(Top Banner Ad)
tetralogy
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật

tetralogy

UK: /teˈtrælədʒi/ • US: /teˈtrælədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tứ tứ bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of four related literary, artistic, or musical works.

Vietnamese Meaning

Một nhóm gồm bốn tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc có liên quan với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wagner's Ring cycle is a famous example of a tetralogy in opera."

    "Vòng tròn Nibelung của Wagner là một ví dụ nổi tiếng về bộ tứ opera."

  • "He embarked on writing a tetralogy that explored the themes of war and redemption."

    "Anh ấy bắt tay vào viết một bộ tứ khám phá các chủ đề về chiến tranh và sự cứu chuộc."

  • "The novel is the first part of a tetralogy."

    "Cuốn tiểu thuyết này là phần đầu tiên của một bộ tứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duology Một bộ gồm hai tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).
Noun trilogy Một bộ gồm ba tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).
Noun pentalogy Một bộ gồm năm tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).
Noun hexalogy Một bộ gồm sáu tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).
Noun septology/heptalogy Một bộ gồm bảy tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).
Noun octalogy Một bộ gồm tám tác phẩm (tiểu thuyết, phim, kịch...).

Synonyms

series of four (loạt bốn)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tetra- (τέτρα) + logia (λογία)
New Latin
tetralogia
English
tetralogy

Câu chuyện về số Bốn và Lời Kể

Từ 'tetralogy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tetra-' (τέτρα) có nghĩa là 'bốn', và '-logia' (λογία) có nghĩa là 'một bài diễn văn, một câu chuyện, một bộ sưu tập các bài viết'. Khi kết hợp, nó chỉ một bộ gồm bốn tác phẩm liên quan chặt chẽ với nhau. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng cho bốn vở kịch Hy Lạp được trình diễn cùng nhau trong các lễ hội.

Usage Note

Từ "tetralogy" thường được dùng để chỉ một loạt bốn tác phẩm riêng biệt nhưng có chung chủ đề, nhân vật, hoặc bối cảnh. Khác với trilogy (bộ ba), tetralogy ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các tác phẩm dài hơi và phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là bốn phần của một câu chuyện mà mỗi phần thường mang một ý nghĩa riêng nhưng vẫn đóng góp vào toàn bộ câu chuyện lớn hơn. Cần phân biệt với 'quartet' thường dùng trong âm nhạc (bộ tứ).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chủ đề hoặc nội dung của bộ tứ. Ví dụ: a tetralogy of plays (một bộ tứ kịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetralogy
  • epic an epic tetralogy
    (một bộ bốn tác phẩm hoành tráng/sử thi)
  • famous a famous tetralogy
    (một bộ bốn tác phẩm nổi tiếng)
  • complete the complete tetralogy
    (toàn bộ bốn tác phẩm)
  • fantasy a fantasy tetralogy
    (một bộ bốn tác phẩm giả tưởng)
Verb + tetralogy
  • write write a tetralogy
    (viết một bộ bốn tác phẩm)
  • publish publish a tetralogy
    (xuất bản một bộ bốn tác phẩm)
  • create create a tetralogy
    (sáng tạo/tạo ra một bộ bốn tác phẩm)
Noun + tetralogy
  • novel a novel tetralogy
    (một bộ bốn tiểu thuyết)
  • film a film tetralogy
    (một bộ bốn phim)
  • opera an opera tetralogy
    (một bộ bốn vở opera)

Idioms

  • a tetralogy of novels

    một bộ bốn tiểu thuyết (một series gồm 4 cuốn tiểu thuyết liên quan)

    "The author is currently working on a new tetralogy of novels."

    (Tác giả hiện đang thực hiện một bộ bốn tiểu thuyết mới.)

  • the Ring Cycle tetralogy

    bộ bốn vở opera 'The Ring Cycle' của Wagner

    "Richard Wagner's 'The Ring Cycle' is arguably the most famous opera tetralogy."

    (Bộ 'The Ring Cycle' của Richard Wagner được cho là bộ bốn vở opera nổi tiếng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetralogy

noun
Lật mặt

Một nhóm gồm bốn tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc có liên quan với nhau.

"Wagner's Ring cycle is a famous example of a tetralogy in opera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author completed the tetralogy with a surprising twist.
Tác giả đã hoàn thành bộ tứ với một bước ngoặt đáng ngạc nhiên.
Phủ định
This series, despite its length, isn't actually a tetralogy; it only has three books.
Loạt truyện này, mặc dù dài, thực sự không phải là một bộ tứ; nó chỉ có ba cuốn sách.
Nghi vấn
Is this collection of four related plays considered a tetralogy?
Bộ sưu tập gồm bốn vở kịch có liên quan này có được coi là một bộ tứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetralogy".

Nguồn gốc từ kịch Hy Lạp cổ đại

Thuật ngữ 'tetralogy' có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, nơi nó dùng để chỉ một bộ bốn vở kịch, thường là ba bi kịch và một vở kịch satyr (hài kịch châm biếm), được trình diễn cùng nhau trong các lễ hội Dionysia. Đây là một hình thức nghệ thuật quan trọng để kể những câu chuyện lớn và phức tạp, mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và tín ngưỡng.

Các tác phẩm nổi tiếng và hiện đại

Ngày nay, khái niệm tetralogy vẫn được sử dụng rộng rãi trong văn học, điện ảnh, và âm nhạc để chỉ một series bốn tác phẩm có liên kết chặt chẽ về cốt truyện hoặc chủ đề. Ví dụ nổi bật là chu kỳ opera 'Der Ring des Nibelungen' (The Ring Cycle) của nhà soạn nhạc người Đức Richard Wagner, hoặc nhiều series tiểu thuyết giả tưởng và phim ảnh.