(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dungaree
B1

dungaree

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần yếm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dungaree'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quần áo, thường được làm bằng vải denim, bao gồm quần dài có yếm được giữ bằng dây đeo qua vai. (Quần yếm)

Definition (English Meaning)

A garment, usually made of denim, consisting of trousers with a bib held up by straps over the shoulders.

Ví dụ Thực tế với 'Dungaree'

  • "She wore her favorite dungarees while gardening."

    "Cô ấy mặc chiếc quần yếm yêu thích của mình khi làm vườn."

  • "Dungarees are comfortable and practical for working outdoors."

    "Quần yếm rất thoải mái và thiết thực khi làm việc ngoài trời."

  • "Many children wear dungarees because they are durable and easy to move in."

    "Nhiều trẻ em mặc quần yếm vì chúng bền và dễ vận động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dungaree'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dungaree
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

overalls(quần yếm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

denim(vải bò)
jeans(quần jean)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Dungaree'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dungarees thường được làm bằng denim, nhưng cũng có thể được làm từ các loại vải khác. Chúng thường được mặc như quần áo lao động hoặc quần áo giản dị. Từ này thường dùng ở số nhiều mặc dù chỉ một chiếc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Dùng 'in' để chỉ ai đó mặc quần yếm: 'She was wearing dungarees in the garden'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dungaree'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)