(Top Banner Ad)
laryngitis
C1
Danh từ C1 Y học

laryngitis

UK: /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/ • US: /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viêm thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the larynx, typically resulting in hoarseness or loss of voice.

Vietnamese Meaning

Viêm thanh quản, thường dẫn đến khàn tiếng hoặc mất tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with laryngitis after losing her voice."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm thanh quản sau khi bị mất giọng."

  • "Chronic laryngitis can be caused by smoking."

    "Viêm thanh quản mãn tính có thể do hút thuốc gây ra."

  • "Viral laryngitis usually resolves within a week."

    "Viêm thanh quản do virus thường khỏi trong vòng một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larynx thanh quản
Adjective laryngeal thuộc về thanh quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λάρυγξ (larynx)
New Latin
laryngitis

Nguồn gốc của 'laryngitis'

Từ 'laryngitis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'larynx' (thanh quản) và hậu tố '-itis' trong tiếng Latinh mới, có nghĩa là 'viêm'. Vì vậy, 'laryngitis' có nghĩa đen là 'viêm thanh quản'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để mô tả tình trạng viêm nhiễm ở thanh quản.

Usage Note

Laryngitis là một bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến thanh quản, bộ phận chứa dây thanh âm. Viêm thanh quản có thể do nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng (virus, vi khuẩn), dị ứng, lạm dụng giọng nói, hoặc tiếp xúc với các chất kích thích. Cần phân biệt với các bệnh khác liên quan đến đường hô hấp trên như viêm họng (pharyngitis) hoặc viêm amidan (tonsillitis).

Prepositions

with from

‘With’ thường được dùng để chỉ triệu chứng đi kèm (e.g., laryngitis with fever). ‘From’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh (e.g., laryngitis from overuse of the voice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laryngitis
  • acute acute laryngitis
    (viêm thanh quản cấp tính)
  • chronic chronic laryngitis
    (viêm thanh quản mãn tính)
  • severe severe laryngitis
    (viêm thanh quản nặng)
Verb + laryngitis
  • develop develop laryngitis
    (phát triển viêm thanh quản)
  • treat treat laryngitis
    (điều trị viêm thanh quản)
  • suffer from suffer from laryngitis
    (bị viêm thanh quản)

Idioms

  • lose your voice (due to laryngitis)

    mất giọng (do viêm thanh quản)

    "The singer had to cancel the concert because she lost her voice due to laryngitis."

    (Ca sĩ phải hủy buổi hòa nhạc vì cô ấy bị mất giọng do viêm thanh quản.)

  • Fighting a losing battle (with laryngitis)

    Chống chọi vô vọng (với bệnh viêm thanh quản)

    "He was fighting a losing battle trying to speak clearly with his laryngitis."

    (Anh ấy đang chống chọi vô vọng để nói rõ ràng với bệnh viêm thanh quản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laryngitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm thanh quản, thường dẫn đến khàn tiếng hoặc mất tiếng.

"She was diagnosed with laryngitis after losing her voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she developed laryngitis after the concert explains her hoarse voice.
Việc cô ấy bị viêm thanh quản sau buổi hòa nhạc giải thích cho giọng nói khàn của cô ấy.
Phủ định
Whether he actually has laryngitis is not clear from the initial examination.
Việc anh ấy có thực sự bị viêm thanh quản hay không thì không rõ ràng từ cuộc kiểm tra ban đầu.
Nghi vấn
Whether laryngitis is the cause of his throat pain is what the doctor is trying to determine.
Liệu viêm thanh quản có phải là nguyên nhân gây ra đau họng của anh ấy hay không là điều bác sĩ đang cố gắng xác định.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has laryngitis, which makes his voice hoarse.
Anh ấy bị viêm thanh quản, điều này làm cho giọng anh ấy khàn đi.
Phủ định
They don't think she has laryngitis; they suspect a different illness.
Họ không nghĩ cô ấy bị viêm thanh quản; họ nghi ngờ một căn bệnh khác.
Nghi vấn
Does anyone know if he got laryngitis from the concert?
Có ai biết liệu anh ấy bị viêm thanh quản từ buổi hòa nhạc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed him with laryngitis.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm thanh quản.
Phủ định
She doesn't have laryngitis, but a common cold.
Cô ấy không bị viêm thanh quản, mà chỉ bị cảm lạnh thông thường.
Nghi vấn
Does he suspect he has laryngitis because of his hoarse voice?
Có phải anh ấy nghi ngờ mình bị viêm thanh quản vì giọng nói khàn khàn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sing loudly despite having laryngitis, your voice will become even hoarser.
Nếu bạn hát lớn mặc dù bị viêm thanh quản, giọng bạn sẽ trở nên khàn hơn.
Phủ định
If you don't rest your voice when you have laryngitis, you may not recover quickly.
Nếu bạn không nghỉ ngơi giọng khi bị viêm thanh quản, bạn có thể không hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you see a doctor if you develop laryngitis?
Bạn sẽ đi khám bác sĩ nếu bạn bị viêm thanh quản chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laryngitis".

Ảnh hưởng đến người nổi tiếng

Viêm thanh quản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của ca sĩ, diễn giả và những người sử dụng giọng nói làm công cụ làm việc chính. Việc điều trị và phục hồi giọng nói sau viêm thanh quản thường là một quá trình quan trọng.

Các biện pháp phòng ngừa

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ ấm cổ họng, uống nhiều nước và tránh các chất kích thích như thuốc lá và rượu được xem là các biện pháp quan trọng để phòng ngừa viêm thanh quản, đặc biệt là đối với những người phải sử dụng giọng nói nhiều.