(Top Banner Ad)
excrement
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

excrement

UK: /ˈeks.krə.mənt/ • US: /ˈeks.krə.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phân chất thải cứt phế thải chất bài tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste matter discharged from the body, especially feces.

Vietnamese Meaning

Chất thải bài tiết ra khỏi cơ thể, đặc biệt là phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists analyzed the animal's excrement to learn about its diet."

    "Các nhà khoa học đã phân tích phân của con vật để tìm hiểu về chế độ ăn uống của nó."

  • "The soil was contaminated with animal excrement."

    "Đất bị ô nhiễm bởi phân động vật."

  • "The archaeologist found traces of human excrement in the ancient settlement."

    "Nhà khảo cổ học tìm thấy dấu vết phân người trong khu định cư cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excrement chất thải, phân
Verb excrete bài tiết, thải ra
Noun excretion sự bài tiết, chất bài tiết
Adjective excretory thuộc về bài tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
cernere
Latin
excrenere
Late Latin
excrementum
Old French
excrement
English
excrement

Nguồn gốc từ 'excrement'

Từ "excrement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "excrementum", có nghĩa là "chất thải được lọc ra". Nó được hình thành từ tiền tố "ex-" (có nghĩa là "ra ngoài") và động từ "cernere" (có nghĩa là "sàng lọc" hoặc "tách biệt"). Vì vậy, nghĩa gốc của từ này là "thứ đã được tách ra và thải ra ngoài", mô tả chính xác quá trình cơ thể loại bỏ chất thải.

Usage Note

Từ 'excrement' mang tính chất khoa học, trang trọng và đôi khi được sử dụng để thể hiện sự ghê tởm hoặc khinh bỉ. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn so với các từ như 'poop', 'feces', 'stool' hoặc 'shit'. 'Excrement' thường được dùng trong bối cảnh y học, khoa học, hoặc trong các bài viết mang tính phân tích.

Prepositions

of in

* of: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'analysis of the excrement'.
* in: chỉ sự hiện diện. Ví dụ: 'bacteria in the excrement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excrement
  • animal animal excrement
    (phân động vật)
  • human human excrement
    (phân người)
  • dried dried excrement
    (phân khô)
  • solid solid excrement
    (chất thải rắn)
Verb + excrement
  • produce produce excrement
    (sản xuất/thải ra chất thải)
  • dispose of dispose of excrement
    (xử lý chất thải)
  • collect collect excrement
    (thu gom chất thải)
Noun + of + excrement
  • piles piles of excrement
    (những đống chất thải)
  • traces traces of excrement
    (dấu vết chất thải)

Idioms

  • pass excrement

    đi đại tiện, thải phân

    "It is important for babies to pass excrement regularly."

    (Việc trẻ sơ sinh đi đại tiện đều đặn là rất quan trọng.)

  • collecting excrement samples

    thu thập mẫu phân

    "Scientists are collecting excrement samples to study wildlife diets."

    (Các nhà khoa học đang thu thập mẫu phân để nghiên cứu chế độ ăn của động vật hoang dã.)

  • dispose of excrement safely

    xử lý chất thải an toàn

    "Proper methods are needed to dispose of excrement safely to prevent disease."

    (Cần có phương pháp thích hợp để xử lý chất thải an toàn nhằm ngăn ngừa dịch bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excrement

danh từ
Lật mặt

Chất thải bài tiết ra khỏi cơ thể, đặc biệt là phân.

"The scientists analyzed the animal's excrement to learn about its diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dog consumed the excrement was quite disgusting.
Việc con chó ăn phân thật kinh tởm.
Phủ định
That the authorities tested the excrement isn't surprising, given the potential health risks.
Việc các nhà chức trách kiểm tra phân không có gì đáng ngạc nhiên, do những rủi ro tiềm ẩn về sức khỏe.
Nghi vấn
Whether the child ate the excrement is still being investigated.
Việc đứa trẻ có ăn phân hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sanitation workers strike, the streets will be filled with excrement.
Nếu công nhân vệ sinh đình công, đường phố sẽ đầy phân.
Phủ định
If you don't clean the cage regularly, it will be full of excrement.
Nếu bạn không dọn chuồng thường xuyên, nó sẽ đầy phân.
Nghi vấn
Will the garden smell bad if there is dog excrement in it?
Vườn có mùi khó chịu không nếu có phân chó trong đó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog left excrement on the sidewalk.
Con chó đã thải phân trên vỉa hè.
Phủ định
There wasn't any excrement in the clean park.
Không có phân nào trong công viên sạch sẽ.
Nghi vấn
Where did the elephant drop its excrement?
Con voi đã thải phân ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excrement".

Giá trị trong Nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa và xuyên suốt lịch sử, phân (excrement) của động vật và người đã được sử dụng rộng rãi làm phân bón tự nhiên, giúp làm giàu đất và tăng năng suất cây trồng. Đây là một phần quan trọng của chu trình nông nghiệp bền vững truyền thống.

Vấn đề Sức khỏe và Vệ sinh

Việc xử lý và quản lý chất thải (excrement) không đúng cách là nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt ở các vùng thiếu cơ sở hạ tầng vệ sinh. Do đó, các tiêu chuẩn vệ sinh và hệ thống xử lý chất thải hiện đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.