(Top Banner Ad)
feces
C1
noun C1 Y học

feces

UK: /ˈfiːsiːz/ • US: /ˈfiːsiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phân phân người chất thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste matter discharged from the bowels after digestion; excrement.

Vietnamese Meaning

Chất thải được thải ra từ ruột sau khi tiêu hóa; phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor requested a sample of the patient's feces for analysis."

    "Bác sĩ yêu cầu một mẫu phân của bệnh nhân để phân tích."

  • "Feces can be tested for various diseases."

    "Phân có thể được kiểm tra để tìm các bệnh khác nhau."

  • "The researchers analyzed the feces of the animals to determine their diet."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích phân của động vật để xác định chế độ ăn uống của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feces phân, chất thải rắn (từ cơ thể)
Adjective fecal thuộc về phân, có liên quan đến phân
Verb defecate đại tiện, bài tiết phân
Noun defecation sự đại tiện, sự bài tiết phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faeces
English
feces

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'feces' bắt nguồn từ tiếng Latin 'faeces', số nhiều của 'faex', có nghĩa là 'cặn bã', 'cặn lắng' hoặc 'bã'. Ban đầu, nó chỉ những chất lắng đọng không mong muốn. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ chất thải rắn từ cơ thể, tức là phân.

Usage Note

Từ "feces" là một danh từ số nhiều (mặc dù thường được sử dụng như một danh từ không đếm được). Nó mang tính chất kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Các từ đồng nghĩa thông thường hơn bao gồm "stool", "excrement", "dung", "poop", và "shit", mỗi từ lại mang sắc thái khác nhau về mức độ trang trọng và thô tục. "Stool" là từ được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh y tế khi nói chuyện với bệnh nhân. "Excrement" là từ mang tính khoa học hơn. "Dung" thường được dùng để chỉ phân động vật. "Poop" và "shit" là những từ lóng và rất ít trang trọng, từ "shit" còn được coi là thô tục.

Prepositions

in on of

Ví dụ: "The bacteria in feces." (vi khuẩn trong phân), "Traces of blood on the feces." (vết máu trên phân), "Analysis of the feces." (phân tích phân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feces
  • human human feces
    (phân người)
  • animal animal feces
    (phân động vật)
  • solid solid feces
    (phân rắn)
  • liquid liquid feces
    (phân lỏng)
Verb + feces
  • excrete excrete feces
    (bài tiết phân)
  • pass pass feces
    (đại tiện, thải phân)
  • analyze analyze feces
    (phân tích phân)
  • collect collect feces
    (thu thập phân)
Noun + feces
  • feces feces sample
    (mẫu phân)
  • fecal fecal matter
    (chất thải phân)

Idioms

  • feces sample

    mẫu phân (dùng trong y học)

    "The doctor asked for a feces sample for analysis."

    (Bác sĩ yêu cầu một mẫu phân để phân tích.)

  • fecal matter

    chất thải phân; phân (cách nói trang trọng hoặc khoa học)

    "Contamination by fecal matter can spread diseases."

    (Sự nhiễm bẩn bởi chất thải phân có thể lây lan bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feces

noun
Lật mặt

Chất thải được thải ra từ ruột sau khi tiêu hóa; phân.

"The doctor requested a sample of the patient's feces for analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feces".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, việc phân tích phân (feces analysis) là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp phát hiện nhiều bệnh lý về đường tiêu hóa, nhiễm trùng, hoặc các vấn đề sức khỏe khác, mặc dù việc thu thập mẫu thường bị coi là điều khó chịu.

Sự kiêng kỵ xã hội

Trong hầu hết các nền văn hóa, việc thảo luận công khai về phân được coi là kiêng kỵ hoặc thô tục. Từ 'feces' là một thuật ngữ y tế hoặc khoa học trang trọng, được sử dụng để tránh các từ thông tục hơn và mang tính xúc phạm, thể hiện sự tôn trọng đối với chủ đề nhạy cảm này.