(Top Banner Ad)
dynamically
C1
Trạng từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

dynamically

UK: /daɪˈnæmɪkli/ • US: /daɪˈnæmɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách năng động một cách linh hoạt liên tục thay đổi và phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is constantly changing and progressing; in a way that is energetic and forceful.

Vietnamese Meaning

Một cách liên tục thay đổi và phát triển; một cách năng động và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website content is generated dynamically based on user preferences."

    "Nội dung trang web được tạo ra một cách năng động dựa trên sở thích của người dùng."

  • "The company is dynamically adapting to the changing market conditions."

    "Công ty đang thích ứng một cách năng động với những điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "The data is updated dynamically in real-time."

    "Dữ liệu được cập nhật một cách năng động trong thời gian thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, đầy năng lượng; động lực học
Noun dynamism tính năng động, động lực
Noun (plural) dynamics động lực học (ngành khoa học); các yếu tố động lực
Noun dynamite thuốc nổ
Verb dynamite đánh thuốc nổ, làm nổ tung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis)
Greek
δυναμικός (dynamikos)
English
dynamic
English
dynamically

Nguồn gốc sức mạnh và sự thay đổi

Từ 'dynamically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, với từ 'dynamis' (δύναμις) có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực lượng'. Từ này sau đó phát triển thành 'dynamikos' (δυναμικός) mang nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'có khả năng'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'dynamic' (năng động) ra đời và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành 'dynamically' (một cách năng động, linh hoạt). Vì vậy, mỗi khi bạn sử dụng từ này, bạn đang gợi nhắc đến ý niệm về sức mạnh, năng lượng và khả năng thay đổi không ngừng!

Usage Note

Từ 'dynamically' thường được sử dụng để mô tả một quá trình, hệ thống hoặc tình huống có khả năng thích ứng và thay đổi linh hoạt theo thời gian hoặc điều kiện. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động và linh hoạt, trái ngược với sự tĩnh tại hoặc cứng nhắc. So sánh với 'statically' (tĩnh), 'dynamically' mang ý nghĩa về sự tiến triển và khả năng phản ứng với các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

with in to

Việc sử dụng giới từ với 'dynamically' phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- 'Dynamically with': Thường dùng để chỉ sự tương tác và thay đổi qua lại.
- 'Dynamically in': Chỉ sự tham gia hoặc hoạt động năng động trong một lĩnh vực nào đó.
- 'Dynamically to': Chỉ sự thích ứng hoặc phản ứng năng động đối với một yếu tố cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dynamically
  • adapt adapt dynamically
    (thích ứng một cách năng động/linh hoạt)
  • change change dynamically
    (thay đổi một cách năng động/liên tục)
  • adjust adjust dynamically
    (điều chỉnh một cách linh hoạt/tự động)
  • interact interact dynamically
    (tương tác một cách năng động/qua lại)
  • respond respond dynamically
    (phản ứng một cách linh hoạt/nhanh nhạy)
  • grow grow dynamically
    (phát triển năng động/mạnh mẽ)
Dynamically + Adjective/Participle
  • configured dynamically configured
    (được cấu hình một cách linh hoạt/tự động)
  • evolving dynamically evolving
    (không ngừng tiến hóa/phát triển)
  • generated dynamically generated
    (được tạo ra một cách tự động/linh hoạt)

Idioms

  • Dynamically adapt to change

    Linh hoạt thích ứng với sự thay đổi

    "Businesses must dynamically adapt to change to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải linh hoạt thích ứng với sự thay đổi để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Think dynamically

    Suy nghĩ linh hoạt/năng động

    "To solve complex problems, we need to think dynamically and consider various possibilities."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, chúng ta cần suy nghĩ linh hoạt và xem xét nhiều khả năng khác nhau.)

  • Dynamically allocate resources

    Phân bổ tài nguyên một cách linh hoạt/động

    "The system can dynamically allocate resources based on demand."

    (Hệ thống có thể phân bổ tài nguyên một cách linh hoạt dựa trên nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên tục thay đổi và phát triển; một cách năng động và mạnh mẽ.

"The website content is generated dynamically based on user preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested dynamically in new technologies, it would gain a significant competitive advantage.
Nếu công ty đầu tư năng động vào các công nghệ mới, nó sẽ đạt được một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Phủ định
If the market didn't change so dynamically, businesses wouldn't need to adapt so quickly.
Nếu thị trường không thay đổi năng động đến vậy, các doanh nghiệp sẽ không cần phải thích nghi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the project succeed if we approached it more dynamically?
Dự án có thành công không nếu chúng ta tiếp cận nó một cách năng động hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamically".

Sự Năng Động trong Công Việc và Công Nghệ

Trong môi trường làm việc và đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, khả năng 'dynamically' (năng động) thích ứng, thay đổi và phát triển liên tục được đánh giá rất cao. Nó là chìa khóa để các cá nhân và tổ chức không bị tụt hậu, luôn đổi mới và đón đầu xu thế. Tư duy 'dynamically' giúp chúng ta linh hoạt đối phó với những thách thức và cơ hội mới.

Phát Triển Cá Nhân và Xã Hội Năng Động

Ngoài công việc, 'dynamically' còn liên quan đến cách chúng ta tiếp cận cuộc sống. Một 'dynamic personality' (nhân cách năng động) thường được coi là tích cực, chủ động và có khả năng truyền cảm hứng. Trong xã hội, sự năng động thể hiện qua khả năng thích nghi với các xu hướng mới, khuyến khích sự đa dạng và liên tục cải thiện để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.