(Top Banner Ad)
dungaree
B1
Danh từ B1 Thời trang

dungaree

UK: /ˌdʌŋɡəˈriː/ • US: /ˌdʌŋɡəˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

quần yếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garment, usually made of denim, consisting of trousers with a bib held up by straps over the shoulders.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo, thường được làm bằng vải denim, bao gồm quần dài có yếm được giữ bằng dây đeo qua vai. (Quần yếm)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her favorite dungarees while gardening."

    "Cô ấy mặc chiếc quần yếm yêu thích của mình khi làm vườn."

  • "Dungarees are comfortable and practical for working outdoors."

    "Quần yếm rất thoải mái và thiết thực khi làm việc ngoài trời."

  • "Many children wear dungarees because they are durable and easy to move in."

    "Nhiều trẻ em mặc quần yếm vì chúng bền và dễ vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dungaree Vải bạt thô, vải jean (ban đầu dùng làm quần áo lao động; cũng có thể dùng như tính từ để chỉ chất liệu này, ví dụ: 'dungaree fabric' – vải dungaree)
Noun (Plural) dungarees Quần yếm, quần bò (thường là quần áo lao động hoặc thường ngày; đây là dạng số nhiều của từ 'dungaree' khi đề cập đến bộ trang phục, ví dụ: 'a pair of dungarees')

Synonyms

overalls (quần yếm)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
ḍuṅgrī
English
dungaree

Nguồn gốc Ấn Độ của Dungaree

Từ 'dungaree' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'ḍuṅgrī', dùng để chỉ một loại vải bông thô, bền. Loại vải này được đặt tên theo làng Dungri, một ngôi làng nhỏ gần Mumbai, Ấn Độ, nơi nó được sản xuất. Ban đầu, vải dungaree được xuất khẩu sang Anh và được sử dụng rộng rãi để may quần áo bảo hộ lao động cho công nhân, thủy thủ vì độ bền cao và giá thành phải chăng.

Usage Note

Dungarees thường được làm bằng denim, nhưng cũng có thể được làm từ các loại vải khác. Chúng thường được mặc như quần áo lao động hoặc quần áo giản dị. Từ này thường dùng ở số nhiều mặc dù chỉ một chiếc.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ ai đó mặc quần yếm: 'She was wearing dungarees in the garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dungaree(s)
  • blue blue dungarees
    (quần yếm màu xanh)
  • heavy heavy dungaree fabric
    (vải dungaree/jean dày)
  • old old dungarees
    (quần yếm cũ)
  • casual casual dungarees
    (quần yếm thường ngày, thoải mái)
Verb + dungaree(s)
  • wear wear dungarees
    (mặc quần yếm)
  • put on put on dungarees
    (mặc quần yếm vào)
  • take off take off dungarees
    (cởi quần yếm ra)
Quantifier + dungaree(s)
  • a pair of a pair of dungarees
    (một chiếc quần yếm)

Idioms

  • a pair of dungarees

    một chiếc quần yếm (đề cập đến bộ trang phục)

    "She bought a new pair of dungarees for her gardening work."

    (Cô ấy đã mua một chiếc quần yếm mới để làm vườn.)

  • dressed in dungarees

    mặc quần yếm (chỉ tình trạng mặc đồ)

    "The artist was often seen dressed in paint-splattered dungarees."

    (Người nghệ sĩ thường được thấy mặc quần yếm dính đầy sơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dungaree

Danh từ
Lật mặt

Một loại quần áo, thường được làm bằng vải denim, bao gồm quần dài có yếm được giữ bằng dây đeo qua vai. (Quần yếm)

"She wore her favorite dungarees while gardening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears dungarees when she gardens.
Cô ấy mặc quần yếm khi làm vườn.
Phủ định
He doesn't usually wear dungarees to work.
Anh ấy thường không mặc quần yếm đi làm.
Nghi vấn
Where did you buy those dungarees?
Bạn đã mua chiếc quần yếm đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dungaree".

Từ Trang Phục Lao Động Đến Biểu Tượng Thời Trang

Ban đầu, dungaree (dưới dạng quần yếm) là trang phục phổ biến của công nhân, nông dân và thợ máy do độ bền và tính thực dụng cao. Vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến II, nó bắt đầu được giới trẻ, nghệ sĩ và các phong trào phản văn hóa chấp nhận như một biểu tượng của sự tự do, phá cách và phong cách giản dị. Ngày nay, quần yếm dungaree được coi là một món đồ thời trang thường ngày, phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt phổ biến với trẻ em và những người ưa chuộng phong cách thoải mái, năng động.