(Top Banner Ad)
dysprosium
C1
danh từ C1 Hóa học

dysprosium

UK: /dɪsˈprəʊziəm/ • US: /dɪsˈproʊziəm/

Nghĩa tiếng Việt

điprôsi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white rare earth metal of the lanthanide series, used in magnets and nuclear reactors.

Vietnamese Meaning

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc thuộc dãy Lanthan, được sử dụng trong nam châm và lò phản ứng hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dysprosium is used in high-intensity lighting."

    "Dysprosium được sử dụng trong đèn chiếu sáng cường độ cao."

  • "The addition of dysprosium improves the coercivity of neodymium magnets."

    "Việc thêm dysprosium cải thiện lực kháng từ của nam châm neodymium."

  • "Dysprosium oxide is used in some types of nuclear reactor control rods."

    "Oxide dysprosium được sử dụng trong một số loại thanh điều khiển lò phản ứng hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dysprosium Nguyên tố hóa học Dysprosium (ký hiệu Dy, số nguyên tử 66)
Adjective dysprosic Thuộc về hoặc chứa Dysprosium (chủ yếu trong ngữ cảnh hóa học)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσπρόσιτος (dysprositos)
English
dysprosium

Tên gọi 'khó gần'

Dysprosium được đặt tên vào năm 1886 bởi nhà hóa học người Pháp Paul Émile Lecoq de Boisbaudran. Ông đã lấy cảm hứng từ từ 'dysprositos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khó tiếp cận' hoặc 'khó tìm thấy'. Cái tên này phản ánh thực tế rằng dysprosium rất khó tách ra khỏi các nguyên tố đất hiếm khác, một thách thức lớn đối với các nhà khoa học thời đó.

Usage Note

Dysprosium là một nguyên tố hóa học, ký hiệu Dy và số nguyên tử 66. Nó là một kim loại đất hiếm mềm, có ánh bạc, và có tính phản ứng hóa học cao. Nó không được tìm thấy ở dạng tự do trong tự nhiên mà luôn tồn tại trong các hợp chất. Ứng dụng chính của dysprosium là trong sản xuất nam châm, đặc biệt là nam châm neodymium. Nó cũng được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân vì nó có khả năng hấp thụ neutron tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysprosium
  • heavy heavy rare-earth dysprosium
    (dysprosium là nguyên tố đất hiếm nặng)
  • high-purity high-purity dysprosium
    (dysprosium có độ tinh khiết cao)
  • critical critical dysprosium
    (dysprosium quan trọng (trong ngành công nghiệp, chiến lược))
Noun + dysprosium
  • element element dysprosium
    (nguyên tố dysprosium)
  • metal metal dysprosium
    (kim loại dysprosium)
dysprosium + Noun / -ed/-ing
  • dysprosium dysprosium oxide
    (oxit dysprosium)
  • dysprosium dysprosium magnets
    (nam châm dysprosium)
  • dysprosium dysprosium content
    (hàm lượng dysprosium)
  • dysprosium-doped dysprosium-doped materials
    (vật liệu được pha tạp dysprosium)

Idioms

  • dysprosium-doped materials

    vật liệu được pha tạp dysprosium (thường để thay đổi tính chất quang học hoặc từ tính)

    "Dysprosium-doped materials are crucial for certain laser applications due to their unique optical properties."

    (Vật liệu được pha tạp dysprosium rất quan trọng cho một số ứng dụng laser nhờ các đặc tính quang học độc đáo của chúng.)

  • dysprosium permanent magnets

    nam châm vĩnh cửu chứa dysprosium (thường là nam châm Neodymium-Iron-Boron với một lượng nhỏ dysprosium để tăng cường khả năng chịu nhiệt)

    "Dysprosium permanent magnets are extensively used in electric vehicle motors and wind turbines."

    (Nam châm vĩnh cửu dysprosium được sử dụng rộng rãi trong động cơ xe điện và tuabin gió.)

  • rare-earth element dysprosium

    nguyên tố đất hiếm dysprosium

    "Dysprosium is a critical rare-earth element that contributes to the high performance of modern electronics."

    (Dysprosium là một nguyên tố đất hiếm quan trọng góp phần vào hiệu suất cao của các thiết bị điện tử hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysprosium

danh từ
Lật mặt

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc thuộc dãy Lanthan, được sử dụng trong nam châm và lò phản ứng hạt nhân.

"Dysprosium is used in high-intensity lighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysprosium".

Tầm quan trọng trong Công nghệ cao

Dysprosium là một nguyên tố đất hiếm quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại. Nó được sử dụng để chế tạo nam châm vĩnh cửu siêu mạnh, cần thiết cho động cơ xe điện, tuabin gió, đĩa cứng máy tính và các thiết bị điện tử nhỏ gọn như điện thoại thông minh. Sự khan hiếm và tầm quan trọng chiến lược của dysprosium đã khiến nó trở thành tâm điểm trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.

Nguyên liệu 'critical' và thách thức môi trường

Do nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế, dysprosium được xếp vào nhóm các nguyên liệu 'critical' (quan trọng, thiết yếu) đối với nhiều quốc gia. Việc khai thác và chế biến dysprosium, giống như các nguyên tố đất hiếm khác, có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể như ô nhiễm đất và nước, đặt ra thách thức về phát triển bền vững và tái chế trong ngành công nghiệp.