held
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Held'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hold'. Cầm hoặc giữ trong tay hoặc vòng tay; nâng đỡ; tin tưởng hoặc xem xét; tổ chức một sự kiện.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'hold'. To have or keep in your hand or arms; to support; to believe or consider; to organize an event.
Ví dụ Thực tế với 'Held'
-
"She held the baby carefully."
"Cô ấy bế đứa bé cẩn thận."
-
"The company held its annual conference in Paris."
"Công ty đã tổ chức hội nghị thường niên của mình ở Paris."
-
"He held onto his hat in the wind."
"Anh ấy giữ chặt mũ của mình trong gió."
Từ loại & Từ liên quan của 'Held'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: hold (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Held'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'hold', 'held' mang ý nghĩa về hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào nghĩa gốc của 'hold' trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Held on' (giữ chặt, tiếp tục giữ), 'Held back' (kìm lại, giữ lại), 'Held against' (chống lại, xem là lỗi)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Held'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had held onto that stock longer; I would be rich now.
|
Tôi ước tôi đã giữ cổ phiếu đó lâu hơn; giờ tôi đã giàu có rồi. |
| Phủ định |
If only the meeting hadn't been held on such short notice, more people could have attended.
|
Giá mà cuộc họp không được tổ chức thông báo quá gấp gáp thì đã có nhiều người tham dự hơn. |
| Nghi vấn |
Do you wish you had held your tongue during the argument?
|
Bạn có ước mình đã im lặng trong cuộc tranh cãi không? |