(Top Banner Ad)
duology
C1
noun C1 Văn học, Điện ảnh

duology

UK: /djuˈɒlədʒi/ • US: /djuˈɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đôi loạt hai phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of two works of literature, film, music, or other art forms, that are closely connected and can be viewed as a single work.

Vietnamese Meaning

Một bộ hai tác phẩm văn học, phim ảnh, âm nhạc hoặc các loại hình nghệ thuật khác, có liên hệ mật thiết với nhau và có thể được xem như một tác phẩm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author released the second book of the duology, completing the story arc."

    "Tác giả đã phát hành cuốn sách thứ hai của bộ đôi, hoàn thành vòng cung câu chuyện."

  • "The 'Before' film series is a well-known duology."

    "Loạt phim 'Before' là một bộ đôi nổi tiếng."

  • "She enjoyed reading the duology about the two warring kingdoms."

    "Cô ấy thích đọc bộ đôi về hai vương quốc đang giao chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duo cặp đôi, hai người/vật cùng nhau
Noun trilogy bộ ba tác phẩm (sách, phim, nhạc kịch)
Noun tetralogy bộ bốn tác phẩm (sách, phim, nhạc kịch)
Noun pentalogy bộ năm tác phẩm (sách, phim, nhạc kịch)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Ancient Greek
-logia
Modern English
duology

Nguồn gốc từ 'hai' và 'lời nói'

Từ 'duology' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'duo' (nghĩa là 'hai') với hậu tố Hy Lạp '-logia' (nghĩa là 'lời nói, diễn ngôn, bộ sưu tập'). Nó xuất hiện như một từ tương tự với 'trilogy' (bộ ba tác phẩm) để chỉ một bộ tác phẩm gồm hai phần, thường là sách hoặc phim, có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Usage Note

Từ 'duology' dùng để chỉ một bộ gồm hai tác phẩm, thường là tiểu thuyết hoặc phim, có chung cốt truyện, nhân vật hoặc chủ đề, và được thiết kế để bổ sung cho nhau. Nó khác với 'series' (loạt) vì 'series' có thể bao gồm nhiều hơn hai tác phẩm và mỗi tác phẩm có thể độc lập hơn. 'Duology' nhấn mạnh tính hoàn chỉnh khi hai tác phẩm được kết hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duology
  • successful a successful duology
    (một bộ đôi tác phẩm thành công)
  • complete the complete duology
    (bộ đôi tác phẩm hoàn chỉnh)
  • fantasy a captivating fantasy duology
    (một bộ đôi tác phẩm giả tưởng hấp dẫn)
  • epic an epic duology
    (một bộ đôi tác phẩm hoành tráng)
Verb + duology
  • release release a duology
    (phát hành một bộ đôi tác phẩm)
  • read read the duology
    (đọc bộ đôi tác phẩm)
  • conclude conclude a duology
    (kết thúc một bộ đôi tác phẩm)
Duology + Verb
  • duology explores the duology explores complex themes
    (bộ đôi tác phẩm khám phá những chủ đề phức tạp)
  • duology concludes the duology concludes with a dramatic twist
    (bộ đôi tác phẩm kết thúc bằng một cú ngoặt đầy kịch tính)

Idioms

  • a duology of films/books

    một bộ đôi phim/sách

    "The director is known for creating a compelling duology of films."

    (Đạo diễn này nổi tiếng với việc tạo ra một bộ đôi phim hấp dẫn.)

  • the duology tells the story of...

    bộ đôi tác phẩm kể câu chuyện về...

    "This duology tells the story of two rival kingdoms."

    (Bộ đôi tác phẩm này kể câu chuyện về hai vương quốc đối địch.)

  • the first/second part of the duology

    phần đầu tiên/thứ hai của bộ đôi tác phẩm

    "I've only read the first part of the duology so far."

    (Tôi mới chỉ đọc phần đầu tiên của bộ đôi tác phẩm này cho đến nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duology

noun
Lật mặt

Một bộ hai tác phẩm văn học, phim ảnh, âm nhạc hoặc các loại hình nghệ thuật khác, có liên hệ mật thiết với nhau và có thể được xem như một tác phẩm duy nhất.

"The author released the second book of the duology, completing the story arc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author published a compelling duology.
Tác giả đã xuất bản một bộ đôi hấp dẫn.
Phủ định
He did not enjoy the duology as much as the trilogy.
Anh ấy không thích bộ đôi này bằng bộ ba.
Nghi vấn
Did she recommend that duology to her friends?
Cô ấy có giới thiệu bộ đôi đó cho bạn bè của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duology".

Sự phổ biến của các câu chuyện hai phần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, điện ảnh và trò chơi điện tử, các câu chuyện được chia thành nhiều phần là khá phổ biến. 'Duology' (bộ đôi tác phẩm) là một định dạng đặc biệt, thường được sử dụng khi một câu chuyện quá dài để kể trong một phần nhưng không đủ phức tạp để kéo dài thành ba phần như 'trilogy' (bộ ba tác phẩm). Các bộ đôi thường có một cốt truyện chặt chẽ, được chia đôi một cách hợp lý để tạo ra hai trải nghiệm đọc/xem riêng biệt nhưng liên kết.

So sánh với Trilogy

Mặc dù 'trilogy' (bộ ba tác phẩm) có lẽ quen thuộc hơn với nhiều người (ví dụ: Chúa tể của những chiếc nhẫn), 'duology' cũng là một cấu trúc kể chuyện quan trọng. Nó thường mang lại sự cô đọng và trọng tâm hơn so với một bộ ba, cho phép người kể chuyện đào sâu vào một cốt truyện cụ thể mà không bị dàn trải. Nhiều tác phẩm nổi tiếng đã chọn định dạng duology để truyền tải câu chuyện của mình.