(Top Banner Ad)
held
B1
Động từ B1 Tổng quát

held

UK: /held/ • US: /hɛld/

Nghĩa tiếng Việt

đã cầm đã giữ đã tổ chức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'hold'. To have or keep in your hand or arms; to support; to believe or consider; to organize an event.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hold'. Cầm hoặc giữ trong tay hoặc vòng tay; nâng đỡ; tin tưởng hoặc xem xét; tổ chức một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the baby carefully."

    "Cô ấy bế đứa bé cẩn thận."

  • "The company held its annual conference in Paris."

    "Công ty đã tổ chức hội nghị thường niên của mình ở Paris."

  • "He held onto his hat in the wind."

    "Anh ấy giữ chặt mũ của mình trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người giữ, vật giữ
Noun holding sự nắm giữ, tài sản
Adjective unheld không được giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
held

Nguồn gốc của 'Held'

Từ 'held' bắt nguồn từ động từ 'healdan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giữ', 'nắm giữ', hoặc 'duy trì'. Nó mang ý nghĩa về sức mạnh và sự kiểm soát từ thời xa xưa.

Usage Note

Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'hold', 'held' mang ý nghĩa về hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào nghĩa gốc của 'hold' trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

on back against

'Held on' (giữ chặt, tiếp tục giữ), 'Held back' (kìm lại, giữ lại), 'Held against' (chống lại, xem là lỗi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + held
  • firmly firmly held belief
    (niềm tin được giữ vững)
  • tightly tightly held secret
    (bí mật được giữ kín)
  • widely widely held view
    (quan điểm được nhiều người chấp nhận)
Verb + held
  • be be held responsible
    (chịu trách nhiệm)
  • have have held a meeting
    (tổ chức một cuộc họp)
  • was was held captive
    (bị giam cầm)

Idioms

  • held at arm's length

    giữ khoảng cách, không cho phép trở nên thân thiết

    "She held him at arm's length after the argument."

    (Cô ấy giữ anh ta ở một khoảng cách sau cuộc tranh cãi.)

  • hold your horses

    bình tĩnh, từ từ đã nào

    "Hold your horses! Let's think about this carefully."

    (Từ từ đã nào! Chúng ta hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này.)

  • held hostage

    bị bắt làm con tin

    "The bank manager was held hostage during the robbery."

    (Giám đốc ngân hàng bị bắt làm con tin trong vụ cướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

held

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hold'. Cầm hoặc giữ trong tay hoặc vòng tay; nâng đỡ; tin tưởng hoặc xem xét; tổ chức một sự kiện.

"She held the baby carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had held onto that stock longer; I would be rich now.
Tôi ước tôi đã giữ cổ phiếu đó lâu hơn; giờ tôi đã giàu có rồi.
Phủ định
If only the meeting hadn't been held on such short notice, more people could have attended.
Giá mà cuộc họp không được tổ chức thông báo quá gấp gáp thì đã có nhiều người tham dự hơn.
Nghi vấn
Do you wish you had held your tongue during the argument?
Bạn có ước mình đã im lặng trong cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "held".

Giá trị của sự Kiên Định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'held' một quan điểm hoặc giá trị được xem là dấu hiệu của sự kiên định và trung thành. Điều này thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như chính trị và đạo đức.

Gia đình và sự Nắm giữ

Trong các gia đình phương Tây, việc 'held' một người thân yêu mang ý nghĩa về sự an ủi, bảo vệ và tình yêu thương. Hành động này thể hiện sự gắn kết và quan tâm lẫn nhau.