dungaree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garment, usually made of denim, consisting of trousers with a bib held up by straps over the shoulders.
Vietnamese Meaning
Một loại quần áo, thường được làm bằng vải denim, bao gồm quần dài có yếm được giữ bằng dây đeo qua vai. (Quần yếm)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her favorite dungarees while gardening."
"Cô ấy mặc chiếc quần yếm yêu thích của mình khi làm vườn."
-
"Dungarees are comfortable and practical for working outdoors."
"Quần yếm rất thoải mái và thiết thực khi làm việc ngoài trời."
-
"Many children wear dungarees because they are durable and easy to move in."
"Nhiều trẻ em mặc quần yếm vì chúng bền và dễ vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dungaree | Vải bạt thô, vải jean (ban đầu dùng làm quần áo lao động; cũng có thể dùng như tính từ để chỉ chất liệu này, ví dụ: 'dungaree fabric' – vải dungaree) |
| Noun (Plural) | dungarees | Quần yếm, quần bò (thường là quần áo lao động hoặc thường ngày; đây là dạng số nhiều của từ 'dungaree' khi đề cập đến bộ trang phục, ví dụ: 'a pair of dungarees') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dungarees thường được làm bằng denim, nhưng cũng có thể được làm từ các loại vải khác. Chúng thường được mặc như quần áo lao động hoặc quần áo giản dị. Từ này thường dùng ở số nhiều mặc dù chỉ một chiếc.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ ai đó mặc quần yếm: 'She was wearing dungarees in the garden'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue blue dungarees (quần yếm màu xanh)
-
heavy heavy dungaree fabric (vải dungaree/jean dày)
-
old old dungarees (quần yếm cũ)
-
casual casual dungarees (quần yếm thường ngày, thoải mái)
-
wear wear dungarees (mặc quần yếm)
-
put on put on dungarees (mặc quần yếm vào)
-
take off take off dungarees (cởi quần yếm ra)
-
a pair of a pair of dungarees (một chiếc quần yếm)
Idioms
-
a pair of dungarees
một chiếc quần yếm (đề cập đến bộ trang phục)
"She bought a new pair of dungarees for her gardening work."
(Cô ấy đã mua một chiếc quần yếm mới để làm vườn.)
-
dressed in dungarees
mặc quần yếm (chỉ tình trạng mặc đồ)
"The artist was often seen dressed in paint-splattered dungarees."
(Người nghệ sĩ thường được thấy mặc quần yếm dính đầy sơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dungaree
Danh từMột loại quần áo, thường được làm bằng vải denim, bao gồm quần dài có yếm được giữ bằng dây đeo qua vai. (Quần yếm)
"She wore her favorite dungarees while gardening."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears dungarees when she gardens. |
Cô ấy mặc quần yếm khi làm vườn. |
| Phủ định | He doesn't usually wear dungarees to work. |
Anh ấy thường không mặc quần yếm đi làm. |
| Nghi vấn | Where did you buy those dungarees? |
Bạn đã mua chiếc quần yếm đó ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dungaree".
