(Top Banner Ad)
duplicator
B2
noun B2 Công nghệ, Văn phòng

duplicator

UK: /ˈdjuːplɪkeɪtər/ • US: /ˈduːplɪkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sao chụp máy nhân bản máy in ronéo (trong ngữ cảnh lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or device for making copies, especially of documents.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc hoặc thiết bị để tạo ra các bản sao, đặc biệt là các tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office still uses an old duplicator to make copies of the memos."

    "Văn phòng vẫn sử dụng một chiếc máy sao chụp cũ để tạo ra các bản sao của bản ghi nhớ."

  • "The duplicator jammed again, wasting a lot of paper."

    "Máy sao chụp lại bị kẹt giấy, gây lãng phí rất nhiều giấy."

  • "Before photocopiers, the duplicator was the only way to quickly reproduce documents."

    "Trước khi có máy photocopy, máy sao chụp là cách duy nhất để sao chép tài liệu một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duplicate sao chép, nhân bản, làm thành bản sao
Noun duplicate bản sao, bản nhân đôi
Adjective duplicate sao chép, nhân đôi, giống hệt
Noun duplication sự sao chép, sự nhân bản, sự trùng lặp
Adjective duplicable có thể sao chép được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
plicare
Latin
duplicare
Latin
duplicatus
English
duplicate
English
duplicator

Nguồn gốc của 'duplicator'

Từ 'duplicator' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ 'duplicare', có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'nhân đôi'. 'Duplicare' lại là sự kết hợp của 'duo' (hai) và 'plicare' (gấp). Vì vậy, 'duplicator' theo nghĩa đen là 'người/cái làm cho thành hai' hoặc 'thiết bị nhân bản', rất phù hợp với chức năng của nó là tạo ra các bản sao.

Usage Note

Từ 'duplicator' thường được sử dụng để chỉ các loại máy sao chụp tài liệu thời xưa như máy in stencil (máy in ronéo) hoặc máy in offset nhỏ. Ngày nay, từ này ít được sử dụng phổ biến hơn vì máy photocopy và máy in kỹ thuật số đã trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ thiết bị nào dùng để tạo ra bản sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duplicator
  • digital digital duplicator
    (máy sao chép kỹ thuật số)
  • old old duplicator
    (máy sao chép cũ)
  • efficient efficient duplicator
    (máy sao chép hiệu quả)
Verb + duplicator
  • use use a duplicator
    (sử dụng máy sao chép)
  • operate operate a duplicator
    (vận hành máy sao chép)
  • repair repair a duplicator
    (sửa chữa máy sao chép)

Idioms

  • spirit duplicator

    máy in rượu (một loại máy sao chép cũ dùng cồn)

    "The teacher used a spirit duplicator to print worksheets for the class."

    (Giáo viên đã sử dụng máy in rượu để in các phiếu bài tập cho lớp.)

  • stencil duplicator

    máy in roneo/máy in stencil (một loại máy sao chép cũ dùng giấy nến)

    "Before photocopiers, stencil duplicators were common in offices."

    (Trước khi có máy photocopy, máy in roneo rất phổ biến trong các văn phòng.)

  • run the duplicator

    vận hành máy sao chép (thường là máy in cũ)

    "Could you please run the duplicator to make 50 copies of this memo?"

    (Bạn có thể vui lòng vận hành máy sao chép để tạo 50 bản sao của thông báo này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duplicator

noun
Lật mặt

Một loại máy móc hoặc thiết bị để tạo ra các bản sao, đặc biệt là các tài liệu.

"The office still uses an old duplicator to make copies of the memos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office manager uses a duplicator to make copies of important documents.
Người quản lý văn phòng sử dụng máy sao chụp để tạo bản sao các tài liệu quan trọng.
Phủ định
Only after the machine jammed did the technician realize the duplicator was not properly maintained.
Chỉ sau khi máy bị kẹt, kỹ thuật viên mới nhận ra rằng máy sao chụp không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Should the company invest in a new duplicator, productivity would significantly increase.
Nếu công ty đầu tư vào một máy sao chụp mới, năng suất sẽ tăng đáng kể.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a duplicator because she needed to make many copies of the document.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy sao chụp vì cô ấy cần tạo nhiều bản sao của tài liệu.
Phủ định
He told me that he did not know what a duplicator was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết máy sao chụp là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew how to use the duplicator.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sử dụng máy sao chụp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicator".

Vai trò lịch sử trong giáo dục và văn phòng

Trước sự ra đời của máy photocopy, các loại máy sao chép như 'spirit duplicator' (máy in rượu) và 'stencil duplicator' (máy in roneo) đóng vai trò quan trọng tại các trường học và văn phòng. Chúng là phương tiện chính để tạo ra số lượng lớn tài liệu, từ bài kiểm tra, phiếu bài tập đến thông báo nội bộ, giúp việc chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí hơn trong nhiều thập kỷ.

Mùi hương đặc trưng của máy in rượu

Đối với nhiều người từng đi học hoặc làm việc trong thời kỳ máy in rượu còn phổ biến, mùi mực cồn đặc trưng của loại máy này (thường được gọi là 'Ditto fluid') gợi lại nhiều ký ức. Mùi hương này là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm giáo dục và làm việc của một thế hệ, và ngày nay nó thường được nhắc đến với sự hoài niệm.