(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ duplicator
B2

duplicator

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy sao chụp máy nhân bản máy in ronéo (trong ngữ cảnh lịch sử)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Duplicator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy móc hoặc thiết bị để tạo ra các bản sao, đặc biệt là các tài liệu.

Definition (English Meaning)

A machine or device for making copies, especially of documents.

Ví dụ Thực tế với 'Duplicator'

  • "The office still uses an old duplicator to make copies of the memos."

    "Văn phòng vẫn sử dụng một chiếc máy sao chụp cũ để tạo ra các bản sao của bản ghi nhớ."

  • "The duplicator jammed again, wasting a lot of paper."

    "Máy sao chụp lại bị kẹt giấy, gây lãng phí rất nhiều giấy."

  • "Before photocopiers, the duplicator was the only way to quickly reproduce documents."

    "Trước khi có máy photocopy, máy sao chụp là cách duy nhất để sao chép tài liệu một cách nhanh chóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Duplicator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: duplicator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

copier(máy sao chụp)
photocopier(máy photocopy)
printing machine(máy in)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mimeograph(máy in ronéo)
stencil(khuôn in)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Văn phòng

Ghi chú Cách dùng 'Duplicator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'duplicator' thường được sử dụng để chỉ các loại máy sao chụp tài liệu thời xưa như máy in stencil (máy in ronéo) hoặc máy in offset nhỏ. Ngày nay, từ này ít được sử dụng phổ biến hơn vì máy photocopy và máy in kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để tạo ra bản sao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Duplicator'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office manager uses a duplicator to make copies of important documents.
Người quản lý văn phòng sử dụng máy sao chụp để tạo bản sao các tài liệu quan trọng.
Phủ định
Only after the machine jammed did the technician realize the duplicator was not properly maintained.
Chỉ sau khi máy bị kẹt, kỹ thuật viên mới nhận ra rằng máy sao chụp không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Should the company invest in a new duplicator, productivity would significantly increase.
Nếu công ty đầu tư vào một máy sao chụp mới, năng suất sẽ tăng đáng kể.

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a duplicator because she needed to make many copies of the document.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy sao chụp vì cô ấy cần tạo nhiều bản sao của tài liệu.
Phủ định
He told me that he did not know what a duplicator was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết máy sao chụp là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew how to use the duplicator.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sử dụng máy sao chụp hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)