làm giấy ở một số vùng."

  • "The dung beetles rolled the dung into a ball."

    "Những con bọ hung lăn phân thành một quả bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dung phân động vật (nhất là của vật nuôi)
Verb dung bón phân, trải phân lên đất
Adjective dungy có phân, dính phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhengh-
Proto-Germanic
*dungō
Old English
dung
Modern English
dung

Nguồn gốc từ 'Che Phủ' và 'Phân Bón'

Từ 'dung' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dung', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*dungō'. Gốc từ Proto-Indo-European của nó, '*dhengh-', mang ý nghĩa 'che phủ' hoặc 'bao bọc'. Điều này rất phù hợp vì phân động vật thường được dùng để che phủ và làm giàu đất, cũng như đôi khi được dùng để chất đống hoặc bao phủ một khu vực.

Usage Note

Từ 'dung' thường được dùng để chỉ phân khô, thường là của động vật ăn cỏ lớn như bò, ngựa, voi. Nó có thể được sử dụng như một từ trung lập hoặc đôi khi hơi thô tục, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'excrement' (phân) mang tính khoa học hơn, 'manure' (phân bón) nhấn mạnh mục đích sử dụng của phân, 'feces' (phân) mang tính y học, và 'droppings' (chất thải) thường chỉ phân của động vật nhỏ như chim hoặc thỏ.

Prepositions

on in

'Dung on the field' (phân trên cánh đồng) chỉ vị trí của phân. 'Dung in the soil' (phân trong đất) chỉ việc phân được trộn vào đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dung
  • animal animal dung
    (phân động vật)
  • fresh fresh dung
    (phân tươi)
  • dried dried dung
    (phân khô)
  • cattle cattle dung
    (phân bò)
Verb + dung
  • spread spread dung
    (rải phân)
  • collect collect dung
    (thu gom phân)
  • clear clear dung
    (dọn phân)
Noun + of + dung
  • pile a pile of dung
    (một đống phân)
  • heap a heap of dung
    (một đống phân)

Idioms

  • dung beetle

    bọ hung (loài bọ ăn phân và lăn phân thành viên)

    "The children were fascinated by the dung beetle rolling its ball of dung."

    (Lũ trẻ bị cuốn hút bởi con bọ hung đang lăn cục phân của nó.)

  • dung heap

    đống phân

    "The farm had a large dung heap next to the barn."

    (Trang trại có một đống phân lớn bên cạnh chuồng bò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dung (for 'droppings')

danh từ
Lật mặt

Phân của động vật; phân bón.

"The farmer spread the cow dung on the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dung (for 'droppings')".

Phân bón tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa và xuyên suốt lịch sử, phân động vật (dung) đã được sử dụng rộng rãi như một loại phân bón tự nhiên hiệu quả để làm giàu đất nông nghiệp, giúp cây trồng phát triển tốt hơn. Đây là một phương pháp bền vững và thân thiện với môi trường trước khi có sự phổ biến của phân hóa học.

Nhiên liệu đốt

Ở một số vùng khô hạn trên thế giới, đặc biệt là ở những nơi thiếu gỗ hoặc các nguồn nhiên liệu khác, phân động vật khô được ép thành bánh và dùng làm nhiên liệu đốt để nấu ăn và sưởi ấm. Đây là một nguồn năng lượng quan trọng và truyền thống đối với nhiều cộng đồng.