food poisoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness caused by eating food that contains harmful bacteria, viruses, parasites, or toxins.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bệnh do ăn phải thức ăn chứa vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc độc tố có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got food poisoning from the undercooked chicken."
"Cô ấy bị ngộ độc thực phẩm do ăn thịt gà chưa nấu chín."
-
"The restaurant was closed after a food poisoning outbreak."
"Nhà hàng đã bị đóng cửa sau khi có đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm."
-
"Symptoms of food poisoning include nausea, vomiting, and diarrhea."
"Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm bao gồm buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Food poisoning thường gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và sốt. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Cần phân biệt với dị ứng thực phẩm (food allergy), một phản ứng của hệ miễn dịch với một thành phần cụ thể trong thức ăn, không phải do chất độc hại.
Prepositions
‘Food poisoning from’ chỉ nguyên nhân gây ra ngộ độc thực phẩm. Ví dụ: “I got food poisoning from the seafood I ate yesterday.” (‘Food poisoning by’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ tác nhân gây ngộ độc. Ví dụ: “Food poisoning by Salmonella is common.”)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe food poisoning (ngộ độc thực phẩm nặng)
-
mild mild food poisoning (ngộ độc thực phẩm nhẹ)
-
acute acute food poisoning (ngộ độc thực phẩm cấp tính)
-
get get food poisoning (bị ngộ độc thực phẩm)
-
cause cause food poisoning (gây ngộ độc thực phẩm)
-
suffer from suffer from food poisoning (chịu đựng/mắc ngộ độc thực phẩm)
-
recover from recover from food poisoning (hồi phục sau ngộ độc thực phẩm)
-
a case of a case of food poisoning (một trường hợp ngộ độc thực phẩm)
-
an outbreak of an outbreak of food poisoning (một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm)
Idioms
-
come down with food poisoning
bị mắc/nhiễm ngộ độc thực phẩm (thường sau khi ăn gì đó)
"I think I came down with food poisoning after eating that seafood."
(Tôi nghĩ mình đã bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn hải sản đó.)
-
a bout of food poisoning
một đợt/cơn ngộ độc thực phẩm
"She had a severe bout of food poisoning on her trip."
(Cô ấy đã trải qua một đợt ngộ độc thực phẩm nặng trong chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food poisoning
danh từTình trạng bệnh do ăn phải thức ăn chứa vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc độc tố có hại.
"She got food poisoning from the undercooked chicken."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had eaten the contaminated shellfish, he would have suffered from food poisoning. |
Nếu anh ấy đã ăn hải sản bị nhiễm độc, anh ấy đã bị ngộ độc thực phẩm. |
| Phủ định | If she had not checked the expiration date, she might have gotten food poisoning. |
Nếu cô ấy đã không kiểm tra ngày hết hạn, cô ấy có lẽ đã bị ngộ độc thực phẩm. |
| Nghi vấn | Would they have avoided food poisoning if they had properly refrigerated the leftovers? |
Họ có tránh được ngộ độc thực phẩm nếu họ bảo quản thức ăn thừa đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food poisoning".
