(Top Banner Ad)
chaos theory
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học

chaos theory

UK: /ˈkeɪ.ɒs ˈθɪə.ri/ • US: /ˈkeɪ.ɑːs ˈθɪ.ə.ri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hỗn loạn thuyết hỗn mang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of mathematics that deals with complex systems whose behavior is highly sensitive to slight changes in conditions, so that small alterations can give rise to disproportionately large effects.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của toán học nghiên cứu các hệ thống phức tạp mà hành vi của chúng rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong điều kiện, đến mức những thay đổi nhỏ có thể gây ra những ảnh hưởng lớn không cân xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chaos theory is used to model weather patterns."

    "Lý thuyết hỗn loạn được sử dụng để mô hình hóa các kiểu thời tiết."

  • "The stock market can be analyzed using chaos theory."

    "Thị trường chứng khoán có thể được phân tích bằng lý thuyết hỗn loạn."

  • "Chaos theory explains why long-term weather forecasting is so difficult."

    "Lý thuyết hỗn loạn giải thích tại sao dự báo thời tiết dài hạn lại khó khăn đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự
Adverb chaotically một cách hỗn loạn
Noun theorist nhà lý luận, người nghiên cứu học thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kháos (χάος) - 'gaping void, abyss'
Latin
chaos - 'vast chasm, chaos'
English
chaos
Ancient Greek
theōría (θεωρία) - 'contemplation, speculation'
Late Latin
theoria
English
theory
Modern English (20th Century)
chaos theory

Nguồn gốc của 'Hiệu ứng Cánh bướm'

Thuật ngữ 'lý thuyết hỗn loạn' trở nên nổi tiếng vào nửa sau thế kỷ 20. Một trong những người tiên phong là nhà toán học Edward Lorenz. Khi đang mô phỏng mô hình thời tiết, ông nhận thấy rằng một thay đổi cực nhỏ trong dữ liệu ban đầu (như làm tròn số) có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác biệt. Điều này dẫn đến ý tưởng nổi tiếng 'hiệu ứng cánh bướm': một cái đập cánh của con bướm ở Brazil có thể gây ra một cơn lốc xoáy ở Texas. Đây là hình ảnh minh họa cho ý tưởng cốt lõi của lý thuyết hỗn loạn: trong các hệ thống phức tạp, những thay đổi nhỏ ban đầu có thể tạo ra những hậu quả to lớn và không thể dự đoán được.

Usage Note

Lý thuyết hỗn loạn (chaos theory) không có nghĩa là hệ thống hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng mặc dù hệ thống có thể tuân theo các quy tắc xác định, nhưng sự nhạy cảm với các điều kiện ban đầu làm cho việc dự đoán dài hạn trở nên bất khả thi. Thuật ngữ 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) thường được liên kết với lý thuyết hỗn loạn, minh họa cách một sự kiện nhỏ (như một con bướm vỗ cánh) có thể dẫn đến những thay đổi lớn ở một nơi khác.

Prepositions

in of

‘In chaos theory’: được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó nằm trong phạm vi hoặc liên quan đến lý thuyết hỗn loạn. Ví dụ: 'The butterfly effect is a key concept in chaos theory'. ‘Of chaos theory’: được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc đặc điểm của lý thuyết hỗn loạn. Ví dụ: 'An application of chaos theory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaos theory
  • apply chaos theory to something
    (áp dụng lý thuyết hỗn loạn vào một lĩnh vực nào đó)
  • study chaos theory
    (nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn)
  • understand chaos theory
    (hiểu về lý thuyết hỗn loạn)
Adjective + chaos theory
  • mathematical chaos theory
    (lý thuyết hỗn loạn toán học)
  • modern chaos theory
    (lý thuyết hỗn loạn hiện đại)
Noun + chaos theory
  • principles of chaos theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết hỗn loạn)
  • application of chaos theory
    (sự ứng dụng của lý thuyết hỗn loạn)

Idioms

  • the butterfly effect

    Hiệu ứng cánh bướm. Một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết hỗn loạn, chỉ một hành động rất nhỏ ban đầu có thể gây ra những hậu quả to lớn và không thể lường trước được về sau.

    "The assassination of the archduke was the butterfly effect that led to World War I."

    (Vụ ám sát vị đại công tước chính là hiệu ứng cánh bướm đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất.)

  • finding order in chaos

    Tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn. Cụm từ này mô tả việc phát hiện ra các quy luật, mô hình hoặc cấu trúc ẩn trong một hệ thống có vẻ ngoài ngẫu nhiên và lộn xộn.

    "A detective's job is to find order in chaos from all the confusing clues."

    (Công việc của một thám tử là tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn từ tất cả các manh mối khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaos theory

noun
Lật mặt

Một nhánh của toán học nghiên cứu các hệ thống phức tạp mà hành vi của chúng rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong điều kiện, đến mức những thay đổi nhỏ có thể gây ra những ảnh hưởng lớn không cân xứng.

"Chaos theory is used to model weather patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that he was going to explain chaos theory in the next lecture.
Giáo sư nói rằng ông ấy sẽ giải thích lý thuyết hỗn loạn trong bài giảng tiếp theo.
Phủ định
She told me that she did not understand chaos theory at all.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hiểu gì về lý thuyết hỗn loạn cả.
Nghi vấn
He asked me if I had ever studied chaos theory.
Anh ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have applied chaos theory to understand weather patterns.
Các nhà khoa học đã áp dụng lý thuyết hỗn loạn để hiểu các mô hình thời tiết.
Phủ định
I have not fully grasped the implications of chaos theory in economics.
Tôi vẫn chưa hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa của lý thuyết hỗn loạn trong kinh tế học.
Nghi vấn
Has she explored how chaos theory can explain the stock market fluctuations?
Cô ấy đã khám phá ra cách lý thuyết hỗn loạn có thể giải thích sự biến động của thị trường chứng khoán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaos theory".

Thuyết Hỗn Loạn trong 'Công viên Kỷ Jura'

Lý thuyết hỗn loạn đã được phổ biến rộng rãi tới công chúng qua cuốn tiểu thuyết và bộ phim bom tấn 'Công viên Kỷ Jura'. Trong phim, nhân vật nhà toán học Ian Malcolm sử dụng các nguyên tắc của lý thuyết hỗn loạn để giải thích tại sao việc kiểm soát một hệ sinh thái phức tạp gồm các loài khủng long được tái sinh là điều không thể và chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa. Ông nổi tiếng với câu nói: 'Life finds a way' (Sự sống sẽ tự tìm ra lối đi).

Ứng dụng trong Kinh tế và Tài chính

Lý thuyết hỗn loạn không chỉ giới hạn trong toán học và vật lý. Nó còn được áp dụng để phân tích các hệ thống phức tạp như thị trường chứng khoán. Mặc dù không thể dự đoán chính xác giá cổ phiếu trong tương lai xa, lý thuyết này giúp các nhà phân tích nhận ra các mẫu hình ẩn và hiểu được sự biến động khó lường của thị trường, cho thấy rằng sự ngẫu nhiên cũng có những quy luật riêng của nó.