(Top Banner Ad)
indigestion
B2
danh từ B2 Y học

indigestion

UK: /ˌɪndɪˈdʒestʃən/ • US: /ˌɪndɪˈdʒestʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó tiêu bụng khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty in digesting food.

Vietnamese Meaning

Chứng khó tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I suffer from indigestion if I eat too much spicy food."

    "Tôi bị khó tiêu nếu ăn quá nhiều đồ ăn cay nóng."

  • "She complained of indigestion after the rich meal."

    "Cô ấy phàn nàn về chứng khó tiêu sau bữa ăn thịnh soạn."

  • "Stress can often lead to indigestion."

    "Căng thẳng thường có thể dẫn đến chứng khó tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digest tiêu hóa (thức ăn); hiểu, tiếp thu (thông tin)
Noun digest bản tóm tắt, tài liệu tóm tắt
Noun digestion sự tiêu hóa
Adjective digestive thuộc về tiêu hóa
Noun digestive thuốc hỗ trợ tiêu hóa; bánh quy tiêu hóa (thường là 'digestive biscuit')
Adjective indigestible khó tiêu hóa, không tiêu hóa được
Adjective undigested chưa tiêu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
digestio
Late Latin
indigestio
Old French
indigestion
English
indigestion

Sự Tiêu Hóa Không Hoàn Hảo

Từ 'indigestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'digestio' có nghĩa là 'sự tiêu hóa'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự không tiêu hóa' hoặc 'sự tiêu hóa kém', mô tả chính xác cảm giác khó chịu khi thức ăn không được tiêu hóa đúng cách trong cơ thể.

Usage Note

Indigestion chỉ tình trạng khó khăn trong việc tiêu hóa thức ăn, thường gây ra cảm giác khó chịu ở bụng trên, đầy hơi, ợ nóng, buồn nôn. Khác với 'heartburn' (ợ nóng), chỉ cảm giác nóng rát ở ngực do axit trào ngược.

Prepositions

from after

Indigestion *from* eating too quickly: Khó tiêu do ăn quá nhanh. Indigestion *after* a heavy meal: Khó tiêu sau một bữa ăn thịnh soạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indigestion
  • suffer from suffer from indigestion
    (bị chứng khó tiêu)
  • cause cause indigestion
    (gây ra chứng khó tiêu)
  • get get indigestion
    (bị khó tiêu)
  • have have indigestion
    (bị khó tiêu)
Noun + indigestion
  • heartburn heartburn indigestion
    (chứng ợ nóng do khó tiêu)
  • stomach stomach indigestion
    (khó tiêu ở dạ dày)

Idioms

  • give someone indigestion

    làm ai đó khó chịu, lo lắng, bực mình (không phải khó tiêu về mặt thể chất)

    "Dealing with his constant complaints always gives me indigestion."

    (Việc phải đối phó với những lời phàn nàn không ngừng của anh ta luôn khiến tôi khó chịu.)

  • a dose of indigestion

    một giai đoạn khó khăn, rắc rối nhỏ hoặc sự không thoải mái (thường được dùng nhẹ nhàng cho một vấn đề)

    "The company's new policy caused a bit of indigestion among the employees."

    (Chính sách mới của công ty đã gây ra một chút khó chịu trong số các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigestion

danh từ
Lật mặt

Chứng khó tiêu.

"I suffer from indigestion if I eat too much spicy food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigestion".

Biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, 'indigestion' là một vấn đề sức khỏe rất phổ biến mà nhiều người thường tự điều trị tại nhà bằng các biện pháp đơn giản. Phổ biến nhất là uống thuốc kháng axit không kê đơn, trà gừng, trà bạc hà, hoặc tránh các loại thực phẩm gây kích ứng như đồ cay, béo, hoặc đồ uống có ga. Đây thường được coi là một phiền toái nhỏ hơn là một bệnh nghiêm trọng.

Mối liên hệ với căng thẳng

Nhiều người phương Tây tin rằng căng thẳng (stress) và lo lắng có thể là nguyên nhân chính hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó tiêu. Điều này đã dẫn đến việc các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân khó tiêu nên quản lý căng thẳng thông qua thiền, yoga hoặc thay đổi lối sống để cải thiện tình trạng.