duplicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being duplicated; able to be reproduced or copied.
Vietnamese Meaning
Có khả năng được nhân đôi, sao chép; có thể tái tạo hoặc sao chép được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software's architecture makes it easily duplicable for different platforms."
"Kiến trúc của phần mềm khiến nó dễ dàng được sao chép cho các nền tảng khác nhau."
-
"We need to create a duplicable system for training new employees."
"Chúng ta cần tạo ra một hệ thống có thể sao chép được để đào tạo nhân viên mới."
-
"The success of the pilot program demonstrates that the strategy is duplicable on a larger scale."
"Sự thành công của chương trình thí điểm cho thấy rằng chiến lược này có thể được sao chép ở quy mô lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | duplicate | Nhân đôi, sao chép, làm bản sao |
| Noun | duplicate | Bản sao, bản nhân đôi, bản y hệt |
| Noun | duplication | Sự nhân đôi, sự sao chép, sự tạo bản sao |
| Noun | duplicability | Tính có thể nhân đôi, tính có thể sao chép |
| Noun | duplicator | Máy sao chép, máy nhân bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duplicable' thường được sử dụng trong bối cảnh nói về các quy trình, mô hình kinh doanh, kết quả nghiên cứu, hoặc công nghệ mà có thể được sao chép và áp dụng ở những nơi khác để đạt được kết quả tương tự. Nó nhấn mạnh tính khả thi và dễ dàng trong việc sao chép. Khác với 'reproducible' (có thể tái sản xuất), 'duplicable' thường ám chỉ việc tạo ra bản sao với mục đích sử dụng tương tự, trong khi 'reproducible' có thể chỉ đơn giản là khả năng tạo ra bản sao về mặt kỹ thuật.
Prepositions
'- Duplicable in [context/environment]': Khả năng sao chép trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The business model is duplicable in different markets.'
- Duplicable across [areas/industries]': Khả năng sao chép trên nhiều lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp. Ví dụ: 'The research findings are duplicable across various scientific disciplines.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily duplicable (dễ dàng sao chép được)
-
readily readily duplicable (có thể sao chép một cách dễ dàng/sẵn sàng)
-
fully fully duplicable (có thể sao chép hoàn toàn)
-
scientifically scientifically duplicable (có thể sao chép một cách khoa học (mang tính tái tạo))
-
is is duplicable (có thể nhân đôi/sao chép được)
-
become become duplicable (trở nên có thể nhân đôi/sao chép được)
-
make make something duplicable (làm cho cái gì đó có thể nhân đôi/sao chép được)
-
duplicable duplicable results (kết quả có thể tái tạo/sao chép)
-
duplicable duplicable experiment (thí nghiệm có thể lặp lại/sao chép)
-
duplicable duplicable method (phương pháp có thể sao chép)
Idioms
-
not duplicable
không thể sao chép được, không thể nhân bản
"The artist's unique technique makes his works not duplicable."
(Kỹ thuật độc đáo của người nghệ sĩ làm cho các tác phẩm của ông không thể sao chép được.)
-
highly duplicable
có khả năng sao chép cao, dễ dàng nhân bản
"For mass production, the design needs to be highly duplicable."
(Để sản xuất hàng loạt, thiết kế cần có khả năng sao chép cao.)
-
to be duplicable across
có thể nhân rộng/áp dụng trên nhiều (lĩnh vực/bối cảnh)
"The success of this pilot project proved to be duplicable across other regions."
(Sự thành công của dự án thử nghiệm này đã được chứng minh là có thể nhân rộng sang các khu vực khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duplicable
adjectiveCó khả năng được nhân đôi, sao chép; có thể tái tạo hoặc sao chép được.
"The software's architecture makes it easily duplicable for different platforms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicable".
