(Top Banner Ad)
dynamic system
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học, Kinh tế

dynamic system

UK: /daɪˈnæmɪk ˈsɪstəm/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống động hệ thống biến đổi hệ thống linh động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which the state changes with time, or a system that is subject to change.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo thời gian, hoặc một hệ thống có khả năng thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy can be viewed as a dynamic system with interacting components."

    "Nền kinh tế có thể được xem như một hệ thống động với các thành phần tương tác lẫn nhau."

  • "The weather is a dynamic system influenced by many factors."

    "Thời tiết là một hệ thống động chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố."

  • "Population growth is a dynamic system affected by birth and death rates."

    "Tăng trưởng dân số là một hệ thống động bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ sinh và tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic Năng động, có tính động lực, luôn thay đổi hoặc phát triển
Noun dynamism Tính năng động, sự năng động, động lực
Adverb dynamically Một cách năng động, có động lực
Noun system Hệ thống, thể thống nhất bao gồm các bộ phận liên kết
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, theo trình tự
Adverb systematically Một cách có hệ thống, theo phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp thành một hệ thống
Noun systematization Sự hệ thống hóa

Synonyms

evolving system (hệ thống tiến hóa)changing system (hệ thống thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis) – power, force, ability
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos) – powerful, potent
English (late 18th C)
dynamic – relating to force or energy; characterized by constant change
Ancient Greek
σύστημα (systēma) – an organized whole, a composition
Latin
systema – an organized whole, a system
English (early 17th C)
system – an organized or connected group of things
English (late 19th - early 20th C)
dynamic system – a system characterized by constant change, activity, or progress

Nguồn gốc của 'Dynamic System'

Cụm từ 'dynamic system' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Dynamic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng', sau này phát triển thành ý nghĩa 'luôn thay đổi, năng động'. 'System' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', ban đầu chỉ 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'sự kết hợp'. Khi hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh, 'dynamic system' mô tả một hệ thống mà các thành phần của nó không ngừng tương tác, thay đổi và tiến hóa theo thời gian, không bao giờ ở trạng thái tĩnh.

Usage Note

Khái niệm 'dynamic system' nhấn mạnh tính chất biến đổi và tương tác phức tạp giữa các thành phần trong hệ thống. Nó khác với 'static system' (hệ thống tĩnh), nơi mà trạng thái không thay đổi hoặc thay đổi rất chậm. 'Dynamic system' thường được dùng để mô tả các hệ thống phức tạp như hệ thống kinh tế, hệ thống sinh thái, hệ thống khí hậu,...

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ ra bản chất của hệ thống: 'dynamic system of equations'. Sử dụng 'in' để chỉ ra hệ thống là một phần của lĩnh vực nào đó: 'dynamic system in physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic system
  • complex complex dynamic system
    (hệ thống động phức tạp)
  • open open dynamic system
    (hệ thống động mở (trao đổi với môi trường))
  • closed closed dynamic system
    (hệ thống động đóng (không trao đổi với môi trường))
  • adaptive adaptive dynamic system
    (hệ thống động thích nghi)
  • chaotic chaotic dynamic system
    (hệ thống động hỗn loạn)
Verb + dynamic system
  • analyze analyze a dynamic system
    (phân tích một hệ thống động)
  • model model a dynamic system
    (mô hình hóa một hệ thống động)
  • understand understand a dynamic system
    (hiểu một hệ thống động)
  • study study a dynamic system
    (nghiên cứu một hệ thống động)
  • control control a dynamic system
    (điều khiển một hệ thống động)
Dynamic system + Verb
  • evolves A dynamic system evolves
    (Một hệ thống động tiến hóa)
  • changes A dynamic system changes
    (Một hệ thống động thay đổi)
  • adapts A dynamic system adapts
    (Một hệ thống động thích nghi)

Idioms

  • to model a dynamic system

    mô hình hóa một hệ thống động (tạo ra một mô tả toán học hoặc máy tính về cách hệ thống thay đổi và tương tác theo thời gian)

    "Scientists often use differential equations to model a dynamic system like ocean currents."

    (Các nhà khoa học thường sử dụng các phương trình vi phân để mô hình hóa một hệ thống động như dòng hải lưu.)

  • the behavior of a dynamic system

    hành vi của một hệ thống động (cách hệ thống hoạt động, tương tác và thay đổi theo thời gian)

    "Understanding the behavior of a dynamic system is crucial for predicting its future states and responses."

    (Hiểu rõ hành vi của một hệ thống động là rất quan trọng để dự đoán các trạng thái và phản ứng trong tương lai của nó.)

  • complex dynamic system

    hệ thống động phức tạp (một hệ thống có nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau, khó dự đoán và thường thể hiện các hành vi bất ngờ)

    "The global economy can be seen as a highly complex dynamic system."

    (Nền kinh tế toàn cầu có thể được coi là một hệ thống động cực kỳ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic system

noun
Lật mặt

Một hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo thời gian, hoặc một hệ thống có khả năng thay đổi.

"The economy can be viewed as a dynamic system with interacting components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic system".

Lý thuyết hệ thống phức tạp và thế giới hiện đại

Khái niệm 'dynamic system' là nền tảng của Lý thuyết hệ thống phức tạp (Complexity Theory), một lĩnh vực khoa học quan trọng trong thế kỷ 21. Nó giúp chúng ta hiểu rằng nhiều hiện tượng trong tự nhiên (như biến đổi khí hậu, hệ sinh thái) và xã hội (như thị trường tài chính, mạng xã hội) không chỉ là tổng của các bộ phận riêng lẻ mà là một thực thể thống nhất, luôn biến đổi và có khả năng phát sinh các đặc tính mới không thể dự đoán từ các thành phần ban đầu. Điều này thay đổi cách chúng ta tiếp cận các vấn đề từ y tế đến quản lý đô thị.

Quan điểm về sự liên kết và biến đổi không ngừng

Trong nhiều nền văn hóa và triết học, ý tưởng về 'dynamic system' phản ánh một quan điểm sâu sắc rằng mọi thứ trong vũ trụ đều không ngừng thay đổi và tương tác lẫn nhau. Từ cơ thể con người với các chức năng sinh học phức tạp, đến sự phát triển của một nền văn hóa hay mối quan hệ giữa các quốc gia, tất cả đều có thể được nhìn nhận như những hệ thống động. Quan điểm này khuyến khích con người tư duy một cách toàn diện, nhìn nhận các vấn đề trong bối cảnh rộng lớn và chấp nhận sự biến đổi như một phần tất yếu của cuộc sống.