(Top Banner Ad)
reproducible
C1
adjective C1 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê, Công nghệ thông tin

reproducible

UK: /ˌriːprəˈdjuːsəbəl/ • US: /ˌriːprəˈduːsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tái tạo được có thể nhân rộng được có thể sao chép lại được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being reproduced; able to be duplicated or replicated, especially with a high degree of similarity.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tái tạo; có thể được sao chép hoặc nhân rộng, đặc biệt với mức độ tương đồng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment is reproducible, meaning that other scientists can perform the same experiment and obtain similar results."

    "Thí nghiệm này có thể tái tạo được, nghĩa là các nhà khoa học khác có thể thực hiện thí nghiệm tương tự và thu được kết quả tương tự."

  • "For scientific findings to be credible, they must be reproducible."

    "Để các phát hiện khoa học có độ tin cậy, chúng phải có khả năng tái tạo."

  • "The bug is easily reproducible by following these steps."

    "Lỗi này có thể dễ dàng tái tạo bằng cách làm theo các bước sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Verb reproduce Tái sản xuất, sao chép, sinh sản
Noun reproduction Sự tái sản xuất, sự sao chép, sự sinh sản
Adjective reproductive Thuộc về sinh sản, tái sản xuất
Noun reproducibility Tính có thể tái tạo, tính có thể sao chép
Adverb reproducibly Một cách có thể tái tạo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produire
English (14th C)
produce
English (17th C)
reproduce
English (19th C)
reproducible

Gốc rễ từ 'sản xuất lại'

Từ 'reproducible' được ghép từ ba thành phần chính: tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa'), động từ 'produce' (nghĩa là 'sản xuất, tạo ra'), và hậu tố '-ible' (nghĩa là 'có thể'). Do đó, ý nghĩa cơ bản của nó là 'có thể được sản xuất hoặc tạo ra một lần nữa'.

Ra đời trong bối cảnh khoa học

Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi trong giới khoa học từ thế kỷ 19. Nó nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng: một kết quả thí nghiệm hoặc một nghiên cứu phải có khả năng được lặp lại bởi người khác, sử dụng cùng phương pháp, để xác nhận tính hợp lệ và độ tin cậy của nó.

Usage Note

Từ 'reproducible' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và nghiên cứu để mô tả các kết quả hoặc quy trình có thể được lặp lại và cho ra kết quả tương tự bởi các nhà nghiên cứu khác. Nó nhấn mạnh tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó có thể liên quan đến việc tái tạo lỗi hoặc kết quả tính toán.

Prepositions

by with

- 'Reproducible by': Chỉ tác nhân thực hiện việc tái tạo (ví dụ: reproducible by other researchers). - 'Reproducible with': Chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để tái tạo (ví dụ: reproducible with this software).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproducible
  • highly highly reproducible results
    (kết quả có khả năng tái tạo cao)
  • easily easily reproducible experiment
    (thí nghiệm dễ dàng tái tạo)
  • scientifically scientifically reproducible data
    (dữ liệu có thể tái tạo khoa học)
  • consistently consistently reproducible methods
    (các phương pháp có thể tái tạo một cách nhất quán)
Verb + reproducible
  • ensure ensure reproducible findings
    (đảm bảo các phát hiện có thể tái tạo)
  • achieve achieve reproducible data
    (đạt được dữ liệu có thể tái tạo)
  • make make something reproducible
    (làm cho cái gì đó có thể tái tạo được)
Reproducible + Noun
  • results reproducible results
    (kết quả có thể tái tạo)
  • experiment reproducible experiment
    (thí nghiệm có thể tái tạo)
  • method reproducible method
    (phương pháp có thể tái tạo)
  • study reproducible study
    (nghiên cứu có thể tái tạo)

Idioms

  • to achieve reproducible results

    đạt được kết quả có thể tái tạo (lặp lại)

    "To validate their findings, scientists must strive to achieve reproducible results."

    (Để xác nhận phát hiện của mình, các nhà khoa học phải cố gắng đạt được các kết quả có thể tái tạo.)

  • to make an experiment reproducible

    làm cho một thí nghiệm có thể tái tạo

    "Detailed documentation helps make an experiment reproducible for others."

    (Tài liệu chi tiết giúp làm cho một thí nghiệm có thể tái tạo được cho những người khác.)

  • a reproducible finding

    một phát hiện có thể tái tạo

    "The most robust scientific discoveries are often based on reproducible findings."

    (Những khám phá khoa học vững chắc nhất thường dựa trên các phát hiện có thể tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproducible

adjective
Lật mặt

Có khả năng tái tạo; có thể được sao chép hoặc nhân rộng, đặc biệt với mức độ tương đồng cao.

"The experiment is reproducible, meaning that other scientists can perform the same experiment and obtain similar results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment's results are considered reproducible under controlled conditions.
Kết quả của thí nghiệm được coi là có thể tái tạo trong điều kiện được kiểm soát.
Phủ định
The data was not reproducibly obtained due to inconsistencies in the measurement process.
Dữ liệu không thu được một cách có thể tái tạo do sự không nhất quán trong quy trình đo lường.
Nghi vấn
Can the findings be reproducibly demonstrated in other labs?
Liệu những phát hiện này có thể được chứng minh một cách có thể tái tạo trong các phòng thí nghiệm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproducible".

Tầm quan trọng trong phương pháp khoa học

Trong khoa học, 'reproducible' là một nguyên tắc cốt lõi. Một kết quả hoặc thí nghiệm chỉ được coi là đáng tin cậy và có giá trị nếu nó có thể được lặp lại bởi các nhà nghiên cứu độc lập khác, sử dụng cùng một phương pháp và thu được kết quả tương tự. Điều này đảm bảo tính khách quan, tính xác thực và khả năng kiểm chứng của tri thức khoa học, giúp xây dựng sự tin cậy trong cộng đồng khoa học.

Vai trò trong Kỹ thuật phần mềm và Khoa học dữ liệu

Khái niệm 'reproducible' cũng cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ cao như kỹ thuật phần mềm và khoa học dữ liệu. Trong kỹ thuật phần mềm, 'reproducible builds' (bản dựng có thể tái tạo) đảm bảo rằng mã nguồn giống nhau luôn tạo ra một phần mềm giống hệt nhau, loại bỏ các lỗi do môi trường xây dựng khác biệt. Trong khoa học dữ liệu, 'reproducible research' (nghiên cứu có thể tái tạo) có nghĩa là toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu, từ dữ liệu thô, mã nguồn, đến các kết quả cuối cùng, đều có thể được chạy lại và xác minh bởi người khác để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy.