e. coli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bacterium (Escherichia coli) commonly found in the intestines of humans and other animals, some strains of which can cause severe food poisoning.
Vietnamese Meaning
Một loại vi khuẩn (Escherichia coli) thường được tìm thấy trong ruột của người và động vật khác, một số chủng có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The outbreak was caused by a particularly virulent strain of e. coli."
"Vụ bùng phát là do một chủng E. coli đặc biệt độc hại gây ra."
-
"E. coli contamination can occur in improperly cooked meat."
"Sự nhiễm khuẩn E. coli có thể xảy ra trong thịt nấu chưa chín kỹ."
-
"Scientists are studying the genetic makeup of e. coli to develop new antibiotics."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của E. coli để phát triển các loại kháng sinh mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
E. coli là viết tắt của Escherichia coli. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y tế và thực phẩm. Việc phân biệt giữa các chủng E. coli vô hại và gây bệnh là rất quan trọng.
Prepositions
* `in`: được sử dụng để chỉ vị trí của vi khuẩn (ví dụ: found *in* the intestines). * `of`: được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: strains *of* E. coli).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pathogenic pathogenic E. coli (E. coli gây bệnh)
-
harmful harmful E. coli (E. coli có hại)
-
deadly deadly E. coli (E. coli gây chết người)
-
drug-resistant drug-resistant E. coli (E. coli kháng thuốc)
-
contract contract E. coli (nhiễm E. coli)
-
spread spread E. coli (lây lan E. coli)
-
detect detect E. coli (phát hiện E. coli)
-
contain contain E. coli (khống chế E. coli)
-
E. coli E. coli infection (nhiễm trùng E. coli)
-
E. coli E. coli outbreak (dịch E. coli bùng phát)
-
E. coli E. coli contamination (ô nhiễm E. coli)
-
E. coli E. coli strain (chủng E. coli)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
e. coli
NounMột loại vi khuẩn (Escherichia coli) thường được tìm thấy trong ruột của người và động vật khác, một số chủng có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.
"The outbreak was caused by a particularly virulent strain of e. coli."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | E. coli is a type of bacteria that can cause food poisoning. |
E. coli là một loại vi khuẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm. |
| Phủ định | The water sample does not contain e. coli. |
Mẫu nước không chứa vi khuẩn e. coli. |
| Nghi vấn | Does e. coli contaminate the spinach? |
E. coli có làm ô nhiễm rau bina không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e. coli".
