mimeograph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A duplicating machine that produces copies from a stencil, also known as a stencil duplicator.
Vietnamese Meaning
Một loại máy sao chụp tạo ra các bản sao từ một khuôn in, còn được gọi là máy sao bản stencil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school used a mimeograph to produce copies of the weekly newsletter."
"Trường học đã sử dụng máy mimeograph để tạo ra các bản sao của bản tin hàng tuần."
-
"The old mimeograph machine was stored in the basement."
"Cái máy mimeograph cũ được cất trong tầng hầm."
-
"Mimeographing was a common method of duplication in the mid-20th century."
"Sao chụp bằng máy mimeograph là một phương pháp sao chụp phổ biến vào giữa thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mimeograph | Máy in ronéo (máy in giấy nến, một loại máy sao chép cũ); bản in được tạo ra từ máy này. |
| Verb | mimeograph | In bằng máy ronéo; sao chép bằng máy ronéo. |
| Noun | mimeographer | Người vận hành máy in ronéo. |
| Adjective | mimeographed | Được in bằng máy ronéo; là bản sao từ máy ronéo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mimeograph là một công nghệ sao chụp đã lỗi thời, được sử dụng rộng rãi trước khi máy photocopy và máy in kỹ thuật số trở nên phổ biến. Nó tạo ra các bản sao bằng cách ép mực qua một khuôn stencil lên giấy.
Động từ 'mimeograph' mô tả hành động sử dụng máy mimeograph để tạo ra bản sao. Cách dùng này ngày nay không còn phổ biến do công nghệ đã lỗi thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a mimeograph (vận hành máy in ronéo)
-
use use a mimeograph (sử dụng máy in ronéo)
-
print print with a mimeograph (in bằng máy ronéo)
-
old old mimeograph machine (máy in ronéo cũ)
-
hand-operated hand-operated mimeograph (máy in ronéo quay tay)
-
mimeograph mimeograph paper (giấy in ronéo)
-
mimeograph mimeograph ink (mực in ronéo)
-
mimeograph mimeograph stencil (giấy nến (khuôn in ronéo))
Idioms
-
mimeograph machine
máy in ronéo (máy in giấy nến, một thiết bị sao chép tài liệu cũ)
"The school still had an old mimeograph machine in the office."
(Trường học vẫn còn một chiếc máy in ronéo cũ trong văn phòng.)
-
mimeograph copy
bản sao in bằng máy ronéo
"These handouts are mimeograph copies, so the text might be a bit faded."
(Những tài liệu phát tay này là bản sao được in bằng máy ronéo, nên chữ có thể hơi mờ.)
-
mimeograph stencil
giấy nến (tấm khuôn mực dùng cho máy ronéo)
"We needed to prepare a new mimeograph stencil for the test."
(Chúng tôi cần chuẩn bị một giấy nến mới để in bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mimeograph
Danh từMột loại máy sao chụp tạo ra các bản sao từ một khuôn in, còn được gọi là máy sao bản stencil.
"The school used a mimeograph to produce copies of the weekly newsletter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They mimeograph the documents every Friday. |
Họ in các tài liệu bằng máy mimeograph vào mỗi thứ Sáu. |
| Phủ định | He does not mimeograph anything without permission. |
Anh ấy không in bất cứ thứ gì bằng máy mimeograph mà không được phép. |
| Nghi vấn | Do you mimeograph the report, or do you print it? |
Bạn in báo cáo bằng máy mimeograph hay bạn in nó? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secretary used the mimeograph to quickly reproduce the document. |
Thư ký đã sử dụng máy mimeograph để sao chép nhanh chóng tài liệu. |
| Phủ định | They didn't mimeograph enough copies for everyone at the meeting. |
Họ đã không sao chép đủ bản bằng máy mimeograph cho mọi người tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Who still uses a mimeograph in this digital age? |
Ai vẫn còn sử dụng máy mimeograph trong thời đại kỹ thuật số này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimeograph".
