(Top Banner Ad)
lanthanide
C1
danh từ C1 Hóa học

lanthanide

UK: /ˈlænθənaɪd/ • US: /ˈlænθənaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố lanthanide lantanoit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the series of fifteen metallic elements from lanthanum to lutetium in the periodic table (atomic numbers 57–71).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố nào trong dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ lanthanum đến lutetium trong bảng tuần hoàn (số nguyên tử 57–71).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cerium is a lanthanide element."

    "Cerium là một nguyên tố lanthanide."

  • "Lanthanides are used in magnets, lasers, and superconductors."

    "Lanthanide được sử dụng trong nam châm, laser và chất siêu dẫn."

  • "The lanthanide contraction affects the ionic radii of subsequent elements."

    "Sự co lanthanide ảnh hưởng đến bán kính ion của các nguyên tố tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lanthanum Một nguyên tố hóa học, số nguyên tử 57, là nguyên tố đầu tiên trong chuỗi lanthanide và là kim loại màu trắng bạc.
Noun lanthanoid Một thuật ngữ thay thế cho lanthanide, được IUPAC khuyến nghị, chỉ các nguyên tố từ lanthanum đến lutetium.
Adjective lanthanidic Liên quan đến lanthanide hoặc có tính chất của lanthanide.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λανθάνειν (lanthanein)
New Latin
Lanthanum
English
Lanthanum
English
Lanthanide

Sự ra đời của một nguyên tố ẩn mình

Từ 'lanthanide' bắt nguồn từ 'lanthanum', tên của một nguyên tố hóa học. Tên 'lanthanum' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'lanthanein', có nghĩa là 'nằm ẩn mình' hoặc 'trốn tránh'. Điều này ám chỉ sự khó khăn mà các nhà khoa học đã gặp phải khi cố gắng phân lập và xác định nguyên tố này lần đầu tiên. Hậu tố '-ide' được thêm vào để chỉ một nhóm các nguyên tố có tính chất hóa học tương tự nhau, tạo thành 'dãy lanthanide'.

Usage Note

Lanthanide còn được gọi là các nguyên tố đất hiếm (rare earth elements), mặc dù tên gọi này có thể gây hiểu nhầm vì chúng không thực sự hiếm như vàng hay bạch kim. Sự tương đồng về tính chất hóa học giữa các lanthanide khiến việc tách chúng trở nên khó khăn. Chúng thường được tìm thấy trong cùng một mỏ khoáng sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanthanide
  • light light lanthanide
    (lanthanide nhẹ (các nguyên tố lanthanide đầu dãy))
  • heavy heavy lanthanide
    (lanthanide nặng (các nguyên tố lanthanide cuối dãy))
  • rare-earth rare-earth lanthanide
    (lanthanide đất hiếm)
  • specific specific lanthanide
    (lanthanide cụ thể)
Noun + of + lanthanide
  • properties properties of lanthanides
    (tính chất của các nguyên tố lanthanide)
  • chemistry chemistry of lanthanides
    (hóa học của các nguyên tố lanthanide)
  • separation separation of lanthanides
    (sự tách biệt các nguyên tố lanthanide)
Lanthanide + Noun
  • series lanthanide series
    (dãy lanthanide)
  • contraction lanthanide contraction
    (sự co rút lanthanide)
  • compounds lanthanide compounds
    (các hợp chất lanthanide)

Idioms

  • lanthanide series

    Dãy lanthanide (một nhóm 15 nguyên tố hóa học từ lanthanum đến lutetium, có tính chất hóa học tương tự)

    "The lanthanide series is known for its similar chemical properties, making their separation challenging."

    (Dãy lanthanide nổi tiếng với các tính chất hóa học tương tự nhau, khiến việc tách chúng trở nên khó khăn.)

  • lanthanide contraction

    Sự co rút lanthanide (hiện tượng bán kính ion của các nguyên tố trong dãy lanthanide giảm dần khi số nguyên tử tăng)

    "Lanthanide contraction explains why hafnium and zirconium have similar atomic radii."

    (Sự co rút lanthanide giải thích tại sao hafni và zirconi có bán kính nguyên tử tương tự nhau.)

  • rare-earth lanthanides

    Các nguyên tố lanthanide đất hiếm (thuật ngữ thường dùng để chỉ các lanthanide được tìm thấy trong khoáng vật đất hiếm, quan trọng trong công nghệ)

    "Many modern electronic devices rely on rare-earth lanthanides for their unique magnetic and optical properties."

    (Nhiều thiết bị điện tử hiện đại dựa vào các nguyên tố lanthanide đất hiếm vì các tính chất từ tính và quang học độc đáo của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanthanide

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố nào trong dãy mười lăm nguyên tố kim loại từ lanthanum đến lutetium trong bảng tuần hoàn (số nguyên tử 57–71).

"Cerium is a lanthanide element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying lanthanide properties in the lab next week.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các thuộc tính của lanthanide trong phòng thí nghiệm vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be using lanthanide materials in their new product line.
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu lanthanide trong dòng sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Will the research team be investigating lanthanide complexes for catalytic applications?
Liệu nhóm nghiên cứu có đang nghiên cứu các phức chất lanthanide cho các ứng dụng xúc tác không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scandium is as lanthanide as yttrium in some chemical behaviors.
Scandi giống như lantanit như ytri trong một số hành vi hóa học.
Phủ định
Actinium is less lanthanide than promethium because of its radioactivity.
Actini ít lantanit hơn promethi vì tính phóng xạ của nó.
Nghi vấn
Is cerium more lanthanide than praseodymium in its catalytic properties?
Cerium có tính lantanit hơn praseodymium trong các đặc tính xúc tác của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanthanide".

Tầm quan trọng trong công nghệ hiện đại

Các nguyên tố lanthanide, thường được gọi là 'nguyên tố đất hiếm', đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại. Chúng là thành phần quan trọng trong điện thoại thông minh, màn hình TV, máy tính, nam châm siêu mạnh (ví dụ như trong động cơ xe điện và tua-bin gió), và thiết bị y tế. Nếu không có chúng, cuộc sống công nghệ của chúng ta sẽ rất khác biệt, với hiệu suất kém hơn và kích thước lớn hơn.

Thách thức khai thác và địa chính trị

Mặc dù quan trọng, việc khai thác và xử lý các nguyên tố lanthanide lại mang đến những thách thức lớn về môi trường do quy trình phức tạp và sử dụng hóa chất độc hại. Ngoài ra, nguồn cung cấp lanthanide trên thế giới tập trung ở một số ít quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc, tạo ra những vấn đề địa chính trị liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu và an ninh kinh tế của các quốc gia khác.