(Top Banner Ad)
fluidly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

fluidly

UK: /ˈfluːɪdli/ • US: /ˈfluːɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trôi chảy một cách mượt mà một cách uyển chuyển lưu loát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a flowing, smooth, and continuous manner.

Vietnamese Meaning

Một cách trôi chảy, mượt mà và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke French fluidly after living in Paris for many years."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp một cách trôi chảy sau khi sống ở Paris nhiều năm."

  • "The dancer moved fluidly across the stage."

    "Vũ công di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu."

  • "The software allows data to flow fluidly between different applications."

    "Phần mềm cho phép dữ liệu luân chuyển trôi chảy giữa các ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng; vật dễ biến đổi, không cố định
Adjective fluid lỏng, trôi chảy, linh hoạt, dễ thay đổi
Noun fluidity sự lưu động, tính linh hoạt, tính trôi chảy
Verb flow chảy, lưu thông, tuôn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleu-
Latin
fluere
Latin
fluidus
English
fluid
English
fluidly

Nguồn gốc của 'Fluidly'

Từ 'fluidly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'fluid' (lỏng, trôi chảy), từ này trở thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động hoặc sự vật di chuyển một cách trôi chảy, mềm mại và không bị cản trở, giống như dòng nước không ngừng chảy.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cách một người nói, viết, hoặc thực hiện một hành động nào đó một cách dễ dàng và tự nhiên. 'Fluidly' nhấn mạnh tính liên tục và không bị gián đoạn, không gượng gạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fluidly
  • move move fluidly
    (di chuyển mượt mà, uyển chuyển)
  • speak speak fluidly
    (nói trôi chảy, lưu loát)
  • transition transition fluidly
    (chuyển đổi linh hoạt, mượt mà)
  • adapt adapt fluidly
    (thích nghi linh hoạt)
  • operate operate fluidly
    (vận hành trơn tru, hiệu quả)
  • dance dance fluidly
    (nhảy múa uyển chuyển, mềm mại)

Idioms

  • move fluidly between roles

    chuyển đổi vai trò một cách linh hoạt, dễ dàng

    "A good project manager can move fluidly between leadership and supportive roles."

    (Một người quản lý dự án giỏi có thể chuyển đổi linh hoạt giữa vai trò lãnh đạo và vai trò hỗ trợ.)

  • speak a language fluidly

    nói một ngôn ngữ trôi chảy, lưu loát

    "After living in France for a year, she could speak French fluidly."

    (Sau khi sống ở Pháp một năm, cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)

  • transition fluidly from A to B

    chuyển tiếp một cách mượt mà, không gặp trở ngại từ A sang B

    "The software allows users to transition fluidly from design to testing phases."

    (Phần mềm cho phép người dùng chuyển tiếp mượt mà từ giai đoạn thiết kế sang giai đoạn thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trôi chảy, mượt mà và liên tục.

"She spoke French fluidly after living in Paris for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluidly".

Vẻ đẹp của sự uyển chuyển trong nghệ thuật

Trong nhiều loại hình nghệ thuật và biểu diễn, đặc biệt là khiêu vũ, múa ba lê, võ thuật (như Thái Cực Quyền) hay thư pháp, việc thực hiện các động tác một cách 'fluidly' (uyển chuyển, mượt mà) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện kỹ năng, sự duyên dáng mà còn là khả năng kiểm soát cơ thể tuyệt vời, tạo ra vẻ đẹp thanh thoát và không gò bó.

Tư duy linh hoạt và khả năng thích nghi

Trong tâm lý học và giáo dục, 'tư duy linh hoạt' (fluid thinking hoặc fluid intelligence) đề cập đến khả năng giải quyết các vấn đề mới, thích nghi với những tình huống chưa từng gặp và suy nghĩ sáng tạo, độc lập với kiến thức đã có. Khả năng 'adapt fluidly' (thích nghi linh hoạt) này trở nên cực kỳ quan trọng trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.