(Top Banner Ad)
dysphonia
C1
danh từ C1 Y học

dysphonia

UK: /dɪsˈfəʊniə/ • US: /dɪsˈfoʊniə/

Nghĩa tiếng Việt

khó phát âm rối loạn giọng nói khàn tiếng (nặng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty in speaking due to a physical condition; hoarseness.

Vietnamese Meaning

Khó khăn trong việc nói do một tình trạng thể chất; khàn tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with dysphonia after experiencing persistent hoarseness."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng khó phát âm sau khi bị khàn tiếng liên tục."

  • "The doctor examined the patient for signs of dysphonia."

    "Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của chứng khó phát âm."

  • "Muscle tension dysphonia is a common cause of voice problems."

    "Chứng khó phát âm do căng cơ là một nguyên nhân phổ biến của các vấn đề về giọng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysphonic Liên quan đến chứng khó phát âm; có giọng nói khó khăn hoặc bất thường.
Noun aphonia Mất giọng hoàn toàn (không thể phát ra tiếng nói).

Synonyms

hoarseness (khàn tiếng)vocal impairment (suy giảm giọng nói)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ-
Ancient Greek
φωνή
English
dysphonia

Nguồn gốc 'Tiếng nói khó'

Từ 'dysphonia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dys-' (δυσ-) có nghĩa là 'khó khăn, bất thường, tồi tệ', và 'phonē' (φωνή) có nghĩa là 'âm thanh, giọng nói'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa 'khó khăn trong giọng nói' hoặc 'giọng nói bất thường', mô tả chính xác tình trạng bệnh lý này.

Usage Note

Dysphonia là một thuật ngữ y học mô tả sự suy giảm chức năng của giọng nói, thường do các vấn đề liên quan đến thanh quản hoặc dây thanh âm. Nó bao gồm một loạt các triệu chứng như khàn tiếng, giọng yếu, giọng bị hụt hơi, hoặc thay đổi âm sắc. Cần phân biệt dysphonia với aphasia (mất ngôn ngữ), vốn là một rối loạn liên quan đến khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ, và dysarthria (khó phát âm), là một rối loạn liên quan đến khả năng kiểm soát cơ bắp cần thiết cho việc nói.

Prepositions

due to associated with

*due to*: Thường dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra dysphonia. Ví dụ: Dysphonia due to vocal cord nodules (Khàn tiếng do hạt xơ dây thanh). *associated with*: Diễn tả sự liên quan, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: Dysphonia associated with muscle tension dysphonia (Khàn tiếng liên quan đến chứng khó phát âm do căng cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dysphonia
  • severe severe dysphonia
    (chứng khó phát âm nghiêm trọng)
  • mild mild dysphonia
    (chứng khó phát âm nhẹ)
  • spasmodic spasmodic dysphonia
    (chứng khó phát âm co thắt)
  • functional functional dysphonia
    (chứng khó phát âm chức năng)
Động từ + dysphonia
  • suffer from suffer from dysphonia
    (mắc chứng khó phát âm)
  • develop develop dysphonia
    (phát triển/bắt đầu mắc chứng khó phát âm)
  • diagnose diagnose dysphonia
    (chẩn đoán chứng khó phát âm)
  • treat treat dysphonia
    (điều trị chứng khó phát âm)

Idioms

  • vocal cord dysphonia

    chứng khó phát âm do dây thanh quản

    "Her diagnosis was vocal cord dysphonia, requiring specialized therapy."

    (Chẩn đoán của cô ấy là chứng khó phát âm do dây thanh quản, cần liệu pháp chuyên biệt.)

  • manage dysphonia

    kiểm soát/điều trị chứng khó phát âm

    "Speech therapy is often effective in managing dysphonia."

    (Liệu pháp ngôn ngữ thường hiệu quả trong việc kiểm soát chứng khó phát âm.)

  • etiology of dysphonia

    nguyên nhân gây chứng khó phát âm

    "Understanding the etiology of dysphonia is crucial for effective treatment."

    (Hiểu rõ nguyên nhân gây chứng khó phát âm rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysphonia

danh từ
Lật mặt

Khó khăn trong việc nói do một tình trạng thể chất; khàn tiếng.

"She was diagnosed with dysphonia after experiencing persistent hoarseness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysphonia".

Tác động Xã hội và Giao tiếp

Chứng khó phát âm (dysphonia) có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giao tiếp của một người, gây ra sự khó khăn trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Trong một số bối cảnh, các vấn đề về giọng nói có thể bị hiểu lầm hoặc gây ra sự kỳ thị, nhưng y học hiện đại đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng này và có các phương pháp điều trị hiệu quả để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Vai trò trong các Nghề nghiệp Đòi hỏi Giọng nói

Đối với những người có nghề nghiệp phụ thuộc nhiều vào giọng nói như ca sĩ, giáo viên, diễn giả hoặc phát thanh viên, chứng khó phát âm có thể là một vấn đề nghiêm trọng, đe dọa đến sự nghiệp. Việc nhận biết và điều trị sớm là rất quan trọng để duy trì và phục hồi khả năng làm việc của họ.