(Top Banner Ad)
food poisoning
B1
danh từ B1 Y học

food poisoning

UK: /ˌfuːd ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/ • US: /ˌfuːd ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc thực phẩm trúng thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness caused by eating food that contains harmful bacteria, viruses, parasites, or toxins.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh do ăn phải thức ăn chứa vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc độc tố có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got food poisoning from the undercooked chicken."

    "Cô ấy bị ngộ độc thực phẩm do ăn thịt gà chưa nấu chín."

  • "The restaurant was closed after a food poisoning outbreak."

    "Nhà hàng đã bị đóng cửa sau khi có đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm."

  • "Symptoms of food poisoning include nausea, vomiting, and diarrhea."

    "Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm bao gồm buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun poison chất độc, thuốc độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, gây độc
Adjective foodborne lây qua thực phẩm (ví dụ: foodborne illness - bệnh lây qua thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda
English
food
Latin
potio
Old French
poison
English
poison
English
-ing

Nguồn gốc 'food poisoning'

Cụm từ 'food poisoning' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda'. Từ 'poison' (chất độc) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latinh 'potio' (thức uống) qua tiếng Pháp cổ 'poison' (đồ uống độc). Hậu tố '-ing' biến 'poison' thành 'poisoning' (sự đầu độc, sự nhiễm độc). Ghép lại, 'food poisoning' mô tả tình trạng bệnh tật do ăn phải thức ăn bị nhiễm độc hoặc ôi thiu.

Usage Note

Food poisoning thường gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và sốt. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Cần phân biệt với dị ứng thực phẩm (food allergy), một phản ứng của hệ miễn dịch với một thành phần cụ thể trong thức ăn, không phải do chất độc hại.

Prepositions

from by

‘Food poisoning from’ chỉ nguyên nhân gây ra ngộ độc thực phẩm. Ví dụ: “I got food poisoning from the seafood I ate yesterday.” (‘Food poisoning by’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ tác nhân gây ngộ độc. Ví dụ: “Food poisoning by Salmonella is common.”)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food poisoning
  • severe severe food poisoning
    (ngộ độc thực phẩm nặng)
  • mild mild food poisoning
    (ngộ độc thực phẩm nhẹ)
  • acute acute food poisoning
    (ngộ độc thực phẩm cấp tính)
Verb + food poisoning
  • get get food poisoning
    (bị ngộ độc thực phẩm)
  • cause cause food poisoning
    (gây ngộ độc thực phẩm)
  • suffer from suffer from food poisoning
    (chịu đựng/mắc ngộ độc thực phẩm)
  • recover from recover from food poisoning
    (hồi phục sau ngộ độc thực phẩm)
Noun + of + food poisoning
  • a case of a case of food poisoning
    (một trường hợp ngộ độc thực phẩm)
  • an outbreak of an outbreak of food poisoning
    (một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm)

Idioms

  • come down with food poisoning

    bị mắc/nhiễm ngộ độc thực phẩm (thường sau khi ăn gì đó)

    "I think I came down with food poisoning after eating that seafood."

    (Tôi nghĩ mình đã bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn hải sản đó.)

  • a bout of food poisoning

    một đợt/cơn ngộ độc thực phẩm

    "She had a severe bout of food poisoning on her trip."

    (Cô ấy đã trải qua một đợt ngộ độc thực phẩm nặng trong chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food poisoning

danh từ
Lật mặt

Tình trạng bệnh do ăn phải thức ăn chứa vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc độc tố có hại.

"She got food poisoning from the undercooked chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten the contaminated shellfish, he would have suffered from food poisoning.
Nếu anh ấy đã ăn hải sản bị nhiễm độc, anh ấy đã bị ngộ độc thực phẩm.
Phủ định
If she had not checked the expiration date, she might have gotten food poisoning.
Nếu cô ấy đã không kiểm tra ngày hết hạn, cô ấy có lẽ đã bị ngộ độc thực phẩm.
Nghi vấn
Would they have avoided food poisoning if they had properly refrigerated the leftovers?
Họ có tránh được ngộ độc thực phẩm nếu họ bảo quản thức ăn thừa đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food poisoning".

An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu

Ở các nước phương Tây, nhận thức về an toàn thực phẩm rất cao. Các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh, bảo quản và chế biến thực phẩm được áp dụng từ nhà hàng đến siêu thị để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm. Người tiêu dùng cũng được khuyến khích kiểm tra hạn sử dụng và cách bảo quản thực phẩm đúng cách.

Những nguyên nhân phổ biến

Ngộ độc thực phẩm thường liên quan đến việc ăn uống bên ngoài (nhà hàng, tiệc tùng) hoặc thức ăn thừa được bảo quản không đúng cách. Mọi người cũng rất cẩn trọng với các món ăn dễ ôi thiu như hải sản, thịt gia cầm và các sản phẩm từ sữa nếu không được chế biến hoặc bảo quản lạnh đúng tiêu chuẩn.