(Top Banner Ad)
duodenum
C1
noun C1 Y học

duodenum

UK: /ˌdjuːəˈdiːnəm/ • US: /ˌduːəˈdiːnəm/

Nghĩa tiếng Việt

ruột tá tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first part of the small intestine immediately beyond the stomach, leading to the jejunum.

Vietnamese Meaning

Tá tràng, phần đầu tiên của ruột non, nằm ngay sau dạ dày và dẫn đến hỗng tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duodenum plays a crucial role in the digestion process."

    "Tá tràng đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

  • "An ulcer in the duodenum can cause severe abdominal pain."

    "Loét tá tràng có thể gây ra đau bụng dữ dội."

  • "The biopsy revealed inflammation of the duodenum."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy tình trạng viêm tá tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective duodenal thuộc tá tràng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duodenum digitorum
English
duodenum

Nguồn gốc tên gọi 'Tá tràng'

Từ 'duodenum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'duodenum digitorum', có nghĩa là 'dài bằng mười hai ngón tay'. Tên gọi này được đặt bởi nhà giải phẫu học Herophilus vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, dựa trên việc ông ước tính chiều dài của phần đầu tiên của ruột non ở người là khoảng 12 ngón tay xếp ngang. Đây là một ví dụ thú vị về cách các nhà khoa học thời xưa dùng những quan sát thực tế để đặt tên cho các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Tá tràng là phần ngắn nhất và rộng nhất của ruột non, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn từ dạ dày. Tại đây, thức ăn được trộn với dịch mật từ gan và dịch tụy từ tuyến tụy để tiếp tục phân hủy.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ thành phần của tá tràng hoặc các vấn đề liên quan đến tá tràng. ‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra trong tá tràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duodenum
  • first first part of the duodenum
    (phần đầu tiên của tá tràng)
  • proximal proximal duodenum
    (tá tràng gần (phía trên))
  • distal distal duodenum
    (tá tràng xa (phía dưới))
  • healthy healthy duodenum
    (tá tràng khỏe mạnh)
  • inflamed inflamed duodenum
    (tá tràng bị viêm)
Verb + duodenum
  • examine examine the duodenum
    (khám tá tràng)
  • bypass bypass the duodenum
    (phẫu thuật bắc cầu tá tràng)
  • affect affect the duodenum
    (ảnh hưởng đến tá tràng)
Noun + duodenum
  • ulcer ulcer of the duodenum
    (loét tá tràng)
  • cancer cancer of the duodenum
    (ung thư tá tràng)
  • lining lining of the duodenum
    (niêm mạc tá tràng)

Idioms

  • duodenal ulcer

    loét tá tràng

    "He was diagnosed with a duodenal ulcer, causing him severe abdominal pain."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh loét tá tràng, gây đau bụng dữ dội.)

  • duodenal biopsy

    sinh thiết tá tràng

    "A duodenal biopsy confirmed the presence of celiac disease."

    (Kết quả sinh thiết tá tràng xác nhận sự hiện diện của bệnh celiac.)

  • duodenal switch

    phẫu thuật chuyển đổi tá tràng (một loại phẫu thuật giảm cân)

    "The bariatric surgeon recommended a duodenal switch for significant weight loss."

    (Bác sĩ phẫu thuật béo phì đề nghị phẫu thuật chuyển đổi tá tràng để giảm cân đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duodenum

noun
Lật mặt

Tá tràng, phần đầu tiên của ruột non, nằm ngay sau dạ dày và dẫn đến hỗng tràng.

"The duodenum plays a crucial role in the digestion process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digestive system relies on several key organs: the duodenum, stomach, and intestines all work together.
Hệ tiêu hóa dựa vào một số cơ quan chính: tá tràng, dạ dày và ruột phối hợp với nhau.
Phủ định
The diagnosis was not straightforward: it was initially thought to be appendicitis, not a duodenal ulcer.
Việc chẩn đoán không đơn giản: ban đầu nó được cho là viêm ruột thừa, không phải loét tá tràng.
Nghi vấn
Is the treatment plan comprehensive: does it include medication, dietary changes, and monitoring of duodenal function?
Kế hoạch điều trị có toàn diện không: nó có bao gồm thuốc men, thay đổi chế độ ăn uống và theo dõi chức năng tá tràng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duodenal ulcer was diagnosed by the doctor.
Loét tá tràng đã được chẩn đoán bởi bác sĩ.
Phủ định
Duodenal inflammation is not always detected in early stages.
Viêm tá tràng không phải lúc nào cũng được phát hiện ở giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Was the duodenal perforation suspected before the surgery?
Có phải thủng tá tràng đã được nghi ngờ trước khi phẫu thuật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine the duodenum to check for any abnormalities.
Bác sĩ sẽ kiểm tra tá tràng để kiểm tra xem có bất thường nào không.
Phủ định
The surgeon is not going to perform duodenal surgery unless absolutely necessary.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không thực hiện phẫu thuật tá tràng trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Are they going to study the duodenum in their anatomy class?
Họ có định học về tá tràng trong lớp giải phẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duodenum".

Vai trò trọng yếu trong tiêu hóa

Tá tràng (duodenum) là phần đầu tiên và ngắn nhất của ruột non, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình tiêu hóa hóa học. Đây là nơi dịch mật từ gan và dịch tụy từ tuyến tụy được đổ vào để phân hủy chất béo, protein và carbohydrate, giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Sự hoạt động không tốt của tá tràng có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng.

Tình trạng sức khỏe thường gặp liên quan đến Tá tràng

Mặc dù là một bộ phận nhỏ, tá tràng lại thường là nơi xuất hiện của một số tình trạng bệnh lý phổ biến như loét tá tràng (duodenal ulcer), viêm tá tràng (duodenitis) hoặc, ít gặp hơn, ung thư tá tràng. Các bệnh lý này thường gây ra các triệu chứng như đau bụng, khó tiêu và chảy máu, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và cần được chẩn đoán và điều trị y tế.