(Top Banner Ad)
statically
C1
Trạng từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Vật lý

statically

UK: /ˈstætɪkli/ • US: /ˈstætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tĩnh tĩnh tại không thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a static manner; in a way that is fixed or unchanging.

Vietnamese Meaning

Một cách tĩnh; theo cách cố định hoặc không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data is statically typed, meaning its type is determined at compile time."

    "Dữ liệu được định kiểu tĩnh, có nghĩa là kiểu của nó được xác định tại thời điểm biên dịch."

  • "The application statically links the libraries."

    "Ứng dụng liên kết tĩnh các thư viện."

  • "The code is analyzed statically to detect potential errors."

    "Mã được phân tích tĩnh để phát hiện các lỗi tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, đứng yên, không thay đổi
Noun static tĩnh điện, nhiễu sóng (radio, TV)
Noun statics tĩnh học (ngành cơ học nghiên cứu các vật ở trạng thái cân bằng)
Adverb dynamically động, thay đổi liên tục, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
histamai
Greek
statos
Greek
statikos
English
static
English
statically

Nguồn gốc từ 'đứng yên'

Từ 'statically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', có nghĩa là 'gây ra sự đứng yên', 'có khả năng cân bằng' hoặc 'thuộc về sự đứng yên'. Gốc từ 'statos' nghĩa là 'đứng', và xa hơn nữa là 'histamai' (đứng, làm cho đứng). Điều này phản ánh ý nghĩa của 'statically' là một cách thức cố định, không thay đổi hay di chuyển.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện. Khác với 'dynamically' có nghĩa là thay đổi hoặc thích ứng liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statically
  • configure configure statically
    (cấu hình tĩnh)
  • link link statically
    (liên kết tĩnh (trong lập trình))
  • define define statically
    (định nghĩa tĩnh)
  • position position statically
    (đặt ở vị trí cố định)
Statically + Adjective/Past Participle
  • linked statically linked
    (được liên kết tĩnh)
  • typed statically typed
    (có kiểu dữ liệu tĩnh (trong lập trình))
  • charged statically charged
    (bị nhiễm tĩnh điện)
  • allocated statically allocated
    (được cấp phát tĩnh (bộ nhớ))

Idioms

  • statically linked

    Được liên kết tĩnh (trong lập trình, mã thư viện được nhúng trực tiếp vào chương trình)

    "The program was statically linked, making the executable file larger but self-contained."

    (Chương trình được liên kết tĩnh, làm cho tệp thực thi lớn hơn nhưng độc lập.)

  • statically typed language

    Ngôn ngữ lập trình kiểu tĩnh (ngôn ngữ mà kiểu dữ liệu của biến được kiểm tra lúc biên dịch)

    "Java is a statically typed language, which helps catch type errors early."

    (Java là một ngôn ngữ lập trình kiểu tĩnh, giúp phát hiện lỗi kiểu dữ liệu sớm.)

  • statically charged

    Bị nhiễm tĩnh điện (tích tụ điện tích trên bề mặt một vật do ma sát)

    "Rubbing a balloon on your hair can make it statically charged."

    (Chà xát một quả bóng bay vào tóc có thể làm nó bị nhiễm tĩnh điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tĩnh; theo cách cố định hoặc không thay đổi.

"The data is statically typed, meaning its type is determined at compile time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He remained statically in his position, ignoring all the commotion around him.
Anh ấy vẫn đứng yên tại chỗ, phớt lờ mọi sự ồn ào xung quanh.
Phủ định
They did not statically allocate the memory, resulting in dynamic memory management.
Họ đã không cấp phát bộ nhớ một cách tĩnh, dẫn đến việc quản lý bộ nhớ động.
Nghi vấn
Does she statically analyze the code before execution to catch potential errors?
Cô ấy có phân tích tĩnh mã nguồn trước khi thực thi để phát hiện các lỗi tiềm ẩn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculpture stood statically in the museum, never changing its pose.
Bức tượng đứng bất động trong viện bảo tàng, không bao giờ thay đổi tư thế.
Phủ định
The program didn't statically allocate memory, leading to potential memory leaks.
Chương trình không cấp phát bộ nhớ tĩnh, dẫn đến khả năng rò rỉ bộ nhớ.
Nghi vấn
Did the object hang statically from the ceiling, or was it moving?
Vật thể có treo tĩnh từ trần nhà, hay nó đang di chuyển?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data had been processed statically, the results would have been different.
Nếu dữ liệu đã được xử lý một cách tĩnh, kết quả có lẽ đã khác.
Phủ định
If the analysis had not been performed statically, we might not have identified the potential risks.
Nếu phân tích không được thực hiện một cách tĩnh, chúng ta có lẽ đã không xác định được các rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Would the system have crashed if the variables had been statically typed?
Liệu hệ thống có bị sập nếu các biến đã được gán kiểu tĩnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statically".

Khái niệm 'Tĩnh' và 'Động' trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, 'statically' thường đối lập với 'dynamically'. Ví dụ, 'statically typed languages' (ngôn ngữ kiểu tĩnh) kiểm tra lỗi liên quan đến kiểu dữ liệu trước khi chương trình chạy (lúc biên dịch), giúp phát hiện lỗi sớm và làm cho chương trình ổn định hơn. Ngược lại, 'dynamically typed languages' (ngôn ngữ kiểu động) linh hoạt hơn nhưng có thể phát hiện lỗi kiểu dữ liệu muộn hơn (lúc chạy). Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến cách lập trình viên thiết kế và xây dựng phần mềm.

Tĩnh điện trong đời sống

Khái niệm 'statically charged' (nhiễm tĩnh điện) rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Hiện tượng tóc dựng đứng khi chải, bị giật nhẹ khi chạm vào tay nắm cửa kim loại sau khi đi trên thảm, hay việc quần áo dính vào người sau khi giặt sấy đều là những ví dụ về tĩnh điện. Mặc dù thường vô hại, tĩnh điện có thể gây hư hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm, nên trong môi trường công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, việc kiểm soát tĩnh điện là rất quan trọng.