(Top Banner Ad)
dyscalculia
C1
noun C1 Y học, Giáo dục đặc biệt

dyscalculia

UK: /ˌdɪskælˈkjuːliə/ • US: /ˌdɪskælˈkjuːliə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó khăn trong tính toán khó khăn trong học toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning disability involving difficulty in understanding number-related concepts or using symbols and functions needed for success in mathematics.

Vietnamese Meaning

Một dạng khuyết tật học tập liên quan đến khó khăn trong việc hiểu các khái niệm liên quan đến số hoặc sử dụng các ký hiệu và chức năng cần thiết để thành công trong toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's struggles with math indicated possible dyscalculia."

    "Những khó khăn của học sinh với môn toán cho thấy khả năng mắc chứng khó khăn trong tính toán."

  • "Early intervention is crucial for children with dyscalculia."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng khó khăn trong tính toán."

  • "Dyscalculia can affect a person's ability to manage money and tell time."

    "Chứng khó khăn trong tính toán có thể ảnh hưởng đến khả năng quản lý tiền bạc và xem giờ của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dyscalculic liên quan đến chứng khó tính toán; mắc chứng khó tính toán
Noun dyscalculic người mắc chứng khó tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-)
Latin
calculare
English
dyscalculia

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'dyscalculia' được ghép từ hai gốc từ cổ: 'dys-' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'kém' và 'calculia' bắt nguồn từ 'calculare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'. Ghép lại, từ này mô tả một tình trạng khó khăn cụ thể trong việc xử lý các con số và khái niệm toán học.

Usage Note

Dyscalculia không chỉ đơn thuần là 'kém toán'. Nó là một rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin số học. Mức độ nghiêm trọng khác nhau ở mỗi người. Cần phân biệt với chứng sợ toán (math anxiety) vốn chỉ là sự lo lắng, căng thẳng khi làm toán.

Prepositions

in

Thường dùng 'dyscalculia in' để chỉ ra lĩnh vực toán học cụ thể mà người đó gặp khó khăn, ví dụ: 'dyscalculia in algebra'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dyscalculia
  • severe severe dyscalculia
    (chứng khó tính toán nghiêm trọng)
  • developmental developmental dyscalculia
    (chứng khó tính toán phát triển (từ nhỏ))
  • diagnosed diagnosed with dyscalculia
    (được chẩn đoán mắc chứng khó tính toán)
Động từ + dyscalculia
  • suffer suffer from dyscalculia
    (mắc chứng khó tính toán)
  • diagnose diagnose dyscalculia
    (chẩn đoán chứng khó tính toán)
  • manage manage dyscalculia
    (quản lý/điều trị chứng khó tính toán)
Danh từ + of + dyscalculia
  • symptoms symptoms of dyscalculia
    (các triệu chứng của chứng khó tính toán)
  • impact impact of dyscalculia
    (tác động của chứng khó tính toán)

Idioms

  • living with dyscalculia

    sống chung với chứng khó tính toán

    "For many individuals, living with dyscalculia presents daily challenges, but also unique ways of thinking."

    (Đối với nhiều người, sống chung với chứng khó tính toán mang đến những thử thách hàng ngày, nhưng cũng có những cách tư duy độc đáo.)

  • screening for dyscalculia

    sàng lọc chứng khó tính toán

    "Early screening for dyscalculia can help identify children who need extra support in math."

    (Sàng lọc sớm chứng khó tính toán có thể giúp xác định trẻ em cần hỗ trợ thêm về môn toán.)

  • early intervention for dyscalculia

    can thiệp sớm cho chứng khó tính toán

    "Research shows that early intervention for dyscalculia significantly improves outcomes for affected students."

    (Nghiên cứu cho thấy can thiệp sớm cho chứng khó tính toán cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyscalculia

noun
Lật mặt

Một dạng khuyết tật học tập liên quan đến khó khăn trong việc hiểu các khái niệm liên quan đến số hoặc sử dụng các ký hiệu và chức năng cần thiết để thành công trong toán học.

"The student's struggles with math indicated possible dyscalculia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyscalculia".

Hiểu lầm phổ biến

Chứng khó tính toán thường bị nhầm lẫn với việc 'kém môn toán' hoặc 'lười biếng' thay vì được công nhận là một tình trạng học tập cụ thể. Ngày nay, nhận thức về chứng này đang tăng lên, giúp người bệnh được hỗ trợ tốt hơn trong giáo dục và cuộc sống hàng ngày.

Mức độ phổ biến

Ước tính khoảng 5-7% dân số toàn cầu mắc chứng khó tính toán, nghĩa là mỗi lớp học có thể có một vài học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm số học. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động như quản lý tiền bạc, đọc thời gian và thậm chí là lái xe.