duplicator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine or device for making copies, especially of documents.
Vietnamese Meaning
Một loại máy móc hoặc thiết bị để tạo ra các bản sao, đặc biệt là các tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office still uses an old duplicator to make copies of the memos."
"Văn phòng vẫn sử dụng một chiếc máy sao chụp cũ để tạo ra các bản sao của bản ghi nhớ."
-
"The duplicator jammed again, wasting a lot of paper."
"Máy sao chụp lại bị kẹt giấy, gây lãng phí rất nhiều giấy."
-
"Before photocopiers, the duplicator was the only way to quickly reproduce documents."
"Trước khi có máy photocopy, máy sao chụp là cách duy nhất để sao chép tài liệu một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | duplicate | sao chép, nhân bản, làm thành bản sao |
| Noun | duplicate | bản sao, bản nhân đôi |
| Adjective | duplicate | sao chép, nhân đôi, giống hệt |
| Noun | duplication | sự sao chép, sự nhân bản, sự trùng lặp |
| Adjective | duplicable | có thể sao chép được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duplicator' thường được sử dụng để chỉ các loại máy sao chụp tài liệu thời xưa như máy in stencil (máy in ronéo) hoặc máy in offset nhỏ. Ngày nay, từ này ít được sử dụng phổ biến hơn vì máy photocopy và máy in kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để tạo ra bản sao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital duplicator (máy sao chép kỹ thuật số)
-
old old duplicator (máy sao chép cũ)
-
efficient efficient duplicator (máy sao chép hiệu quả)
-
use use a duplicator (sử dụng máy sao chép)
-
operate operate a duplicator (vận hành máy sao chép)
-
repair repair a duplicator (sửa chữa máy sao chép)
Idioms
-
spirit duplicator
máy in rượu (một loại máy sao chép cũ dùng cồn)
"The teacher used a spirit duplicator to print worksheets for the class."
(Giáo viên đã sử dụng máy in rượu để in các phiếu bài tập cho lớp.)
-
stencil duplicator
máy in roneo/máy in stencil (một loại máy sao chép cũ dùng giấy nến)
"Before photocopiers, stencil duplicators were common in offices."
(Trước khi có máy photocopy, máy in roneo rất phổ biến trong các văn phòng.)
-
run the duplicator
vận hành máy sao chép (thường là máy in cũ)
"Could you please run the duplicator to make 50 copies of this memo?"
(Bạn có thể vui lòng vận hành máy sao chép để tạo 50 bản sao của thông báo này không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duplicator
nounMột loại máy móc hoặc thiết bị để tạo ra các bản sao, đặc biệt là các tài liệu.
"The office still uses an old duplicator to make copies of the memos."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office manager uses a duplicator to make copies of important documents. |
Người quản lý văn phòng sử dụng máy sao chụp để tạo bản sao các tài liệu quan trọng. |
| Phủ định | Only after the machine jammed did the technician realize the duplicator was not properly maintained. |
Chỉ sau khi máy bị kẹt, kỹ thuật viên mới nhận ra rằng máy sao chụp không được bảo trì đúng cách. |
| Nghi vấn | Should the company invest in a new duplicator, productivity would significantly increase. |
Nếu công ty đầu tư vào một máy sao chụp mới, năng suất sẽ tăng đáng kể. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a duplicator because she needed to make many copies of the document. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy sao chụp vì cô ấy cần tạo nhiều bản sao của tài liệu. |
| Phủ định | He told me that he did not know what a duplicator was. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết máy sao chụp là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to use the duplicator. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sử dụng máy sao chụp hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicator".
