dwindle
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dwindle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giảm dần về kích thước, số lượng hoặc sức mạnh.
Definition (English Meaning)
To diminish gradually in size, amount, or strength.
Ví dụ Thực tế với 'Dwindle'
-
"The number of students in the class has dwindled to just a handful."
"Số lượng học sinh trong lớp đã giảm xuống chỉ còn một nhúm."
-
"Her hopes of success dwindled as the deadline approached."
"Hy vọng thành công của cô ấy giảm dần khi thời hạn đến gần."
-
"The river's water level dwindled during the drought."
"Mực nước sông giảm dần trong suốt đợt hạn hán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dwindle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dwindle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dwindle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dwindle' mang ý nghĩa giảm một cách từ từ và liên tục cho đến khi gần như biến mất hoặc trở nên không đáng kể. Nó thường được dùng để mô tả những thứ hữu hình (như nguồn cung cấp, tài sản) hoặc vô hình (như hy vọng, sự nhiệt tình). So với 'decrease' (giảm), 'dwindle' nhấn mạnh sự suy giảm dần dần và thường mang hàm ý tiêu cực hoặc không mong muốn. Khác với 'shrink' (co lại), 'dwindle' không nhất thiết liên quan đến việc giảm kích thước vật lý do tác động bên ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Dwindle away’: nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn. Ví dụ: The crowd dwindled away as the rain started. (Đám đông tan dần khi trời bắt đầu mưa.)
‘Dwindle down’: nhấn mạnh sự giảm dần đến mức tối thiểu. Ví dụ: Our savings have dwindled down to almost nothing. (Tiền tiết kiệm của chúng tôi đã giảm xuống gần như không còn gì.)
'Dwindle to': chỉ kết quả cuối cùng của quá trình giảm dần. Ví dụ: The company's profits dwindled to a mere trickle. (Lợi nhuận của công ty giảm xuống chỉ còn một giọt nước.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dwindle'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The resources, which began abundantly, dwindle as the project progresses.
|
Các nguồn lực, ban đầu rất dồi dào, dần cạn kiệt khi dự án tiến triển. |
| Phủ định |
The support, which many expected, did not dwindle despite the controversy.
|
Sự ủng hộ, điều mà nhiều người mong đợi, đã không suy giảm mặc dù có tranh cãi. |
| Nghi vấn |
Does the interest, which was initially high, dwindle when people realize the effort involved?
|
Liệu sự quan tâm, ban đầu rất cao, có giảm sút khi mọi người nhận ra nỗ lực liên quan không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I anticipate the dwindling of my savings during the trip.
|
Tôi dự đoán sự hao hụt tiền tiết kiệm của mình trong chuyến đi. |
| Phủ định |
He avoids dwelling on the dwindling resources of the planet.
|
Anh ấy tránh suy nghĩ về sự suy giảm tài nguyên của hành tinh. |
| Nghi vấn |
Do you mind dwindling your expenses to save more money?
|
Bạn có phiền giảm bớt chi phí để tiết kiệm nhiều tiền hơn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our savings dwindled rapidly after the unexpected expenses.
|
Khoản tiết kiệm của chúng ta giảm sút nhanh chóng sau những chi phí bất ngờ. |
| Phủ định |
The number of students didn't dwindle despite the difficult curriculum.
|
Số lượng sinh viên không hề giảm sút mặc dù chương trình học khó khăn. |
| Nghi vấn |
Did their initial enthusiasm dwindle as the project progressed?
|
Sự nhiệt tình ban đầu của họ có giảm sút khi dự án tiến triển không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's profits are going to dwindle significantly next quarter.
|
Lợi nhuận của công ty dự kiến sẽ giảm đáng kể vào quý tới. |
| Phủ định |
The resources are not going to dwindle if we manage them carefully.
|
Nguồn lực sẽ không cạn kiệt nếu chúng ta quản lý chúng một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn |
Is the crowd going to dwindle as the night goes on?
|
Đám đông có giảm dần khi đêm xuống không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The crowd will be dwindling as the night wears on.
|
Đám đông sẽ dần thưa thớt khi đêm xuống. |
| Phủ định |
The company's profits won't be dwindling if they launch a successful product.
|
Lợi nhuận của công ty sẽ không giảm sút nếu họ tung ra một sản phẩm thành công. |
| Nghi vấn |
Will our savings be dwindling if we keep spending at this rate?
|
Liệu tiền tiết kiệm của chúng ta có bị hao hụt nếu chúng ta tiếp tục chi tiêu với tốc độ này không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new well is completed, the water supply will have been dwindling for months.
|
Vào thời điểm giếng mới hoàn thành, nguồn cung cấp nước sẽ đã suy giảm trong nhiều tháng. |
| Phủ định |
The company's profits won't have been dwindling for long before they implement cost-cutting measures.
|
Lợi nhuận của công ty sẽ không suy giảm lâu trước khi họ thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí. |
| Nghi vấn |
Will the crowd have been dwindling significantly by the time the concert actually starts?
|
Liệu đám đông có suy giảm đáng kể vào thời điểm buổi hòa nhạc thực sự bắt đầu không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company had been dwindling its resources before the new management arrived.
|
Công ty đã và đang làm suy giảm nguồn lực của mình trước khi ban quản lý mới đến. |
| Phủ định |
The crowd hadn't been dwindling as quickly as the police had expected.
|
Đám đông đã không giảm đi nhanh như cảnh sát mong đợi. |
| Nghi vấn |
Had the supply of food been dwindling before the aid arrived?
|
Nguồn cung cấp thực phẩm đã và đang cạn kiệt trước khi viện trợ đến sao? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my savings hadn't dwindled so quickly.
|
Tôi ước gì tiền tiết kiệm của tôi đã không cạn kiệt nhanh như vậy. |
| Phủ định |
If only the audience wouldn't dwindle before the end of the performance.
|
Ước gì khán giả không bỏ về trước khi buổi biểu diễn kết thúc. |
| Nghi vấn |
If only the support for the project could dwindle slower, would we still be able to complete it?
|
Nếu sự ủng hộ cho dự án có thể suy giảm chậm hơn, liệu chúng ta vẫn có thể hoàn thành nó không? |