(Top Banner Ad)
dysgraphia
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

dysgraphia

UK: /dɪsˈɡræfiə/ • US: /dɪsˈɡræfiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó viết rối loạn viết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning disability that affects writing abilities. It can manifest as difficulties with handwriting, spelling, organization of thoughts while writing, and grammar.

Vietnamese Meaning

Một chứng khó học ảnh hưởng đến khả năng viết. Nó có thể biểu hiện dưới dạng khó khăn với chữ viết tay, chính tả, tổ chức suy nghĩ khi viết và ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's dysgraphia made it difficult for him to complete writing assignments."

    "Chứng khó viết của đứa trẻ khiến em gặp khó khăn trong việc hoàn thành các bài tập viết."

  • "Early intervention can help children with dysgraphia develop compensatory strategies."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp trẻ mắc chứng khó viết phát triển các chiến lược bù đắp."

  • "The therapist specialized in treating dysgraphia and other learning disorders."

    "Nhà trị liệu chuyên về điều trị chứng khó viết và các rối loạn học tập khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysgraphic Liên quan đến chứng khó viết; người mắc chứng khó viết
Noun dysgraphic (plural: dysgraphics) Người mắc chứng khó viết

Synonyms

writing disability (khuyết tật viết)agraphia (mất khả năng viết (thường do tổn thương não bộ))

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ-
Greek
γράφειν
English
dysgraphia

Nguồn gốc thú vị của 'Dysgraphia'

Từ 'dysgraphia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Tiền tố 'dys-' (δυσ-) có nghĩa là 'khó khăn', 'bất thường' hoặc 'kém'. Phần gốc '-graphia' (từ γραφειν - graphein) có nghĩa là 'viết' hoặc 'liên quan đến việc viết'. Khi ghép lại, 'dysgraphia' mô tả một tình trạng khó khăn trong việc viết, phản ánh chính xác bản chất của nó như một rối loạn học tập liên quan đến kỹ năng viết.

Usage Note

Dysgraphia không chỉ là chữ viết xấu. Nó là một khuyết tật học tập cụ thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi suy nghĩ thành văn bản viết. Nó khác với chứng khó đọc (dyslexia), mặc dù cả hai có thể cùng tồn tại. Sự khác biệt chính là dyslexia ảnh hưởng đến khả năng đọc, trong khi dysgraphia ảnh hưởng đến khả năng viết.

Prepositions

with in

‘With’ được dùng để chỉ sự khó khăn cụ thể mà người mắc dysgraphia gặp phải (ví dụ: difficulties with handwriting). ‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó bị ảnh hưởng bởi dysgraphia (ví dụ: deficits in spelling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysgraphia
  • developmental developmental dysgraphia
    (chứng khó viết phát triển (bẩm sinh))
  • acquired acquired dysgraphia
    (chứng khó viết mắc phải)
  • severe severe dysgraphia
    (chứng khó viết nặng)
  • mild mild dysgraphia
    (chứng khó viết nhẹ)
  • significant significant dysgraphia
    (chứng khó viết đáng kể)
Verb + dysgraphia
  • diagnose diagnose dysgraphia
    (chẩn đoán chứng khó viết)
  • suffer from suffer from dysgraphia
    (mắc/chịu đựng chứng khó viết)
  • overcome overcome dysgraphia
    (vượt qua chứng khó viết)
  • cope with cope with dysgraphia
    (đối phó với chứng khó viết)
  • manage manage dysgraphia
    (quản lý/điều trị chứng khó viết)
Noun + of + dysgraphia
  • symptoms symptoms of dysgraphia
    (các triệu chứng của chứng khó viết)
  • signs signs of dysgraphia
    (các dấu hiệu của chứng khó viết)
  • diagnosis diagnosis of dysgraphia
    (chẩn đoán chứng khó viết)
  • impact impact of dysgraphia
    (tác động của chứng khó viết)

Idioms

  • diagnosed with dysgraphia

    được chẩn đoán mắc chứng khó viết

    "Many children are diagnosed with dysgraphia during their elementary school years."

    (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc chứng khó viết trong những năm học tiểu học của chúng.)

  • struggle with dysgraphia

    gặp khó khăn/vật lộn với chứng khó viết

    "He often struggles with dysgraphia, making handwriting tasks challenging."

    (Cậu bé thường gặp khó khăn với chứng khó viết, khiến các bài tập viết tay trở nên thử thách.)

  • accommodations for dysgraphia

    các điều chỉnh/hỗ trợ cho người mắc chứng khó viết

    "Schools often provide accommodations for dysgraphia, such as using laptops for notes."

    (Các trường học thường cung cấp các điều chỉnh cho người mắc chứng khó viết, chẳng hạn như sử dụng máy tính xách tay để ghi chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysgraphia

Danh từ
Lật mặt

Một chứng khó học ảnh hưởng đến khả năng viết. Nó có thể biểu hiện dưới dạng khó khăn với chữ viết tay, chính tả, tổ chức suy nghĩ khi viết và ngữ pháp.

"The child's dysgraphia made it difficult for him to complete writing assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysgraphia".

Nhận thức và Hỗ trợ Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, ngày càng có nhiều nhận thức và sự hiểu biết về các rối loạn học tập như chứng khó viết. Điều này dẫn đến việc phát triển các chương trình hỗ trợ, điều chỉnh đặc biệt tại trường học (ví dụ: cho phép dùng máy tính, kéo dài thời gian làm bài) để giúp học sinh mắc chứng khó viết có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình, thay vì bị coi là 'lười biếng' hay 'kém cỏi'.

Tác động đến Trẻ em và Gia đình

Chứng khó viết không chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập mà còn có thể tác động đến lòng tự trọng và sự tự tin của trẻ. Việc chẩn đoán và can thiệp sớm rất quan trọng để cung cấp các chiến lược học tập phù hợp, giúp trẻ xây dựng kỹ năng và tự tin hơn. Các gia đình cũng được khuyến khích tìm hiểu và hợp tác với nhà trường để tạo môi trường hỗ trợ tốt nhất cho con em mình.