(Top Banner Ad)
e. coli
C1
Noun C1 Vi sinh vật học, Y học

e. coli

UK: /ˌiː ˈkəʊlaɪ/ • US: /ˌiː ˈkoʊlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn E. coli Escherichia coli
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bacterium (Escherichia coli) commonly found in the intestines of humans and other animals, some strains of which can cause severe food poisoning.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn (Escherichia coli) thường được tìm thấy trong ruột của người và động vật khác, một số chủng có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outbreak was caused by a particularly virulent strain of e. coli."

    "Vụ bùng phát là do một chủng E. coli đặc biệt độc hại gây ra."

  • "E. coli contamination can occur in improperly cooked meat."

    "Sự nhiễm khuẩn E. coli có thể xảy ra trong thịt nấu chưa chín kỹ."

  • "Scientists are studying the genetic makeup of e. coli to develop new antibiotics."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của E. coli để phát triển các loại kháng sinh mới."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Theodor Escherich
Latin
Escherichia
Latin
colon
Latin
coli

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Tên gọi 'E. coli' là viết tắt của 'Escherichia coli'. 'Escherichia' được đặt theo tên của Theodor Escherich, một bác sĩ nhi khoa người Đức đã phát hiện ra vi khuẩn này vào năm 1885. Phần 'coli' xuất phát từ từ 'colon' trong tiếng Latin, có nghĩa là ruột già, nơi vi khuẩn này thường sinh sống. Ban đầu, ông gọi nó là 'Bacterium coli commune' (vi khuẩn ruột già thông thường).

Usage Note

E. coli là viết tắt của Escherichia coli. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y tế và thực phẩm. Việc phân biệt giữa các chủng E. coli vô hại và gây bệnh là rất quan trọng.

Prepositions

in of

* `in`: được sử dụng để chỉ vị trí của vi khuẩn (ví dụ: found *in* the intestines). * `of`: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: strains *of* E. coli).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e. coli
  • pathogenic pathogenic E. coli
    (E. coli gây bệnh)
  • harmful harmful E. coli
    (E. coli có hại)
  • deadly deadly E. coli
    (E. coli gây chết người)
  • drug-resistant drug-resistant E. coli
    (E. coli kháng thuốc)
Verb + e. coli
  • contract contract E. coli
    (nhiễm E. coli)
  • spread spread E. coli
    (lây lan E. coli)
  • detect detect E. coli
    (phát hiện E. coli)
  • contain contain E. coli
    (khống chế E. coli)
E. coli + Noun
  • E. coli E. coli infection
    (nhiễm trùng E. coli)
  • E. coli E. coli outbreak
    (dịch E. coli bùng phát)
  • E. coli E. coli contamination
    (ô nhiễm E. coli)
  • E. coli E. coli strain
    (chủng E. coli)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e. coli

Noun
Lật mặt

Một loại vi khuẩn (Escherichia coli) thường được tìm thấy trong ruột của người và động vật khác, một số chủng có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.

"The outbreak was caused by a particularly virulent strain of e. coli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
E. coli is a type of bacteria that can cause food poisoning.
E. coli là một loại vi khuẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm.
Phủ định
The water sample does not contain e. coli.
Mẫu nước không chứa vi khuẩn e. coli.
Nghi vấn
Does e. coli contaminate the spinach?
E. coli có làm ô nhiễm rau bina không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e. coli".

E. coli và An toàn Thực phẩm

E. coli được biết đến rộng rãi nhất với vai trò là tác nhân gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Các chủng E. coli gây bệnh có thể lây lan qua thịt sống chưa nấu chín, rau củ quả bị ô nhiễm, sữa chưa tiệt trùng hoặc nước bị nhiễm bẩn. Các đợt bùng phát E. coli thường dẫn đến việc thu hồi thực phẩm lớn và tăng cường các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm trên toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của việc rửa tay, nấu chín thức ăn và bảo quản thực phẩm đúng cách.

E. coli trong Khoa học và Y học

Mặc dù nổi tiếng là nguyên nhân gây bệnh, E. coli lại là một trong những vi khuẩn được nghiên cứu nhiều nhất và là sinh vật mô hình quan trọng trong sinh học phân tử và công nghệ sinh học. E. coli đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di truyền, tổng hợp protein và sản xuất insulin, hormone tăng trưởng và vắc-xin. Vai trò kép này của E. coli, vừa là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vừa là công cụ khoa học vô giá, thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ của con người với thế giới vi sinh vật.