(Top Banner Ad)
duxelles
C1
danh từ C1 Ẩm thực

duxelles

UK: /dʌkˈsɛl/ • US: /dʌkˈsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp nấm băm nhuyễn sốt nấm băm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A finely chopped mixture of mushrooms, often with shallots, herbs, and butter, sautéed and used as a stuffing or garnish.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp nấm băm nhỏ, thường có thêm hành khô, thảo mộc và bơ, xào lên và dùng làm nhân nhồi hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used duxelles as a stuffing for the chicken."

    "Đầu bếp đã sử dụng duxelles làm nhân nhồi cho món gà."

  • "She prepared a rich duxelles to fill the tartlets."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món duxelles đậm đà để nhồi vào bánh tartlet."

  • "The risotto was infused with the earthy flavor of duxelles."

    "Món risotto được thấm đẫm hương vị đặc trưng của đất từ duxelles."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duxelles Hỗn hợp nấm băm nhỏ xào (thường dùng làm nhân hoặc sốt)
Adjective (compound) duxelles-filled Được nhồi/đổ đầy hỗn hợp duxelles

Synonyms

mushroom paste (hỗn hợp nấm)

Related Words

mirepoix (mirepoix (hỗn hợp rau củ băm nhỏ dùng làm nền cho món ăn))persillade (persillade (hỗn hợp tỏi và rau mùi tây băm nhỏ))stuffing (nhân nhồi)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
Duxelles

Nguồn gốc tên gọi

Duxelles được đặt tên theo François Pierre de La Varenne, một đầu bếp nổi tiếng người Pháp, người đã đặt tên món này để vinh danh người bảo trợ của mình, Hầu tước d'Uxelles (Marquis d'Uxelles) vào thế kỷ 17. Đây là một cách chế biến nấm băm nhỏ được xào với hành hoặc hẹ, thường dùng làm nhân hoặc nước sốt.

Usage Note

Duxelles là một nguyên liệu cơ bản trong ẩm thực Pháp, được sử dụng rộng rãi để tăng hương vị và độ ẩm cho nhiều món ăn. Nó có thể được sử dụng làm nhân cho bánh ngọt, ravioli, hoặc thịt gia cầm, hoặc dùng làm sốt cho các món thịt hoặc rau. Duxelles khác với các loại sốt nấm khác ở chỗ nấm được băm rất nhỏ và xào cho đến khi khô lại, tập trung hương vị của nấm.

Prepositions

in with as

* **in:** Duxelles có thể được sử dụng *in* các món ăn khác nhau (ví dụ: "Duxelles is used *in* many French dishes.")
* **with:** Duxelles thường được kết hợp *with* các nguyên liệu khác (ví dụ: "Duxelles is often made *with* shallots and herbs.")
* **as:** Duxelles có thể được sử dụng *as* một loại nhân hoặc sốt (ví dụ: "Duxelles is used *as* a filling for ravioli.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duxelles
  • rich rich duxelles
    (duxelles đậm đà/giàu hương vị)
  • savory savory duxelles
    (duxelles mặn/thơm ngon)
  • creamy creamy duxelles
    (duxelles béo ngậy)
  • mushroom mushroom duxelles
    (duxelles nấm (nhấn mạnh thành phần chính là nấm))
Verb + duxelles
  • prepare prepare duxelles
    (chuẩn bị duxelles)
  • make make duxelles
    (làm duxelles)
  • spread spread duxelles
    (phết duxelles)
  • stuff with stuff with duxelles
    (nhồi duxelles vào)
Noun + duxelles
  • Beef Wellington Beef Wellington with duxelles
    (Thịt bò Wellington có duxelles)
  • pastry pastry filled with duxelles
    (bánh ngọt nhân duxelles)

Idioms

  • mushroom duxelles

    Hỗn hợp nấm băm nhỏ xào (cách gọi đầy đủ)

    "The chef prepared a delicious mushroom duxelles."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị món duxelles nấm rất ngon.)

  • duxelles-filled

    Được nhồi/đổ đầy duxelles

    "We ordered duxelles-filled pastries for dessert."

    (Chúng tôi đã gọi bánh ngọt nhân duxelles cho món tráng miệng.)

  • make duxelles

    Làm món duxelles

    "It takes some time to make duxelles properly."

    (Cần một chút thời gian để làm món duxelles đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duxelles

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp nấm băm nhỏ, thường có thêm hành khô, thảo mộc và bơ, xào lên và dùng làm nhân nhồi hoặc trang trí.

"The chef used duxelles as a stuffing for the chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duxelles".

Góc bếp Pháp cổ điển

Duxelles là một yếu tố cổ điển và không thể thiếu trong ẩm thực Pháp, đặc biệt là trong các món ăn tinh tế. Nó thể hiện sự khéo léo và tinh tế trong cách sử dụng nấm để tạo ra hương vị umami sâu sắc cho món ăn, làm tăng thêm độ phức tạp và phong phú cho món ăn.

Món Beef Wellington trứ danh

Duxelles nổi tiếng nhất khi được sử dụng làm một lớp nhân quan trọng trong món Beef Wellington, một món ăn Anh quốc sang trọng. Lớp duxelles giúp giữ ẩm cho thịt bò và bổ sung thêm hương vị nấm đậm đà, tạo nên sự kết hợp hoàn hảo giữa các nguyên liệu.