(Top Banner Ad)
evolving system
C1
Danh từ + Tính từ C1 Khoa học, Công nghệ, Quản lý

evolving system

UK: /ɪˈvɒlvɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ɪˈvɑːlvɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tiến hóa hệ thống phát triển hệ thống đang tiến triển hệ thống tự hoàn thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is changing and developing gradually over time.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đang thay đổi và phát triển dần dần theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an evolving system for managing customer feedback, allowing them to quickly adapt to changing customer needs."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phát triển để quản lý phản hồi của khách hàng, cho phép họ nhanh chóng thích ứng với nhu cầu thay đổi của khách hàng."

  • "The evolving system of global trade has created new opportunities for businesses."

    "Hệ thống thương mại toàn cầu đang phát triển đã tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp."

  • "Our understanding of the human brain is based on an evolving system of neurological research."

    "Sự hiểu biết của chúng ta về não người dựa trên một hệ thống nghiên cứu thần kinh học đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evolve Phát triển, tiến hóa, biến đổi dần dần
Noun evolution Sự tiến hóa, sự phát triển, sự biến đổi
Adjective evolutionary Thuộc về tiến hóa, mang tính phát triển
Noun system Hệ thống, thể thống nhất
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, quy củ hóa

Synonyms

Antonyms

static system (hệ thống tĩnh)fixed system (hệ thống cố định)

Related Words

complex system (hệ thống phức tạp)open system (hệ thống mở)learning system (hệ thống học tập)

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wel-
Latin
volvere
Latin
ēvolvere
French
évoluer
English
evolve

Nguồn gốc của 'Evolve'

Từ 'evolve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēvolvere', ghép từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'volvere' (nghĩa là 'cuộn, lăn'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mở cuộn' hoặc 'unfold'. Qua thời gian, đặc biệt vào thế kỷ 19, nghĩa của nó đã phát triển thành 'phát triển dần dần' hoặc 'tiến hóa', đặc biệt là trong bối cảnh sinh học.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một chỉnh thể có tổ chức', 'một tập hợp'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (thiết lập, đứng). Từ này sau đó đi vào tiếng Latin muộn và tiếng Anh, mang ý nghĩa về một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau tạo thành một thể thống nhất hoặc một mạng lưới liên kết.

Ý nghĩa tổng hợp của 'Evolving System'

Khi kết hợp, 'evolving system' mô tả một tập hợp các yếu tố tương tác với nhau, không ngừng thay đổi, thích nghi và phát triển theo thời gian. Nó nhấn mạnh tính động, linh hoạt và khả năng biến đổi nội tại của một hệ thống, dù là hệ thống tự nhiên, công nghệ hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'evolving system' thường được dùng để mô tả các hệ thống phức tạp có khả năng tự điều chỉnh và thích nghi với môi trường thay đổi. Nó nhấn mạnh tính động và khả năng cải tiến liên tục của hệ thống. Khác với 'static system' (hệ thống tĩnh), 'evolving system' không ngừng biến đổi để đạt được trạng thái tốt hơn hoặc để tồn tại và phát triển trong điều kiện mới. Nó thường liên quan đến các khái niệm như học máy, trí tuệ nhân tạo, và quản lý sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolving system
  • complex complex evolving system
    (hệ thống phức tạp đang phát triển)
  • dynamic dynamic evolving system
    (hệ thống động đang phát triển)
  • adaptive adaptive evolving system
    (hệ thống thích nghi đang phát triển)
  • robust robust evolving system
    (hệ thống vững chắc đang phát triển)
  • technological technological evolving system
    (hệ thống công nghệ đang phát triển)
Verb + evolving system
  • manage manage an evolving system
    (quản lý một hệ thống đang phát triển)
  • understand understand an evolving system
    (hiểu một hệ thống đang phát triển)
  • adapt to adapt to an evolving system
    (thích nghi với một hệ thống đang phát triển)
  • design design an evolving system
    (thiết kế một hệ thống đang phát triển)
  • navigate navigate an evolving system
    (điều hướng một hệ thống đang phát triển)
Evolving system + Verb
  • adapts an evolving system adapts
    (một hệ thống đang phát triển thích nghi)
  • changes an evolving system changes
    (một hệ thống đang phát triển thay đổi)
  • requires an evolving system requires
    (một hệ thống đang phát triển đòi hỏi)
  • faces challenges an evolving system faces challenges
    (một hệ thống đang phát triển đối mặt với thách thức)

Idioms

  • A constantly evolving system

    Một hệ thống không ngừng phát triển/tiến hóa

    "The internet is a constantly evolving system, with new technologies emerging daily."

    (Internet là một hệ thống không ngừng phát triển, với các công nghệ mới xuất hiện hàng ngày.)

  • An inherently evolving system

    Một hệ thống vốn dĩ đã phát triển/tiến hóa

    "Biological ecosystems are an inherently evolving system, responding to environmental changes."

    (Các hệ sinh thái sinh học là một hệ thống vốn dĩ đã phát triển, phản ứng với những thay đổi môi trường.)

  • To be part of an evolving system

    Là một phần của một hệ thống đang phát triển

    "Every citizen is part of an evolving system of governance."

    (Mọi công dân đều là một phần của một hệ thống quản trị đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolving system

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Một hệ thống đang thay đổi và phát triển dần dần theo thời gian.

"The company implemented an evolving system for managing customer feedback, allowing them to quickly adapt to changing customer needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolving system".

Sự thay đổi và tiến bộ không ngừng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'evolving system' thường gắn liền với niềm tin vào sự tiến bộ liên tục. Các hệ thống, dù là khoa học, công nghệ hay xã hội, đều được coi là không ngừng thay đổi và cải thiện. Quan điểm này khuyến khích sự đổi mới, khả năng thích ứng và một thái độ cởi mở đối với các giải pháp mới.

Thuyết Tiến hóa của Darwin

Charles Darwin với thuyết tiến hóa đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta hiểu về các 'evolving system' tự nhiên. Thuyết này nhấn mạnh rằng các loài và hệ sinh thái đều trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên và thích nghi, dẫn đến sự phát triển và biến đổi liên tục. Khái niệm này đã mở rộng ảnh hưởng sang nhiều lĩnh vực khác, từ kinh tế đến xã hội học, để mô tả cách các hệ thống phức tạp thay đổi và phát triển theo thời gian.