bloating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the abdomen is swollen and feels tight, often due to excessive gas production or fluid retention.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bụng bị sưng lên và cảm thấy căng tức, thường do sản xuất quá nhiều khí hoặc giữ nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She complained of bloating after eating the spicy food."
"Cô ấy phàn nàn về việc bị chướng bụng sau khi ăn đồ ăn cay."
-
"Bloating is a common symptom of irritable bowel syndrome."
"Chướng bụng là một triệu chứng phổ biến của hội chứng ruột kích thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bloating thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu và căng tức ở bụng. Nó có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, từ rối loạn tiêu hóa nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'distension' (chướng bụng), mặc dù cả hai thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'distension' mang tính khách quan hơn, có thể đo lường được, trong khi 'bloating' chủ yếu là cảm giác chủ quan.
Prepositions
Bloating *of* the stomach: tình trạng chướng bụng. Bloating *from* gas: chướng bụng do khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe bloating (đầy hơi nghiêm trọng)
-
persistent bloating (đầy hơi dai dẳng)
-
painful bloating (đầy hơi gây đau đớn)
-
abdominal bloating (chướng bụng, đầy hơi ở vùng bụng)
-
cause bloating (gây ra đầy hơi)
-
reduce bloating (giảm đầy hơi)
-
suffer from bloating (chịu đựng/bị chứng đầy hơi)
-
prevent bloating (ngăn ngừa đầy hơi)
Idioms
-
software bloat / bloatware
phần mềm cồng kềnh (chỉ các chương trình máy tính có quá nhiều tính năng không cần thiết, làm chậm hệ thống và tốn dung lượng).
"My new laptop is slow because it's full of bloatware from the manufacturer."
(Laptop mới của tôi chạy chậm vì nó chứa đầy phần mềm cồng kềnh từ nhà sản xuất.)
-
a bloated budget
một ngân sách bị thổi phồng (chi tiêu quá mức cần thiết, lãng phí).
"Critics argued that the project failed due to its bloated budget and poor management."
(Các nhà phê bình cho rằng dự án thất bại do ngân sách bị thổi phồng và quản lý kém.)
-
a bloated bureaucracy
một bộ máy quan liêu cồng kềnh (một hệ thống hành chính có quá nhiều quy tắc, giấy tờ và nhân viên không hiệu quả).
"It takes months to get a permit because of the city's bloated bureaucracy."
(Phải mất hàng tháng để xin được giấy phép vì bộ máy quan liêu cồng kềnh của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloating
Danh từTình trạng bụng bị sưng lên và cảm thấy căng tức, thường do sản xuất quá nhiều khí hoặc giữ nước.
"She complained of bloating after eating the spicy food."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To bloat after a large meal is uncomfortable. |
Bị đầy hơi sau một bữa ăn lớn là khó chịu. |
| Phủ định | It's better not to bloat by eating slowly and chewing thoroughly. |
Tốt hơn là không bị đầy hơi bằng cách ăn chậm và nhai kỹ. |
| Nghi vấn | Is it normal to bloat sometimes after eating certain foods? |
Có bình thường không khi đôi khi bị đầy hơi sau khi ăn một số loại thực phẩm nhất định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloating".
