(Top Banner Ad)
dyspepsia
C1
Danh từ C1 Y học

dyspepsia

UK: /dɪˈspepsiə/ • US: /dɪˈspɛpsiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó tiêu rối loạn tiêu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indigestion; impaired digestion.

Vietnamese Meaning

Chứng khó tiêu; sự tiêu hóa kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had been suffering from dyspepsia for weeks before seeing a doctor."

    "Cô ấy đã bị chứng khó tiêu trong nhiều tuần trước khi đi khám bác sĩ."

  • "Many people experience dyspepsia after eating fatty foods."

    "Nhiều người bị chứng khó tiêu sau khi ăn đồ ăn nhiều chất béo."

  • "Chronic dyspepsia can be a sign of a more serious underlying condition."

    "Chứng khó tiêu mãn tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dyspeptic thuộc về chứng khó tiêu; bị khó tiêu; (nghĩa bóng) cáu kỉnh, gắt gỏng (do khó tiêu)
Noun dyspeptic người bị khó tiêu; người hay cáu kỉnh, gắt gỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-, "bad", "difficult") + πέψις (pepsis, "digestion")
Late Latin
dyspepsia
English
dyspepsia

Nguồn gốc Hy Lạp của Dyspepsia

Từ 'dyspepsia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành tố: 'dys-' mang nghĩa 'khó khăn, xấu' và 'pepsis' nghĩa là 'tiêu hóa'. Do đó, 'dyspepsia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'khó tiêu' hoặc 'tiêu hóa kém', mô tả chính xác tình trạng này.

Usage Note

Dyspepsia thường được sử dụng để chỉ một loạt các triệu chứng liên quan đến tiêu hóa, bao gồm đầy hơi, ợ nóng, buồn nôn, và cảm giác no nhanh sau khi ăn. Nó không phải là một bệnh cụ thể, mà là một mô tả cho các triệu chứng. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ lối sống (ăn uống không lành mạnh, căng thẳng) đến các bệnh lý cụ thể (viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản).

Prepositions

of with

'Dyspepsia of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc vị trí của chứng khó tiêu. Ví dụ: 'Dyspepsia of gastric origin'. 'Dyspepsia with' thường được dùng để chỉ các triệu chứng hoặc vấn đề đi kèm. Ví dụ: 'Dyspepsia with bloating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyspepsia
  • chronic chronic dyspepsia
    (chứng khó tiêu mãn tính)
  • acute acute dyspepsia
    (chứng khó tiêu cấp tính)
  • functional functional dyspepsia
    (chứng khó tiêu chức năng (khó tiêu không rõ nguyên nhân))
  • severe severe dyspepsia
    (chứng khó tiêu nghiêm trọng)
  • mild mild dyspepsia
    (chứng khó tiêu nhẹ)
Verb + dyspepsia
  • suffer from suffer from dyspepsia
    (bị chứng khó tiêu)
  • experience experience dyspepsia
    (trải qua (các triệu chứng của) chứng khó tiêu)
  • treat treat dyspepsia
    (điều trị chứng khó tiêu)
  • alleviate alleviate dyspepsia
    (làm giảm chứng khó tiêu)
Noun + dyspepsia
  • symptoms of symptoms of dyspepsia
    (các triệu chứng của chứng khó tiêu)
  • relief from relief from dyspepsia
    (sự thuyên giảm (khỏi) chứng khó tiêu)

Idioms

  • suffer from dyspepsia

    bị chứng khó tiêu

    "Many people suffer from dyspepsia after eating spicy food."

    (Nhiều người bị chứng khó tiêu sau khi ăn đồ cay.)

  • functional dyspepsia

    chứng khó tiêu chức năng (một dạng khó tiêu không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng qua nội soi)

    "Functional dyspepsia is a common gastrointestinal disorder that affects millions worldwide."

    (Chứng khó tiêu chức năng là một rối loạn tiêu hóa phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)

  • indigestion or dyspepsia

    chứng khó tiêu hoặc rối loạn tiêu hóa (thường dùng để chỉ các triệu chứng tiêu hóa khó chịu nói chung)

    "Patients presenting with abdominal discomfort are often asked about symptoms of indigestion or dyspepsia."

    (Bệnh nhân có biểu hiện khó chịu ở bụng thường được hỏi về các triệu chứng khó tiêu hoặc rối loạn tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyspepsia

Danh từ
Lật mặt

Chứng khó tiêu; sự tiêu hóa kém.

"She had been suffering from dyspepsia for weeks before seeing a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has dyspepsia, doesn't he?
Anh ấy bị khó tiêu, phải không?
Phủ định
She doesn't have dyspepsia, does she?
Cô ấy không bị khó tiêu, phải không?
Nghi vấn
Having dyspepsia isn't pleasant, is it?
Bị khó tiêu không dễ chịu chút nào, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's dyspepsia's severity worried the doctor.
Mức độ nghiêm trọng của chứng khó tiêu của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.
Phủ định
The restaurant's reputation isn't dyspepsia's fault; the food is genuinely bad.
Danh tiếng của nhà hàng không phải do chứng khó tiêu gây ra; thức ăn thực sự tệ.
Nghi vấn
Is John's dyspepsia's cause related to stress?
Nguyên nhân gây ra chứng khó tiêu của John có liên quan đến căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyspepsia".

Cái nhìn lịch sử và tâm lý về khó tiêu

Trong lịch sử, chứng khó tiêu không chỉ được xem là một vấn đề thể chất mà còn liên quan đến trạng thái tinh thần và cảm xúc. Người ta tin rằng tiêu hóa kém có thể gây ra tâm trạng cáu kỉnh, lo lắng hoặc u uất. Vì vậy, từ 'dyspeptic' (người bị khó tiêu) đôi khi còn được dùng để mô tả một người có tính tình khó chịu, gắt gỏng.

Dyspepsia trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh, căng thẳng (stress), chế độ ăn uống không điều độ và thiếu khoa học, chứng khó tiêu trở thành một vấn đề sức khỏe phổ biến. Nó thường được coi là dấu hiệu của lối sống không lành mạnh và là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe đường ruột.