(Top Banner Ad)
jejunum
C1
danh từ C1 Y học

jejunum

UK: /dʒɪˈdʒuːnəm/ • US: /dʒɪˈdʒuːnəm/

Nghĩa tiếng Việt

ruột giữa hỗng tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the small intestine between the duodenum and the ileum.

Vietnamese Meaning

Hỗng tràng, phần giữa của ruột non, nằm giữa tá tràng và hồi tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jejunum is the primary site for nutrient absorption in the small intestine."

    "Hỗng tràng là vị trí chính để hấp thụ chất dinh dưỡng trong ruột non."

  • "A biopsy of the jejunum was performed to diagnose the patient's condition."

    "Sinh thiết hỗng tràng đã được thực hiện để chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jejunum Hỗng tràng (phần giữa của ruột non, giữa tá tràng và hồi tràng)
Adjective jejunal Thuộc về hỗng tràng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jejunus
Latin
jejunum intestinum
Latin
jejunum

Tên gọi 'Ruột Rỗng'

Tên gọi 'jejunum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jejunus', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'nhịn đói'. Các nhà giải phẫu học cổ đại thường phát hiện phần ruột này trống rỗng sau khi khám nghiệm tử thi, đặc biệt là so với các phần khác của ruột non thường chứa thức ăn. Vì vậy, họ đã đặt tên cho nó là 'ruột rỗng' (hỗng tràng trong tiếng Việt).

Usage Note

Hỗng tràng là một phần quan trọng của ruột non, chịu trách nhiệm chính trong việc hấp thụ các chất dinh dưỡng đã được tiêu hóa từ thức ăn. Nó có cấu trúc đặc biệt với nhiều nếp gấp và nhung mao để tăng diện tích bề mặt hấp thụ. Khác với tá tràng (duodenum) là nơi chủ yếu diễn ra quá trình tiêu hóa hóa học, và hồi tràng (ileum) là nơi hấp thụ các chất dinh dưỡng còn sót lại và vitamin B12, hỗng tràng tập trung vào hấp thụ hầu hết các chất dinh dưỡng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The jejunum is located in the small intestine'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ thuộc về: 'Inflammation of the jejunum is a serious condition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jejunum
  • proximal proximal jejunum
    (hỗng tràng gần)
  • distal distal jejunum
    (hỗng tràng xa)
  • healthy healthy jejunum
    (hỗng tràng khỏe mạnh)
  • diseased diseased jejunum
    (hỗng tràng bị bệnh)
Verb + jejunum
  • examine examine the jejunum
    (khám hỗng tràng)
  • resect resect the jejunum
    (cắt bỏ hỗng tràng)
  • bypass bypass the jejunum
    (phẫu thuật bắc cầu qua hỗng tràng)
Noun + jejunum
  • jejunum jejunum wall
    (thành hỗng tràng)
  • jejunum jejunum tissue
    (mô hỗng tràng)

Idioms

  • jejunal biopsy

    sinh thiết hỗng tràng (một thủ thuật chẩn đoán y tế)

    "A jejunal biopsy was performed to investigate nutrient malabsorption."

    (Một cuộc sinh thiết hỗng tràng đã được thực hiện để điều tra tình trạng kém hấp thu chất dinh dưỡng.)

  • jejunum bypass

    phẫu thuật bắc cầu hỗng tràng (một loại phẫu thuật giảm cân)

    "The patient underwent a jejunum bypass to treat severe obesity."

    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật bắc cầu hỗng tràng để điều trị béo phì nghiêm trọng.)

  • small intestine and jejunum

    ruột non và hỗng tràng (cách gọi chung trong giải phẫu)

    "The small intestine, including the duodenum, jejunum, and ileum, plays a crucial role in digestion."

    (Ruột non, bao gồm tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jejunum

danh từ
Lật mặt

Hỗng tràng, phần giữa của ruột non, nằm giữa tá tràng và hồi tràng.

"The jejunum is the primary site for nutrient absorption in the small intestine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgeon examined the X-ray, he determined the inflammation was primarily located in the jejunum, which explained the patient's discomfort.
Sau khi bác sĩ phẫu thuật kiểm tra phim chụp X-quang, ông ấy xác định rằng tình trạng viêm chủ yếu nằm ở hỗng tràng, điều này giải thích sự khó chịu của bệnh nhân.
Phủ định
Even though the initial diagnosis suggested a problem with the ileum, further tests revealed the jejunum was not functioning correctly.
Mặc dù chẩn đoán ban đầu cho thấy có vấn đề với hồi tràng, nhưng các xét nghiệm sâu hơn cho thấy hỗng tràng không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Since the patient's symptoms persisted, did the doctors consider that a blockage in the jejunum might be the cause of the ongoing issue?
Vì các triệu chứng của bệnh nhân vẫn tiếp diễn, các bác sĩ có xem xét rằng tắc nghẽn ở hỗng tràng có thể là nguyên nhân gây ra vấn đề đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jejunum".

Cái tên 'ruột rỗng' và lịch sử y học

Tên gọi 'jejunum' (hỗng tràng) xuất phát từ tiếng Latin 'jejunus' nghĩa là 'trống rỗng'. Các nhà giải phẫu học thời cổ đại thường quan sát thấy phần ruột này không chứa thức ăn sau khi khám nghiệm tử thi. Đây là một ví dụ về cách các nhà khoa học phương Tây đặt tên cho các bộ phận cơ thể dựa trên những quan sát trực tiếp, một truyền thống đã định hình ngôn ngữ y học và cách chúng ta hiểu về cơ thể người.

Vai trò quan trọng trong y học hiện đại

Mặc dù là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt, sự hiểu biết về jejunum (hỗng tràng) là nền tảng cho nhiều tiến bộ trong y học phương Tây. Từ phẫu thuật đường tiêu hóa phức tạp đến các phương pháp điều trị bệnh kém hấp thu dinh dưỡng, việc nghiên cứu jejunum đã và đang cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người, thể hiện tầm quan trọng của khoa học cơ bản trong văn hóa hiện đại.