(Top Banner Ad)
duplicable
C1
adjective C1 Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

duplicable

UK: /ˈdjuːplɪkəbəl/ • US: /ˈduːplɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sao chép được có thể nhân bản được có thể tái tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being duplicated; able to be reproduced or copied.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được nhân đôi, sao chép; có thể tái tạo hoặc sao chép được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software's architecture makes it easily duplicable for different platforms."

    "Kiến trúc của phần mềm khiến nó dễ dàng được sao chép cho các nền tảng khác nhau."

  • "We need to create a duplicable system for training new employees."

    "Chúng ta cần tạo ra một hệ thống có thể sao chép được để đào tạo nhân viên mới."

  • "The success of the pilot program demonstrates that the strategy is duplicable on a larger scale."

    "Sự thành công của chương trình thí điểm cho thấy rằng chiến lược này có thể được sao chép ở quy mô lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duplicate Nhân đôi, sao chép, làm bản sao
Noun duplicate Bản sao, bản nhân đôi, bản y hệt
Noun duplication Sự nhân đôi, sự sao chép, sự tạo bản sao
Noun duplicability Tính có thể nhân đôi, tính có thể sao chép
Noun duplicator Máy sao chép, máy nhân bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplicare
Late Latin
duplicabilis
English
duplicate
English
duplicable

Gốc rễ Latin: 'Gấp đôi'

Từ 'duplicable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'duplicare', mang ý nghĩa 'gấp đôi' hoặc 'tạo bản sao'. Qua tiếng Latin muộn, từ này phát triển thành 'duplicabilis' (có thể gấp đôi) và khi nhập vào tiếng Anh, với hậu tố '-able' để chỉ khả năng, nó trở thành 'duplicable' – có nghĩa là 'có thể nhân đôi' hoặc 'có thể sao chép'.

Usage Note

Từ 'duplicable' thường được sử dụng trong bối cảnh nói về các quy trình, mô hình kinh doanh, kết quả nghiên cứu, hoặc công nghệ mà có thể được sao chép và áp dụng ở những nơi khác để đạt được kết quả tương tự. Nó nhấn mạnh tính khả thi và dễ dàng trong việc sao chép. Khác với 'reproducible' (có thể tái sản xuất), 'duplicable' thường ám chỉ việc tạo ra bản sao với mục đích sử dụng tương tự, trong khi 'reproducible' có thể chỉ đơn giản là khả năng tạo ra bản sao về mặt kỹ thuật.

Prepositions

in across

'- Duplicable in [context/environment]': Khả năng sao chép trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The business model is duplicable in different markets.'
- Duplicable across [areas/industries]': Khả năng sao chép trên nhiều lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp. Ví dụ: 'The research findings are duplicable across various scientific disciplines.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duplicable
  • easily easily duplicable
    (dễ dàng sao chép được)
  • readily readily duplicable
    (có thể sao chép một cách dễ dàng/sẵn sàng)
  • fully fully duplicable
    (có thể sao chép hoàn toàn)
  • scientifically scientifically duplicable
    (có thể sao chép một cách khoa học (mang tính tái tạo))
Verb + duplicable (usually 'to be' or 'make')
  • is is duplicable
    (có thể nhân đôi/sao chép được)
  • become become duplicable
    (trở nên có thể nhân đôi/sao chép được)
  • make make something duplicable
    (làm cho cái gì đó có thể nhân đôi/sao chép được)
duplicable + Noun
  • duplicable duplicable results
    (kết quả có thể tái tạo/sao chép)
  • duplicable duplicable experiment
    (thí nghiệm có thể lặp lại/sao chép)
  • duplicable duplicable method
    (phương pháp có thể sao chép)

Idioms

  • not duplicable

    không thể sao chép được, không thể nhân bản

    "The artist's unique technique makes his works not duplicable."

    (Kỹ thuật độc đáo của người nghệ sĩ làm cho các tác phẩm của ông không thể sao chép được.)

  • highly duplicable

    có khả năng sao chép cao, dễ dàng nhân bản

    "For mass production, the design needs to be highly duplicable."

    (Để sản xuất hàng loạt, thiết kế cần có khả năng sao chép cao.)

  • to be duplicable across

    có thể nhân rộng/áp dụng trên nhiều (lĩnh vực/bối cảnh)

    "The success of this pilot project proved to be duplicable across other regions."

    (Sự thành công của dự án thử nghiệm này đã được chứng minh là có thể nhân rộng sang các khu vực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duplicable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được nhân đôi, sao chép; có thể tái tạo hoặc sao chép được.

"The software's architecture makes it easily duplicable for different platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicable".

Khoa học và tính tái tạo

Trong lĩnh vực khoa học, 'duplicable' (có thể tái tạo) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Một nghiên cứu khoa học được coi là đáng tin cậy nếu các kết quả của nó có thể được 'duplicable' (tái tạo) bởi các nhà khoa học khác, sử dụng cùng một phương pháp. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của tri thức khoa học.

Sản xuất hàng loạt và Công nghệ

Trong thế giới công nghệ và sản xuất, khả năng 'duplicable' (nhân bản hoặc sao chép) là nền tảng của sự phát triển. Từ việc tạo ra hàng ngàn sản phẩm giống hệt nhau trong dây chuyền lắp ráp đến việc nhân bản phần mềm hoặc dữ liệu số, khả năng này giúp giảm chi phí, tăng tốc độ sản xuất và phổ biến các sản phẩm đến tay người tiêu dùng.