(Top Banner Ad)
hoarseness
B2
noun B2 Y học

hoarseness

UK: /ˈhɔːsnəs/ • US: /ˈhɔːrsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

khàn giọng mất tiếng giọng nói khàn đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roughness or harshness of the voice.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khàn giọng, mất tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She woke up with hoarseness and a sore throat."

    "Cô ấy thức dậy với giọng khàn và đau họng."

  • "Persistent hoarseness can be a sign of a more serious condition."

    "Khàn giọng dai dẳng có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng hơn."

  • "Resting your voice is important when you have hoarseness."

    "Cho giọng nói nghỉ ngơi là rất quan trọng khi bạn bị khàn giọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoarseness sự khàn tiếng
Adjective hoarse khàn tiếng
Adverb hoarsely một cách khàn tiếng
Verb hoarsen làm cho khàn tiếng, trở nên khàn tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haisaz
Old English
hās
Middle English
hoos
English
hoarse + -ness

Nguồn gốc của "hoarseness"

Từ 'hoarseness' có gốc từ tính từ 'hoarse' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'khàn tiếng' hoặc 'thô ráp'. Bản thân từ 'hoarse' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'hās' và tiếng Proto-Germanic '*haisaz'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất, biến 'hoarse' (tính từ) thành 'hoarseness' (danh từ), tức 'sự khàn tiếng'. Điều này cho thấy sự phát triển ngữ nghĩa rõ ràng, từ tính chất của giọng nói đến danh từ chỉ tình trạng.

Usage Note

Từ 'hoarseness' chỉ tình trạng giọng nói bị thay đổi, trở nên thô ráp, rè rè hoặc khó nghe do các vấn đề liên quan đến thanh quản hoặc dây thanh. Nó thường là triệu chứng của viêm họng, cảm lạnh, hoặc lạm dụng giọng nói. Khác với 'aphonia' (mất tiếng hoàn toàn) hay 'dysphonia' (rối loạn giọng nói), 'hoarseness' chỉ một mức độ nhẹ hơn của sự thay đổi giọng nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoarseness
  • slight slight hoarseness
    (sự khàn tiếng nhẹ)
  • persistent persistent hoarseness
    (sự khàn tiếng dai dẳng)
  • severe severe hoarseness
    (sự khàn tiếng nặng)
  • sudden sudden hoarseness
    (sự khàn tiếng đột ngột)
  • chronic chronic hoarseness
    (sự khàn tiếng mãn tính)
Verb + hoarseness
  • cause cause hoarseness
    (gây khàn tiếng)
  • develop develop hoarseness
    (bị khàn tiếng, phát triển chứng khàn tiếng)
  • suffer from suffer from hoarseness
    (mắc chứng khàn tiếng)
  • experience experience hoarseness
    (trải qua tình trạng khàn tiếng)
  • get get hoarseness
    (bị khàn tiếng)

Idioms

  • a bout of hoarseness

    một cơn/đợt khàn tiếng

    "She had a sudden bout of hoarseness after shouting at the concert."

    (Cô ấy đột nhiên bị một cơn khàn tiếng sau khi la hét ở buổi hòa nhạc.)

  • a touch of hoarseness

    một chút khàn tiếng

    "There was a touch of hoarseness in his voice, indicating he might be getting a cold."

    (Có một chút khàn tiếng trong giọng nói của anh ấy, cho thấy anh ấy có thể đang bị cảm lạnh.)

  • a degree of hoarseness

    một mức độ khàn tiếng nhất định

    "The speaker noticed a degree of hoarseness developing after a long lecture."

    (Diễn giả nhận thấy một mức độ khàn tiếng nhất định đang phát triển sau một bài giảng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoarseness

noun
Lật mặt

Tình trạng khàn giọng, mất tiếng.

"She woke up with hoarseness and a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoarseness".

Sức khỏe giọng nói trong nghề nghiệp

Đối với nhiều ngành nghề phụ thuộc nặng nề vào giọng nói như ca sĩ, giáo viên, diễn giả hay phát thanh viên, việc giữ gìn sức khỏe giọng nói là cực kỳ quan trọng. Khàn tiếng thường là dấu hiệu cảnh báo của việc lạm dụng, căng thẳng giọng nói quá mức hoặc một vấn đề sức khỏe cần được chú ý. Việc bảo vệ giọng nói có thể bao gồm việc nghỉ ngơi đầy đủ, tránh la hét, giữ ẩm cho cổ họng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần.

Giọng khàn trong văn hóa và hình ảnh

Trong văn hóa đại chúng, một giọng nói hơi khàn đôi khi được liên tưởng đến những hình ảnh hoặc đặc điểm nhất định. Chẳng hạn, nó có thể gợi lên sự từng trải, mạnh mẽ, hoặc một nhân vật 'gai góc', 'đặc biệt' như giọng của một số diễn viên lồng tiếng. Ở một khía cạnh khác, giọng khàn cũng có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi, kiệt sức sau một ngày làm việc dài hoặc một cuộc tranh luận căng thẳng, thể hiện sự nỗ lực đã bỏ ra.