(Top Banner Ad)
servient estate
C1
noun C1 Luật bất động sản

servient estate

Nghĩa tiếng Việt

thửa đất chịu hưởng dụng bất động sản chịu quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parcel of land that is subject to an easement.

Vietnamese Meaning

Thửa đất mà trên đó có đặt một quyền hưởng dụng (easement) phục vụ cho một thửa đất khác (dominant estate).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The servient estate owner cannot obstruct the dominant estate owner's right of way."

    "Chủ sở hữu thửa đất chịu hưởng dụng không được cản trở quyền đi lại của chủ sở hữu thửa đất được hưởng dụng."

  • "The deed clearly identifies the boundaries of both the dominant and servient estates."

    "Hợp đồng chuyển nhượng xác định rõ ranh giới của cả thửa đất được hưởng dụng và thửa đất chịu hưởng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun servient estate Bất động sản phục dịch (khu đất phải chịu một quyền địa dịch hoặc nghĩa vụ đối với khu đất khác)
Adjective servient Phục dịch, chịu phục dịch (thường dùng trong cụm từ 'servient land' hoặc 'servient tenement')
Noun estate Bất động sản, tài sản, điền sản
Noun easement Quyền địa dịch, quyền sử dụng bất động sản của người khác
Noun dominant estate Bất động sản thống trị (khu đất được hưởng quyền địa dịch)
Noun servitude Địa dịch, nghĩa vụ phục dịch (khái niệm pháp lý rộng hơn)
Verb serve Phục vụ, cung cấp

Related Words

Subject Area

Luật bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serviens
English
servient
Latin
status
Old French
estat
Middle English
estat
English
estate

Nguồn gốc 'Bất động sản phục dịch'

Thuật ngữ 'servient estate' trong luật pháp chỉ khu đất 'phục dịch' hay 'gánh chịu' một quyền sử dụng (gọi là quyền địa dịch hay easement) cho khu đất khác. Từ 'servient' có gốc từ tiếng Latin 'serviens', nghĩa là 'phục vụ' hoặc 'làm nô lệ', ám chỉ khu đất này phải chịu đựng một sự hạn chế hoặc nghĩa vụ phục vụ cho khu đất 'thống trị' (dominant estate). Từ 'estate' (tài sản, bất động sản) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị thế) thông qua tiếng Pháp cổ, mô tả một lợi ích pháp lý trong đất đai.

Usage Note

Servient estate là thửa đất chịu gánh nặng (burden) của easement. Easement là một quyền mà một người có trên đất của người khác, ví dụ như quyền đi qua, quyền đặt đường ống nước,... Nó trái ngược với 'dominant estate', là thửa đất được hưởng lợi từ easement. Hiểu đơn giản, servient estate 'phục vụ' cho dominant estate.

Prepositions

on over

'Servient estate on/over which an easement exists': Đất của người đó phải chịu một easement cho phép người khác (chủ sở hữu dominant estate) được sử dụng đất của mình theo một cách nhất định. Ví dụ, một người có thể có quyền đi qua đất của người khác để đến đường công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + servient estate
  • burdened burdened servient estate
    (bất động sản phục dịch bị ràng buộc)
  • adjacent adjacent servient estate
    (bất động sản phục dịch liền kề)
  • unregistered unregistered servient estate
    (bất động sản phục dịch chưa đăng ký)
Verb + servient estate
  • burden burden the servient estate
    (ràng buộc bất động sản phục dịch)
  • grant grant an easement over the servient estate
    (cấp quyền địa dịch trên bất động sản phục dịch)
  • affect affect the servient estate
    (ảnh hưởng đến bất động sản phục dịch)
Prepositional Phrase with servient estate
  • rights over rights over the servient estate
    (các quyền trên bất động sản phục dịch)
  • access across access across the servient estate
    (quyền tiếp cận ngang qua bất động sản phục dịch)

Idioms

  • The servient estate is burdened by an easement.

    Bất động sản phục dịch bị ràng buộc bởi một quyền địa dịch.

    "Under the agreement, the servient estate is burdened by an easement, allowing access to the lake."

    (Theo thỏa thuận, bất động sản phục dịch bị ràng buộc bởi một quyền địa dịch, cho phép tiếp cận hồ.)

  • An easement runs with the servient estate.

    Quyền địa dịch gắn liền với bất động sản phục dịch.

    "Even if the ownership changes, an easement runs with the servient estate."

    (Ngay cả khi quyền sở hữu thay đổi, quyền địa dịch vẫn gắn liền với bất động sản phục dịch.)

  • The owner of the servient estate.

    Chủ sở hữu bất động sản phục dịch.

    "The owner of the servient estate must not obstruct the easement."

    (Chủ sở hữu bất động sản phục dịch không được cản trở quyền địa dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

servient estate

noun
Lật mặt

Thửa đất mà trên đó có đặt một quyền hưởng dụng (easement) phục vụ cho một thửa đất khác (dominant estate).

"The servient estate owner cannot obstruct the dominant estate owner's right of way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the servient estate had been subject to an easement for decades.
Luật sư nói rằng bất động sản hưởng quyền đã phải chịu một sự hưởng dụng trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She told me that the previous owner did not consider the land a servient estate.
Cô ấy nói với tôi rằng chủ sở hữu trước đó không coi mảnh đất này là một bất động sản hưởng quyền.
Nghi vấn
He asked if the buyer understood that the property was a servient estate.
Anh ấy hỏi liệu người mua có hiểu rằng tài sản này là một bất động sản hưởng quyền hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The servient estate's easement significantly impacts its property value.
Sự hưởng quyền của bất động sản hưởng quyền ảnh hưởng đáng kể đến giá trị tài sản của nó.
Phủ định
The servient estate's responsibilities don't include maintaining the dominant estate's driveway.
Trách nhiệm của bất động sản chịu quyền không bao gồm việc bảo trì đường lái xe của bất động sản hưởng quyền.
Nghi vấn
Is the servient estate's access limited by the easement agreement?
Quyền tiếp cận của bất động sản chịu quyền có bị giới hạn bởi thỏa thuận hưởng quyền hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servient estate".

Khái niệm quyền địa dịch và bất động sản phục dịch

Trong luật tài sản phương Tây, 'servient estate' (bất động sản phục dịch) là một khái niệm cốt lõi của 'easement' (quyền địa dịch). Quyền địa dịch là một quyền pháp lý cho phép chủ sở hữu của một bất động sản (gọi là 'dominant estate' - bất động sản thống trị) sử dụng một phần hoặc có quyền đi lại qua bất động sản lân cận ('servient estate') vì một mục đích cụ thể. Ví dụ phổ biến là quyền đi qua đất của người khác để đến đường công cộng hoặc quyền đặt đường ống dẫn nước. Khái niệm này đảm bảo việc sử dụng đất hiệu quả và công bằng, ngay cả khi nó hạn chế một phần quyền của chủ sở hữu bất động sản phục dịch.

Tầm quan trọng trong quy hoạch và phát triển đô thị

Khái niệm về bất động sản phục dịch và quyền địa dịch có vai trò quan trọng trong quy hoạch và phát triển đô thị hiện đại. Chúng cho phép các nhà quy hoạch tạo ra các lối đi chung, đường ống tiện ích, hoặc duy trì tầm nhìn cần thiết cho các dự án lớn, mà không cần phải mua toàn bộ quyền sở hữu đất. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và giảm chi phí trong các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, đồng thời cân bằng quyền lợi giữa các chủ sở hữu đất lân cận.