(Top Banner Ad)
mimeograph
B2
Danh từ B2 Văn phòng, Lịch sử Công nghệ

mimeograph

UK: /ˈmɪmiəˌɡræf/ • US: /ˈmɪmiəˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

máy mimeograph máy sao bản stencil
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duplicating machine that produces copies from a stencil, also known as a stencil duplicator.

Vietnamese Meaning

Một loại máy sao chụp tạo ra các bản sao từ một khuôn in, còn được gọi là máy sao bản stencil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school used a mimeograph to produce copies of the weekly newsletter."

    "Trường học đã sử dụng máy mimeograph để tạo ra các bản sao của bản tin hàng tuần."

  • "The old mimeograph machine was stored in the basement."

    "Cái máy mimeograph cũ được cất trong tầng hầm."

  • "Mimeographing was a common method of duplication in the mid-20th century."

    "Sao chụp bằng máy mimeograph là một phương pháp sao chụp phổ biến vào giữa thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mimeograph Máy in ronéo (máy in giấy nến, một loại máy sao chép cũ); bản in được tạo ra từ máy này.
Verb mimeograph In bằng máy ronéo; sao chép bằng máy ronéo.
Noun mimeographer Người vận hành máy in ronéo.
Adjective mimeographed Được in bằng máy ronéo; là bản sao từ máy ronéo.

Synonyms

stencil duplicator (máy sao bản stencil)

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Lịch sử Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mimos
Greek
graphein
English
mimeograph

Nguồn gốc tên gọi "mimeograph"

Từ 'mimeograph' được tạo ra từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'mimos' (nghĩa là 'bắt chước' hoặc 'sao chép') và 'graphein' (nghĩa là 'viết'). Ghép lại, nó có thể hiểu là 'viết sao chép' hoặc 'bản sao viết tay'. Tên gọi này rất phù hợp với chức năng của chiếc máy: tạo ra nhiều bản sao của một tài liệu gốc.

Chiếc máy sao chép của Albert Blake Dick

Chiếc máy in 'mimeograph' đầu tiên được cấp bằng sáng chế bởi Albert Blake Dick vào năm 1887. Ông đã đặt tên cho phát minh của mình là 'mimeograph', kết hợp từ gốc Hy Lạp để mô tả khả năng sao chép tài liệu một cách dễ dàng và nhanh chóng, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc in ấn số lượng nhỏ trước khi máy photocopy ra đời.

Usage Note

Mimeograph là một công nghệ sao chụp đã lỗi thời, được sử dụng rộng rãi trước khi máy photocopy và máy in kỹ thuật số trở nên phổ biến. Nó tạo ra các bản sao bằng cách ép mực qua một khuôn stencil lên giấy.
Động từ 'mimeograph' mô tả hành động sử dụng máy mimeograph để tạo ra bản sao. Cách dùng này ngày nay không còn phổ biến do công nghệ đã lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mimeograph
  • operate operate a mimeograph
    (vận hành máy in ronéo)
  • use use a mimeograph
    (sử dụng máy in ronéo)
  • print print with a mimeograph
    (in bằng máy ronéo)
Adjective + mimeograph
  • old old mimeograph machine
    (máy in ronéo cũ)
  • hand-operated hand-operated mimeograph
    (máy in ronéo quay tay)
Noun + mimeograph
  • mimeograph mimeograph paper
    (giấy in ronéo)
  • mimeograph mimeograph ink
    (mực in ronéo)
  • mimeograph mimeograph stencil
    (giấy nến (khuôn in ronéo))

Idioms

  • mimeograph machine

    máy in ronéo (máy in giấy nến, một thiết bị sao chép tài liệu cũ)

    "The school still had an old mimeograph machine in the office."

    (Trường học vẫn còn một chiếc máy in ronéo cũ trong văn phòng.)

  • mimeograph copy

    bản sao in bằng máy ronéo

    "These handouts are mimeograph copies, so the text might be a bit faded."

    (Những tài liệu phát tay này là bản sao được in bằng máy ronéo, nên chữ có thể hơi mờ.)

  • mimeograph stencil

    giấy nến (tấm khuôn mực dùng cho máy ronéo)

    "We needed to prepare a new mimeograph stencil for the test."

    (Chúng tôi cần chuẩn bị một giấy nến mới để in bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mimeograph

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy sao chụp tạo ra các bản sao từ một khuôn in, còn được gọi là máy sao bản stencil.

"The school used a mimeograph to produce copies of the weekly newsletter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They mimeograph the documents every Friday.
Họ in các tài liệu bằng máy mimeograph vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
He does not mimeograph anything without permission.
Anh ấy không in bất cứ thứ gì bằng máy mimeograph mà không được phép.
Nghi vấn
Do you mimeograph the report, or do you print it?
Bạn in báo cáo bằng máy mimeograph hay bạn in nó?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secretary used the mimeograph to quickly reproduce the document.
Thư ký đã sử dụng máy mimeograph để sao chép nhanh chóng tài liệu.
Phủ định
They didn't mimeograph enough copies for everyone at the meeting.
Họ đã không sao chép đủ bản bằng máy mimeograph cho mọi người tại cuộc họp.
Nghi vấn
Who still uses a mimeograph in this digital age?
Ai vẫn còn sử dụng máy mimeograph trong thời đại kỹ thuật số này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimeograph".

Vai trò trong giáo dục và văn phòng

Trước khi máy photocopy và máy in kỹ thuật số trở nên phổ biến, máy 'mimeograph' là công cụ không thể thiếu trong các trường học, nhà thờ, tổ chức phi lợi nhuận và văn phòng nhỏ. Nó được dùng để tạo ra các bài kiểm tra, tài liệu học tập, bản tin, báo cáo và các thông báo khác một cách kinh tế và tương đối nhanh chóng, giúp phổ biến thông tin rộng rãi trong cộng đồng.

Mùi hương đặc trưng và những trang giấy tím

Một trong những ký ức đáng nhớ về máy 'mimeograph' đối với nhiều người lớn lên vào giữa thế kỷ 20 là mùi đặc trưng, dễ nhận biết của mực in và dung môi hóa học từ những bản in mới ra lò. Những trang giấy được in bằng máy này thường có màu mực xanh đậm hoặc tím, tạo nên một nét đặc trưng riêng, gợi lại hoài niệm về một thời công nghệ in ấn giản dị hơn.